Nghe hiểu · Bài 12
Nghe trước rồi trả lời; lời thoại và đáp án để ẩn, bấm để xem khi cần.
Bài nghe (聴解タスク)
Nghe rồi bấm chọn đáp án như trong sách, xong bấm "Kiểm tra".
1. キムさんの 1週間は どうでしたか。
Một tuần của Kim thế nào?
Nghe Kim kể về tuần vừa qua, chọn nhận xét đúng (a hoặc b) cho từng ngày.
- 例
Xem lời thoại
- A
キムさん、お元気ですか。
Kim, chị khoẻ không?
- キム
ええ、まあ。今週は とても 忙しかったです。ちょっと 疲れました。
Ừ, cũng tạm. Tuần này bận lắm. Tôi hơi mệt.
- A
ああ、そうですか。
À, thế à.
- キム
月曜日は 漢字の 試験でした。日曜日、勉強しませんでしたから、とても 難しかったです。
Thứ Hai có bài kiểm tra chữ Hán. Vì Chủ nhật tôi không học nên bài rất khó.
Vì sao
a.難しかったです
日曜日、勉強しませんでしたから、とても 難しかったです → a.
- A
- 1
Xem lời thoại
- A
火曜日は 何を しましたか。
Thứ Ba chị làm gì?
- キム
6時まで 図書館で 勉強しました。それから、マリアさんに ブラジルの ダンスを 習いました。
Tôi học ở thư viện đến 6 giờ. Sau đó tôi học điệu nhảy Brazil với chị Maria.
- A
へえ、ブラジルの ダンスですか。
Ồ, điệu nhảy Brazil à?
- キム
ええ。難しかったですが、とても 楽しかったです。
Vâng. Khó nhưng rất vui.
Xem đáp án
b.楽しかったです
難しかったですが、とても 楽しかったです → b; khó chứ không dễ nên a sai.
- A
- 2
Xem lời thoại
- A
水曜日は 休みでしたね。水曜日も 忙しかったですか。
Thứ Tư là ngày nghỉ nhỉ. Thứ Tư chị cũng bận à?
- キム
ええ。友達と 京都へ 行きました。お祭りを 見ました。
Vâng. Tôi đi Kyoto với bạn. Tôi đi xem lễ hội.
- A
へえ、よかったですね。
Ồ, hay quá nhỉ.
- キム
ええ、とても すてきでした。でも、人が とても 多かったです。
Vâng, rất tuyệt. Nhưng người rất đông.
- A
そうですか。
Thế à.
- キム
夜、新幹線で 帰りましたから、ちょっと 疲れました。
Tối tôi về bằng tàu Shinkansen nên hơi mệt.
- A
そうですか。忙しかったですね。
Thế à. Bận thật nhỉ.
Xem đáp án
b.にぎやかでした
人が とても 多かったです → lễ hội đông vui, náo nhiệt (b).
- A
- 3
Xem lời thoại
- A
木曜日は 何を しましたか。
Thứ Năm chị làm gì?
- キム
朝から 4時まで 日本語を 勉強しました。夜、グプタさんの うちで カレーを 食べました。
Tôi học tiếng Nhật từ sáng đến 4 giờ. Buổi tối tôi ăn cà ri ở nhà anh Gupta.
- A
インドカレーですね。おいしかったですか。
Cà ri Ấn Độ nhỉ. Có ngon không?
- キム
ええ、おいしかったですよ。あまり 辛くなかったです。
Có, ngon lắm. Không cay lắm.
Xem đáp án
b.おいしかったです
おいしかったですよ。あまり 辛くなかったです → b; 辛かった (a) bị phủ định.
- A
- 4
Xem lời thoại
- A
金曜日も 忙しかったですか。
Thứ Sáu cũng bận à?
- キム
ええ。金曜日は 朝から レポートを 書きました。午後 5時から 9時まで 本屋で アルバイトを しました。仕事は 忙しくなかったですが、うちで 1時まで また レポートを 書きました。
Vâng. Thứ Sáu tôi viết báo cáo từ sáng. Từ 5 giờ đến 9 giờ tối tôi làm thêm ở hiệu sách. Công việc không bận, nhưng về nhà tôi lại viết báo cáo đến 1 giờ.
- A
そうですか。忙しい 1週間でしたね。
Thế à. Một tuần bận rộn nhỉ.
