Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Mỗi Ngày
Nihongo Mỗi Ngày
Hiện furigana
Ga 12 · Tuyến N5

Nghe hiểu · Bài 12

Nghe trước rồi trả lời; lời thoại và đáp án để ẩn, bấm để xem khi cần.

Bài nghe (聴解タスク)

Nghe rồi bấm chọn đáp án như trong sách, xong bấm "Kiểm tra".

1. キムさんの 1週間(しゅうかん)は どうでしたか。

Một tuần của Kim thế nào?

Nghe Kim kể về tuần vừa qua, chọn nhận xét đúng (a hoặc b) cho từng ngày.

0:00 / 2:15
  1. 例
    Ví dụ, ô 1 (đáp án a.難しかったです)月曜日(げつようび):試験(しけん)は
    Xem lời thoại
    1. A

      キムさん、お元気(げんき)ですか。

      Kim, chị khoẻ không?

    2. キム

      ええ、まあ。今週(こんしゅう)は とても 忙(いそが)しかったです。ちょっと 疲(つか)れました。

      Ừ, cũng tạm. Tuần này bận lắm. Tôi hơi mệt.

    3. A

      ああ、そうですか。

      À, thế à.

    4. キム

      月曜日(げつようび)は 漢字(かんじ)の 試験(しけん)でした。日曜日(にちようび)、勉強(べんきょう)しませんでしたから、とても 難(むずか)しかったです。

      Thứ Hai có bài kiểm tra chữ Hán. Vì Chủ nhật tôi không học nên bài rất khó.

    Vì sao

    a.難(むずか)しかったです

    日曜日、勉強しませんでしたから、とても 難しかったです → a.

  2. 1
    Câu 1, ô 1火曜日(かようび):ブラジルの ダンスは
    Xem lời thoại
    1. A

      火曜日(かようび)は 何(なに)を しましたか。

      Thứ Ba chị làm gì?

    2. キム

      6時(じ)まで 図書館(としょかん)で 勉強(べんきょう)しました。それから、マリアさんに ブラジルの ダンスを 習(なら)いました。

      Tôi học ở thư viện đến 6 giờ. Sau đó tôi học điệu nhảy Brazil với chị Maria.

    3. A

      へえ、ブラジルの ダンスですか。

      Ồ, điệu nhảy Brazil à?

    4. キム

      ええ。難(むずか)しかったですが、とても 楽(たの)しかったです。

      Vâng. Khó nhưng rất vui.

    Xem đáp án

    b.楽(たの)しかったです

    難しかったですが、とても 楽しかったです → b; khó chứ không dễ nên a sai.

  3. 2
    Câu 2, ô 1水曜日(すいようび):お祭(まつ)りは
    Xem lời thoại
    1. A

      水曜日(すいようび)は 休(やす)みでしたね。水曜日(すいようび)も 忙(いそが)しかったですか。

      Thứ Tư là ngày nghỉ nhỉ. Thứ Tư chị cũng bận à?

    2. キム

      ええ。友達(ともだち)と 京都(きょうと)へ 行(い)きました。お祭(まつ)りを 見(み)ました。

      Vâng. Tôi đi Kyoto với bạn. Tôi đi xem lễ hội.

    3. A

      へえ、よかったですね。

      Ồ, hay quá nhỉ.

    4. キム

      ええ、とても すてきでした。でも、人(ひと)が とても 多(おお)かったです。

      Vâng, rất tuyệt. Nhưng người rất đông.

    5. A

      そうですか。

      Thế à.

    6. キム

      夜(よる)、新幹線(しんかんせん)で 帰(かえ)りましたから、ちょっと 疲(つか)れました。

      Tối tôi về bằng tàu Shinkansen nên hơi mệt.

    7. A

      そうですか。忙(いそが)しかったですね。

      Thế à. Bận thật nhỉ.

    Xem đáp án

    b.にぎやかでした

    人が とても 多かったです → lễ hội đông vui, náo nhiệt (b).

  4. 3
    Câu 3, ô 1木曜日(もくようび):カレーは
    Xem lời thoại
    1. A

      木曜日(もくようび)は 何(なに)を しましたか。

      Thứ Năm chị làm gì?

    2. キム

      朝(あさ)から 4時(じ)まで 日本語(にほんご)を 勉強(べんきょう)しました。夜(よる)、グプタさんの うちで カレーを 食(た)べました。

      Tôi học tiếng Nhật từ sáng đến 4 giờ. Buổi tối tôi ăn cà ri ở nhà anh Gupta.

