Từ vựng · Bài 11
61 mục · 51 từ, 10 câu và tên riêng
Từ mới (51)
- 1
います
Có [con]· 子供が~
- 2
います
Ở [Nhật]· 日本に~
- 3
かかります
Mất, tốn (thời gian, tiền)
- 4
休みますHƯU [HỘI XÃ]
Nghỉ (làm)· 会社を~
- 5
1つ
Một cái
- 6
2つ
Hai cái
- 7
3つ
Ba cái
- 8
4つ
Bốn cái
- 9
5つ
Năm cái
- 10
6つ
Sáu cái
- 11
7つ
Bảy cái
- 12
8つ
Tám cái
- 13
9つ
Chín cái
- 14
10
Mười cái
- 15
いくつ
Mấy cái, bao nhiêu cái
- 16
1人NHÂN
Một người
- 17
2人NHÂN
Hai người
- 18
~人NHÂN
- Người
- 19
~台ĐÀI
- Cái (đếm máy móc…)
- 20
~枚MAI
- Tờ, tấm (đếm vật mỏng như giấy, tem, phong bì...)
- 21
~回HỒI
- Lần
- 22
りんご
Táo
- 23
みかん
Quýt
- 24
サンドイッチ
Bánh San Uých
- 25
カレー
Món [cơm] ca-ri· ライス
- 26
アイスクリーム
Kem
- 27
切手THIẾT THỦ
Tem
- 28
はがき
Bưu thiếp
- 29
封筒PHONG ĐỒNG
Phong bì
- 30
両親LƯỠNG THÂN
Bố mẹ
- 31
兄弟HUYNH ĐỆ
Anh chị em
- 32
兄HUYNH
Anh trai
- 33
お兄さんHUYNH
Anh trai (của người khác)
- 34
姉TỶ
Chị gái
- 35
お姉さんTỶ
Chị gái (của người khác)
- 36
弟ĐỆ
Em trai
- 37
弟さんĐỆ
Em trai (của người khác)
- 38
妹MUỘI
Em gái
- 39
妹さんMUỘI
Em gái (của người khác)
- 40
外国NGOẠI QUỐC
Nước ngoài
- 41
留学生LƯU HỌC SINH
Du học sinh
- 42
クラス
Lớp học
- 43
~時間THỜI GIAN
- Tiếng
- 44
~週間CHU GIAN
- Tuần
- 45
~か月NGUYỆT
- Tháng
- 46
~年NIÊN
- Năm
- 47
~ぐらい
Khoảng ~
- 48
どのくらい
Bao lâu
- 49
全部でTOÀN BỘ
Tổng cộng
- 50
みんな
Tất cả
- 51
~だけ
Chỉ ~
Luyện tập C (1)
- 1
かしこまりました。
Tôi hiểu rồi ạ. (lịch sự)
Hội thoại (9)
- 1
いい[お]天気ですねTHIÊN KHÍ
Trời đẹp nhỉ.
- 2
お出かけですか。XUẤT
Anh/Chị đi ra ngoài đấy à?
- 3
ちょっと~まで。
Tôi đi ~ một chút.
- 4
行ってらっしゃい。HÀNH
Anh/Chị đi nhé. (Anh/Chị đi rồi lại về nhé)
- 5
行って きます。HÀNH
Tôi đi đây. (Tôi đi rồi sẽ về, câu nói khi ra khỏi nhà)
- 6
船便THUYỀN TIỆN
Gửi bằng đường biển
- 7
航空便(エアメール)HÀNG KHÔNG TIỆN
Gửi bằng đường hàng không
- 8
お願いしますNGUYỆN
Làm ơn
- 9
オーストラリア
Úc