Xem đáp án
a.暇でした
仕事は 忙しくなかったです → việc làm thêm nhàn (a). Bẫy: Cả ngày thứ Sáu bận (viết báo cáo đến 1 giờ) nhưng câu hỏi chỉ hỏi về 仕事.
- A
2. どちらの スーパーで 買いますか。
Mua ở siêu thị nào?
Nhìn tờ quảng cáo của hai siêu thị, nghe hai người bàn bạc, chọn nơi sẽ mua từng món (a hoặc b).
- 例
Xem lời thoại
- A
キムさん、あしたは パーティーですね。食べ物を 買いましょう。
Kim, mai có tiệc nhỉ. Mình đi mua đồ ăn thôi.
- キム
そうですね。
Ừ nhỉ.
- A
今日、わかばスーパーは とても 安いですよ。ほら、卵は 198円です。
Hôm nay siêu thị Wakaba rẻ lắm đấy. Xem này, trứng 198 yên.
- キム
でも、まるやスーパーの 方が 安いですよ。ほら。卵は 137円です。
Nhưng siêu thị Maruya rẻ hơn đấy. Xem này. Trứng 137 yên.
- A
え、とても 安い。……ああ、まるやは 6つだけですよ。
Ồ, rẻ quá. … À, Maruya chỉ có 6 quả thôi.
- キム
ああ、6つですか。
À, 6 quả à.
- A
こちらは 10ですね。
Bên này 10 quả nhỉ.
- キム
えーと……こちらの 方が 安いですね。
Ừm… bên này rẻ hơn nhỉ.
- A
じゃあ、こちらで。
Vậy mua ở đây.
Vì sao
a.わかばスーパー
まるや 137円 nhưng chỉ có 6 quả; わかば 198円 được 10 quả → わかば rẻ hơn (a).
- A
- 1
Xem lời thoại
- キム
えーと、次は りんごです。わかばスーパーは……高いですね。じゃあ、まるやで。
Ừm, tiếp theo là táo. Siêu thị Wakaba… đắt nhỉ. Vậy mua ở Maruya.
- A
キムさん、まるやの りんごは 時々 古いですよ。今日は 1つ 100円ですが……。わかばスーパーの 方が 新しいですよ。
Kim này, táo ở Maruya đôi khi không tươi đâu. Hôm nay 100 yên một quả nhưng… táo ở Wakaba tươi hơn đấy.
- キム
そうですか。少し 高いですが……じゃあ、りんごは こちらの 方が いいですね。
Vậy à. Hơi đắt một chút, nhưng… vậy thì táo mua ở bên này tốt hơn nhỉ.
Xem đáp án
a.わかばスーパー
まるや rẻ hơn (1つ 100円) nhưng táo 時々 古いです; わかばスーパーの 方が 新しいです → mua ở わかば (a) dù hơi đắt.
- キム
- 2
Xem lời thoại
- A
とり肉は どちらが 安いですか。
Thịt gà bên nào rẻ hơn?
- キム
わかばスーパーは 108円です。えーと、まるやスーパーは……ああ、どちらも 108円ですね。
Siêu thị Wakaba 108 yên. Ừm, siêu thị Maruya… À, cả hai đều 108 yên nhỉ.
- A
じゃあ、肉は こちらで 買いましょう。まるやの 肉は いつも 新しいですから。
Vậy thịt thì mua ở bên này đi. Vì thịt ở Maruya lúc nào cũng tươi.
Xem đáp án
b.まるやスーパー
どちらも 108円 (giá như nhau); まるやの 肉は いつも 新しいですから → b.
- A
- 3
Xem lời thoại
- キム
わかばスーパーで 牛乳は いくらですか。
Sữa ở siêu thị Wakaba giá bao nhiêu?
- A
えーと、198円。まるやは 213円です。
Ừm, 198 yên. Maruya 213 yên.
- キム
わかばの 方が 15円 安いですね。
Wakaba rẻ hơn 15 yên nhỉ.
- A
でもね、わかばスーパーの 牛乳は あまり よくないですよ。先週、わかばで 買いましたが、おいしくなかったです。
Nhưng mà sữa ở Wakaba không tốt lắm đâu. Tuần trước tôi mua ở Wakaba mà không ngon.
- キム
そうですか。じゃ、おいしい 牛乳の 方が いいですから、こちらで 買いましょう。
Vậy à. Thế thì sữa ngon vẫn hơn, mình mua ở bên này đi.
- A
さあ、行きましょう。
Nào, đi thôi.