    3. A

      インドカレーですね。おいしかったですか。

      Cà ri Ấn Độ nhỉ. Có ngon không?

    4. キム

      ええ、おいしかったですよ。あまり 辛(から)くなかったです。

      Có, ngon lắm. Không cay lắm.

    Xem đáp án

    b.おいしかったです

    おいしかったですよ。あまり 辛くなかったです → b; 辛かった (a) bị phủ định.

  5. 4
    Câu 4, ô 1金曜日(きんようび):仕事(しごと)は
    Xem lời thoại
    1. A

      金曜日(きんようび)も 忙(いそが)しかったですか。

      Thứ Sáu cũng bận à?

    2. キム

      ええ。金曜日(きんようび)は 朝(あさ)から レポートを 書(か)きました。午後(ごご) 5時(じ)から 9時(じ)まで 本屋(ほんや)で アルバイトを しました。仕事(しごと)は 忙(いそが)しくなかったですが、うちで 1時(じ)まで また レポートを 書(か)きました。

      Vâng. Thứ Sáu tôi viết báo cáo từ sáng. Từ 5 giờ đến 9 giờ tối tôi làm thêm ở hiệu sách. Công việc không bận, nhưng về nhà tôi lại viết báo cáo đến 1 giờ.

    3. A

      そうですか。忙(いそが)しい 1週間(しゅうかん)でしたね。

      Thế à. Một tuần bận rộn nhỉ.

    Xem đáp án

    a.暇(ひま)でした

    仕事は 忙しくなかったです → việc làm thêm nhàn (a). Bẫy: Cả ngày thứ Sáu bận (viết báo cáo đến 1 giờ) nhưng câu hỏi chỉ hỏi về 仕事.

2. どちらの スーパーで 買(か)いますか。

Mua ở siêu thị nào?

Nhìn tờ quảng cáo của hai siêu thị, nghe hai người bàn bạc, chọn nơi sẽ mua từng món (a hoặc b).

Hai tờ quảng cáo. Siêu thị Wakaba (わかばスーパー, 安い!) — Táo 2 quả ¥300; trứng một vỉ 10 quả ¥198; thịt 100g ¥108; bia ¥218; rau ¥148; sữa ¥198. Siêu thị Maruya (まるや☆スーパー, あたらしい!, 安い!) — Trứng 6 quả 137 yên; táo 1 quả 100 yên; thịt 100g 108 yên; bia 218 yên; rau 148 yên; sữa 213 yên.
0:00 / 2:17
  1. 例
    Ví dụ, ô 1 (đáp án a.わかばスーパー)卵(たまご)
    Xem lời thoại
    1. A

      キムさん、あしたは パーティーですね。食(た)べ物(もの)を 買(か)いましょう。

      Kim, mai có tiệc nhỉ. Mình đi mua đồ ăn thôi.

    2. キム

      そうですね。

      Ừ nhỉ.

    3. A

      今日(きょう)、わかばスーパーは とても 安(やす)いですよ。ほら、卵(たまご)は 198円(えん)です。

      Hôm nay siêu thị Wakaba rẻ lắm đấy. Xem này, trứng 198 yên.

    4. キム

      でも、まるやスーパーの 方(ほう)が 安(やす)いですよ。ほら。卵(たまご)は 137円(えん)です。

      Nhưng siêu thị Maruya rẻ hơn đấy. Xem này. Trứng 137 yên.

    5. A

      え、とても 安(やす)い。……ああ、まるやは 6つだけですよ。

      Ồ, rẻ quá. … À, Maruya chỉ có 6 quả thôi.

    6. キム

      ああ、6つですか。

      À, 6 quả à.

    7. A

      こちらは 10ですね。

      Bên này 10 quả nhỉ.

    8. キム

      えーと……こちらの 方(ほう)が 安(やす)いですね。

      Ừm… bên này rẻ hơn nhỉ.

    9. A

      じゃあ、こちらで。

      Vậy mua ở đây.

    Vì sao

    a.わかばスーパー

    まるや 137円 nhưng chỉ có 6 quả; わかば 198円 được 10 quả → わかば rẻ hơn (a).

  2. 1
    Câu 1, ô 1りんご
    Xem lời thoại
    1. キム

      えーと、次(つぎ)は りんごです。わかばスーパーは……高(たか)いですね。じゃあ、まるやで。

      Ừm, tiếp theo là táo. Siêu thị Wakaba… đắt nhỉ. Vậy mua ở Maruya.