Xem đáp án
b.まるやスーパー
わかば rẻ hơn 15円 nhưng sữa ở đó おいしくなかった → mua sữa ngon ở まるや (b).
- キム
3. クイズの 答えは どれですか。
Đáp án câu đố là gì?
Nghe thầy giáo ra câu đố và mọi người đoán, chọn đáp án đúng cuối cùng (a–c).
- クイズ · Câu đố
- どれ · Cái nào
- 例
Xem lời thoại
- 先生
さあ、クイズを しましょう。日本人の 名前で、どんな 名前が いちばん 多いですか。
Nào, chúng ta chơi đố vui nhé. Trong tên người Nhật, họ nào nhiều nhất?
- A
田中さんが いちばん 多いです。この 学校に 田中さんが 6人 いますよ。
Họ Tanaka nhiều nhất ạ. Trường này có 6 người họ Tanaka đấy.
- B
いいえ、田中さんより 鈴木さんの 方が 多いですよ。ねえ、先生。
Không, họ Suzuki nhiều hơn họ Tanaka đấy. Phải không thầy?
- 先生
はい、そうです。でも、佐藤さんは 鈴木さんより 多いですよ。
Đúng vậy. Nhưng họ Sato còn nhiều hơn họ Suzuki đấy.
- B
そうですか。
Vậy ạ.
- 先生
じゃあ、いちばん 多い 名前は?
Vậy họ nhiều nhất là?
Vì sao
a.佐藤
田中 < 鈴木 (田中さんより 鈴木さんの 方が 多い), 鈴木 < 佐藤 (佐藤さんは 鈴木さんより 多い) → 佐藤 nhiều nhất (a).
- 先生
- 1
Xem lời thoại
- 先生
次の 質問です。日本人は スポーツで 何が いちばん 好きですか。
Câu hỏi tiếp theo. Trong các môn thể thao, người Nhật thích môn nào nhất?
- A
相撲が いちばん 好きです。相撲は 日本の スポーツですから。
Sumo ạ. Vì sumo là môn thể thao của Nhật.
- B
いいえ、サッカーですよ。
Không, bóng đá chứ.
- 先生
そうですね。日本人は 相撲より サッカーの 方が 好きですね。
Đúng thế. Người Nhật thích bóng đá hơn sumo.
- B
じゃあ、サッカーですか。
Vậy là bóng đá ạ?
- 先生
でも、サッカーより 野球の 方が 好きですよ。
Nhưng người Nhật thích bóng chày hơn bóng đá đấy.
- A
ん?
Hả?
Xem đáp án
a.野球
相撲 < サッカー < 野球 (サッカーより 野球の 方が 好きです) → a.
- 先生
- 2
Xem lời thoại
- 先生
日本の 4月と 6月と 9月で、いつが いちばん 雨が 多いですか。
Ở Nhật, trong tháng 4, tháng 6 và tháng 9, lúc nào mưa nhiều nhất?
- A
6月です。雨の 季節ですから。
Tháng 6 ạ. Vì là mùa mưa.
- 先生
そうですね。6月は 4月より 雨が 多いですね。
Đúng vậy. Tháng 6 mưa nhiều hơn tháng 4.
- A
じゃあ、6月が いちばん 多いですね。
Vậy tháng 6 mưa nhiều nhất nhỉ.
- 先生
いいえ。6月は 9月より 少ないですよ。
Không. Tháng 6 mưa ít hơn tháng 9 đấy.
- A
へえ。
Ồ.
Xem đáp án
c.9月
4月 < 6月 < 9月 (6月は 9月より 少ないです) → c. Bẫy: Tháng 6 là mùa mưa nhưng không phải tháng mưa nhiều nhất.
- 先生
4. カリナさんは 旅行の アンケートを しました。佐野さんの 答えは どうでしたか。
Karina làm khảo sát về du lịch. Câu trả lời của ông Sano thế nào?
Nghe Karina phỏng vấn ông Sano, chọn câu trả lời ghi vào phiếu khảo sát.
- アンケート · Thăm dò khảo sát
- アジア · Châu Á
- 例
どこへ
Đi đâu
Xem lời thoại
- カリナ
これから 旅行の アンケートを します。答えを お願いします。
Bây giờ tôi xin làm khảo sát về du lịch. Mong ông trả lời giúp.
- 佐野
はい、いいですよ。
Vâng, được thôi.
- カリナ
あのう、お名前は?
À, ông tên là gì ạ?
- 佐野
佐野幸男です。
Tôi là Sano Yukio.
- カリナ
佐野さん。失礼ですが、おいくつですか。
Ông Sano. Xin lỗi, ông bao nhiêu tuổi ạ?
- 佐野
75歳です。
75 tuổi.
- カリナ
へえ。お元気ですね。佐野さんは 今まで どんな 国へ 行きましたか。
Ồ. Ông khoẻ quá. Đến nay ông đã đi những nước nào ạ?
- 佐野
私は アジアが 好きですから、アジアの いろいろな 国へ 行きました。
Vì tôi thích châu Á nên đã đi nhiều nước ở châu Á.
Vì sao
アジア
アジアが 好きですから、アジアの いろいろな 国へ 行きました → アジア.
- カリナ
- 1
いちばん きれいな 所
Nơi đẹp nhất
Xem lời thoại
- カリナ
どこが いちばん きれいでしたか。
Nơi nào đẹp nhất ạ?
- 佐野
うーん……。韓国は とても きれいでした。シンガポールも きれいでした。でも、ベトナムが いちばん きれいでしたね。
Ừm… Hàn Quốc rất đẹp. Singapore cũng đẹp. Nhưng Việt Nam là đẹp nhất.
Xem đáp án
ベトナム
韓国、シンガポールも きれいでした; でも、ベトナムが いちばん きれいでした → ベトナム.
- カリナ
- 2
いちばん おいしい 料理
Món ăn ngon nhất
Xem lời thoại
- カリナ
どこの 料理が いちばん おいしかったですか。タイ料理ですか。中国料理ですか。
Món ăn nước nào ngon nhất ạ? Món Thái ạ? Món Trung Quốc ạ?
- 佐野
うーん、中国料理より……。
Ừm, so với món Trung Quốc thì…
- カリナ
え? 皆さん、中国料理が いちばん 好きですよ。
Ơ? Mọi người ai cũng thích món Trung Quốc nhất mà.
- 佐野
私は 韓国の 料理が いちばん おいしかったですね。
Tôi thì thấy món Hàn Quốc ngon nhất.
Xem đáp án
韓国の 料理
Karina gợi ý タイ料理, 中国料理 (bẫy: 皆さん、中国料理が いちばん 好きですよ); ông Sano: 韓国の 料理が いちばん おいしかったです.
- カリナ
- 3
いちばん おもしろい もの
Thứ thú vị nhất
Xem lời thoại
- カリナ
佐野さん、いろいろな ものを 見ましたね。何が いちばん おもしろかったですか。
Ông Sano, ông đã xem nhiều thứ nhỉ. Cái gì thú vị nhất ạ?
- 佐野
そうですね。たくさん 見ましたからね。でも……。
Để xem. Tôi đã xem nhiều lắm. Nhưng mà…
- カリナ
何ですか。
Là gì ạ?
- 佐野
インドネシアの ダンスが いちばん おもしろかったですね。音楽も よかったですよ。
Điệu múa Indonesia là thú vị nhất. Âm nhạc cũng hay lắm.
- カリナ
そうですか。今日は どうも ありがとう ございました。
Thế ạ. Hôm nay cảm ơn ông nhiều.
Xem đáp án
インドネシアの ダンス
インドネシアの ダンスが いちばん おもしろかったです; 音楽も よかった chỉ là ý nói thêm.
- カリナ
Luyện thêm: 問題 cuối bài
Câu hỏi nghe ngắn trong CD giáo trình.
問題 1
Nghe câu hỏi, tự trả lời
Nghe câu hỏi rồi tự trả lời về bản thân (không có đáp án duy nhất; xem câu trả lời mẫu).
- 1
Nghe câu hỏi và tự trả lời.
Xem lời thoại
- ・
昨日の 天気は どうでしたか。
Thời tiết hôm qua thế nào?
Xem đáp án
……雨でした。
Quá khứ: Danh từ, tính từ な + でした (雨でした); tính từ い bỏ い + かったです (暑かったです).
- ・
- 2
Nghe câu hỏi và tự trả lời.
Xem lời thoại
- ・
先週は 忙しかったですか。
Tuần trước bạn có bận không?
Xem đáp án
……いいえ、あまり 忙しくなかったです。
Tính từ い quá khứ: 忙しかったです; phủ định quá khứ: 忙しくなかったです.
- ・
- 3
Nghe câu hỏi và tự trả lời.
Xem lời thoại
- ・
あなたの 国と 日本と、どちらが 人が 多いですか。
Nước bạn và Nhật, nước nào đông người hơn?