    2. A

      キムさん、まるやの りんごは 時々(ときどき) 古(ふる)いですよ。今日(きょう)は 1つ 100円(えん)ですが……。わかばスーパーの 方(ほう)が 新(あたら)しいですよ。

      Kim này, táo ở Maruya đôi khi không tươi đâu. Hôm nay 100 yên một quả nhưng… táo ở Wakaba tươi hơn đấy.

    3. キム

      そうですか。少(すこ)し 高(たか)いですが……じゃあ、りんごは こちらの 方(ほう)が いいですね。

      Vậy à. Hơi đắt một chút, nhưng… vậy thì táo mua ở bên này tốt hơn nhỉ.

    Xem đáp án

    a.わかばスーパー

    まるや rẻ hơn (1つ 100円) nhưng táo 時々 古いです; わかばスーパーの 方が 新しいです → mua ở わかば (a) dù hơi đắt.

  3. 2
    Câu 2, ô 1肉(にく)
    Xem lời thoại
    1. A

      とり肉(にく)は どちらが 安(やす)いですか。

      Thịt gà bên nào rẻ hơn?

    2. キム

      わかばスーパーは 108円(えん)です。えーと、まるやスーパーは……ああ、どちらも 108円(えん)ですね。

      Siêu thị Wakaba 108 yên. Ừm, siêu thị Maruya… À, cả hai đều 108 yên nhỉ.

    3. A

      じゃあ、肉(にく)は こちらで 買(か)いましょう。まるやの 肉(にく)は いつも 新(あたら)しいですから。

      Vậy thịt thì mua ở bên này đi. Vì thịt ở Maruya lúc nào cũng tươi.

    Xem đáp án

    b.まるやスーパー

    どちらも 108円 (giá như nhau); まるやの 肉は いつも 新しいですから → b.

  4. 3
    Câu 3, ô 1牛乳(ぎゅうにゅう)
    Xem lời thoại
    1. キム

      わかばスーパーで 牛乳(ぎゅうにゅう)は いくらですか。

      Sữa ở siêu thị Wakaba giá bao nhiêu?

    2. A

      えーと、198円(えん)。まるやは 213円(えん)です。

      Ừm, 198 yên. Maruya 213 yên.

    3. キム

      わかばの 方(ほう)が 15円(えん) 安(やす)いですね。

      Wakaba rẻ hơn 15 yên nhỉ.

    4. A

      でもね、わかばスーパーの 牛乳(ぎゅうにゅう)は あまり よくないですよ。先週(せんしゅう)、わかばで 買(か)いましたが、おいしくなかったです。

      Nhưng mà sữa ở Wakaba không tốt lắm đâu. Tuần trước tôi mua ở Wakaba mà không ngon.

    5. キム

      そうですか。じゃ、おいしい 牛乳(ぎゅうにゅう)の 方(ほう)が いいですから、こちらで 買(か)いましょう。

      Vậy à. Thế thì sữa ngon vẫn hơn, mình mua ở bên này đi.

    6. A

      さあ、行(い)きましょう。

      Nào, đi thôi.

    Xem đáp án

    b.まるやスーパー

    わかば rẻ hơn 15円 nhưng sữa ở đó おいしくなかった → mua sữa ngon ở まるや (b).

3. クイズの 答(こた)えは どれですか。

Đáp án câu đố là gì?

Nghe thầy giáo ra câu đố và mọi người đoán, chọn đáp án đúng cuối cùng (a–c).

  • クイズ · Câu đố
  • どれ · Cái nào
0:00 / 1:34
  1. 例
    Ví dụ, ô 1 (đáp án a.佐藤)
    Xem lời thoại
    1. 先生(せんせい)

      さあ、クイズを しましょう。日本人(にほんじん)の 名前(なまえ)で、どんな 名前(なまえ)が いちばん 多(おお)いですか。

      Nào, chúng ta chơi đố vui nhé. Trong tên người Nhật, họ nào nhiều nhất?

    2. A

      田中(たなか)さんが いちばん 多(おお)いです。この 学校(がっこう)に 田中(たなか)さんが 6人(にん) いますよ。

      Họ Tanaka nhiều nhất ạ. Trường này có 6 người họ Tanaka đấy.

    3. B

      いいえ、田中(たなか)さんより 鈴木(すずき)さんの 方(ほう)が 多(おお)いですよ。ねえ、先生(せんせい)。

      Không, họ Suzuki nhiều hơn họ Tanaka đấy. Phải không thầy?

    4. 先生(せんせい)

      はい、そうです。でも、佐藤(さとう)さんは 鈴木(すずき)さんより 多(おお)いですよ。

      Đúng vậy. Nhưng họ Sato còn nhiều hơn họ Suzuki đấy.

    5. B

      そうですか。

      Vậy ạ.

    6. 先生(せんせい)

      じゃあ、いちばん 多(おお)い 名前(なまえ)は?

      Vậy họ nhiều nhất là?

    Vì sao

    a.佐藤(さとう)

    田中 < 鈴木 (田中さんより 鈴木さんの 方が 多い), 鈴木 < 佐藤 (佐藤さんは 鈴木さんより 多い) → 佐藤 nhiều nhất (a).

  2. 1
    Câu 1, ô 1
    Xem lời thoại
    1. 先生(せんせい)

      次(つぎ)の 質問(しつもん)です。日本人(にほんじん)は スポーツで 何(なに)が いちばん 好(す)きですか。

      Câu hỏi tiếp theo. Trong các môn thể thao, người Nhật thích môn nào nhất?

    2. A

      相撲(すもう)が いちばん 好(す)きです。相撲(すもう)は 日本(にほん)の スポーツですから。

      Sumo ạ. Vì sumo là môn thể thao của Nhật.

    3. B

      いいえ、サッカーですよ。

      Không, bóng đá chứ.

    4. 先生(せんせい)

      そうですね。日本人(にほんじん)は 相撲(すもう)より サッカーの 方(ほう)が 好(す)きですね。

      Đúng thế. Người Nhật thích bóng đá hơn sumo.

    5. B

      じゃあ、サッカーですか。

      Vậy là bóng đá ạ?

    6. 先生(せんせい)

      でも、サッカーより 野球(やきゅう)の 方(ほう)が 好(す)きですよ。

      Nhưng người Nhật thích bóng chày hơn bóng đá đấy.

    7. A

      ん?

      Hả?

    Xem đáp án

    a.野球(やきゅう)

    相撲 < サッカー < 野球 (サッカーより 野球の 方が 好きです) → a.

  3. 2
    Câu 2, ô 1
    Xem lời thoại
    1. 先生(せんせい)

      日本(にほん)の 4月(がつ)と 6月(がつ)と 9月(がつ)で、いつが いちばん 雨(あめ)が 多(おお)いですか。

      Ở Nhật, trong tháng 4, tháng 6 và tháng 9, lúc nào mưa nhiều nhất?

    2. A

      6月(がつ)です。雨(あめ)の 季節(きせつ)ですから。

      Tháng 6 ạ. Vì là mùa mưa.

    3. 先生(せんせい)

      そうですね。6月(がつ)は 4月(がつ)より 雨(あめ)が 多(おお)いですね。

      Đúng vậy. Tháng 6 mưa nhiều hơn tháng 4.

    4. A

      じゃあ、6月(がつ)が いちばん 多(おお)いですね。

      Vậy tháng 6 mưa nhiều nhất nhỉ.

    5. 先生(せんせい)

      いいえ。6月(がつ)は 9月(がつ)より 少(すく)ないですよ。

      Không. Tháng 6 mưa ít hơn tháng 9 đấy.

    6. A

      へえ。

      Ồ.

    Xem đáp án

    c.9月(がつ)

    4月 < 6月 < 9月 (6月は 9月より 少ないです) → c. Bẫy: Tháng 6 là mùa mưa nhưng không phải tháng mưa nhiều nhất.

4. カリナさんは 旅行(りょこう)の アンケートを しました。佐野(さの)さんの 答(こた)えは どうでしたか。

Karina làm khảo sát về du lịch. Câu trả lời của ông Sano thế nào?

Nghe Karina phỏng vấn ông Sano, chọn câu trả lời ghi vào phiếu khảo sát.

  • アンケート · Thăm dò khảo sát
  • アジア · Châu Á
0:00 / 1:45
  1. 例

    どこへ

    Đi đâu

    Xem lời thoại
    1. カリナ

      これから 旅行(りょこう)の アンケートを します。答(こた)えを お願(ねが)いします。

      Bây giờ tôi xin làm khảo sát về du lịch. Mong ông trả lời giúp.

    2. 佐野(さの)

      はい、いいですよ。

      Vâng, được thôi.