Xem đáp án
……日本の 方が 多いです。
N1と N2と どちらが ~ですか → N の 方が ~です. (Nhật hơn 120 triệu dân, Việt Nam khoảng 100 triệu.)
- ・
- 4
Nghe câu hỏi và tự trả lời.
Xem lời thoại
- ・
1年で いつが いちばん 好きですか。
Trong một năm, bạn thích lúc nào nhất?
Xem đáp án
……秋が いちばん 好きです。
N(phạm vi)で 何/どこ/いつ/だれ が いちばん ~ですか → N が いちばん ~です.
- ・
- 5
Nghe câu hỏi và tự trả lời.
Xem lời thoại
- ・
あなたの 国で どこが いちばん 有名ですか。
Ở nước bạn, nơi nào nổi tiếng nhất?
Xem đáp án
……ハロン湾が いちばん 有名です。
Như câu 4, dùng どこ để hỏi nơi chốn → N が いちばん 有名です.
- ・
問題 2
Nghe hội thoại, chọn đúng/sai
Nghe hội thoại rồi xét câu nhận định: Đúng thì ○, sai thì ×.
- 1
男の 人の 車は 山田さんの 車より 大きいです。
Xe của người đàn ông to hơn xe của anh Yamada.
Xem lời thoại
- A
田中さん、新しい 車ですね。
Anh Tanaka, xe mới nhỉ.
- 田中
ええ、先月 買いました。
Vâng, tôi mua tháng trước.
- A
山田さんの 車より 大きいですね。
To hơn xe của anh Yamada nhỉ.
- 田中
ええ、少し 大きいです。
Vâng, to hơn một chút.
Xem đáp án
○
山田さんの 車より 大きいですね → ええ、少し 大きいです → ○.
- A
- 2
カリナさんは 海の 方が 好きです。
Chị Karina thích biển hơn.
Xem lời thoại
- カリナ
ミラーさんは 海と 山と どちらが 好きですか。
Anh Miller thích biển hay núi hơn?
- ミラー
海の 方が 好きです。カリナさんは どちらが 好きですか。
Tôi thích biển hơn. Chị Karina thích cái nào hơn?
- カリナ
そうですね。私は どちらも 好きです。
Để xem. Tôi thích cả hai.
Xem đáp án
×
Người thích biển hơn là Miller; Karina: どちらも 好きです → ×.
- カリナ
- 3
12月は 1月より 寒いです。
Tháng 12 lạnh hơn tháng 1.
Xem lời thoại
- A
日本は 寒いですね。
Nhật lạnh nhỉ.
- B
そうですね。でも、来月の 方が 寒いですよ。1年で 1月が いちばん 寒いですから。
Ừ nhỉ. Nhưng tháng sau còn lạnh hơn đấy. Vì trong năm tháng 1 lạnh nhất.
Xem đáp án
×
Hội thoại vào tháng 12 (来月 = tháng 1); 1月が いちばん 寒い → tháng 1 lạnh hơn tháng 12 → ×.
- A
- 4
祇園祭は とても にぎやかでした。
Lễ hội Gion rất náo nhiệt.
Xem lời thoại
- A
先週、京都で 友達と 祇園祭を 見ました。
Tuần trước tôi đi xem lễ hội Gion ở Kyoto với bạn.
- B
どうでしたか。
Thế nào?
- A
おもしろかったです。人が とても 多かったですよ。
Thú vị lắm. Người rất đông.
- B
そうですか。
Thế à.
Xem đáp án
○
人が とても 多かったです → đông vui, náo nhiệt → ○.
- A
- 5
日本料理で 天ぷらが いちばん おいしかったです。
Trong các món Nhật đã ăn, tempura ngon nhất.
Xem lời thoại
- A
昨日、初めて 日本料理を 食べました。とても おいしかったです。
Hôm qua lần đầu tiên tôi ăn món Nhật. Rất ngon.
- B
何を 食べましたか。
Bạn ăn những gì?
- A
刺身や 天ぷらや すしを 食べました。
Tôi ăn sashimi, tempura, sushi…
- B
何が いちばん おいしかったですか。
Món nào ngon nhất?
- A
そうですね。天ぷらが いちばん おいしかったです。
Để xem. Tempura là ngon nhất.
Xem đáp án
○
何が いちばん おいしかったですか → 天ぷらが いちばん おいしかったです → ○.
- A