    3. カリナ

      あのう、お名前(なまえ)は?

      À, ông tên là gì ạ?

    4. 佐野(さの)

      佐野(さの)幸男(ゆきお)です。

      Tôi là Sano Yukio.

    5. カリナ

      佐野(さの)さん。失礼(しつれい)ですが、おいくつですか。

      Ông Sano. Xin lỗi, ông bao nhiêu tuổi ạ?

    6. 佐野(さの)

      75歳(さい)です。

      75 tuổi.

    7. カリナ

      へえ。お元気(げんき)ですね。佐野(さの)さんは 今(いま)まで どんな 国(くに)へ 行(い)きましたか。

      Ồ. Ông khoẻ quá. Đến nay ông đã đi những nước nào ạ?

    8. 佐野(さの)

      私(わたし)は アジアが 好(す)きですから、アジアの いろいろな 国(くに)へ 行(い)きました。

      Vì tôi thích châu Á nên đã đi nhiều nước ở châu Á.

    Vì sao

    アジア

    アジアが 好きですから、アジアの いろいろな 国へ 行きました → アジア.

  2. 1

    いちばん きれいな 所(ところ)

    Nơi đẹp nhất

    Câu 1, ô 1
    Xem lời thoại
    1. カリナ

      どこが いちばん きれいでしたか。

      Nơi nào đẹp nhất ạ?

    2. 佐野(さの)

      うーん……。韓国(かんこく)は とても きれいでした。シンガポールも きれいでした。でも、ベトナムが いちばん きれいでしたね。

      Ừm… Hàn Quốc rất đẹp. Singapore cũng đẹp. Nhưng Việt Nam là đẹp nhất.

    Xem đáp án

    ベトナム

    韓国、シンガポールも きれいでした; でも、ベトナムが いちばん きれいでした → ベトナム.

  3. 2

    いちばん おいしい 料理(りょうり)

    Món ăn ngon nhất

    Câu 2, ô 1
    Xem lời thoại
    1. カリナ

      どこの 料理(りょうり)が いちばん おいしかったですか。タイ料理(りょうり)ですか。中国料理(ちゅうごくりょうり)ですか。

      Món ăn nước nào ngon nhất ạ? Món Thái ạ? Món Trung Quốc ạ?

    2. 佐野(さの)

      うーん、中国料理(ちゅうごくりょうり)より……。

      Ừm, so với món Trung Quốc thì…

    3. カリナ

      え? 皆(みな)さん、中国料理(ちゅうごくりょうり)が いちばん 好(す)きですよ。

      Ơ? Mọi người ai cũng thích món Trung Quốc nhất mà.

    4. 佐野(さの)

      私(わたし)は 韓国(かんこく)の 料理(りょうり)が いちばん おいしかったですね。

      Tôi thì thấy món Hàn Quốc ngon nhất.

    Xem đáp án

    韓国(かんこく)の 料理(りょうり)

    Karina gợi ý タイ料理, 中国料理 (bẫy: 皆さん、中国料理が いちばん 好きですよ); ông Sano: 韓国の 料理が いちばん おいしかったです.

  4. 3

    いちばん おもしろい もの

    Thứ thú vị nhất

    Câu 3, ô 1
    Xem lời thoại
    1. カリナ

      佐野(さの)さん、いろいろな ものを 見(み)ましたね。何(なに)が いちばん おもしろかったですか。

      Ông Sano, ông đã xem nhiều thứ nhỉ. Cái gì thú vị nhất ạ?

    2. 佐野(さの)

      そうですね。たくさん 見(み)ましたからね。でも……。

      Để xem. Tôi đã xem nhiều lắm. Nhưng mà…

    3. カリナ

      何(なん)ですか。

      Là gì ạ?

    4. 佐野(さの)

      インドネシアの ダンスが いちばん おもしろかったですね。音楽(おんがく)も よかったですよ。

      Điệu múa Indonesia là thú vị nhất. Âm nhạc cũng hay lắm.

    5. カリナ

      そうですか。今日(きょう)は どうも ありがとう ございました。

      Thế ạ. Hôm nay cảm ơn ông nhiều.

    Xem đáp án

    インドネシアの ダンス

    インドネシアの ダンスが いちばん おもしろかったです; 音楽も よかった chỉ là ý nói thêm.

Luyện thêm: 問題 cuối bài

Câu hỏi nghe ngắn trong CD giáo trình.

問題(もんだい) 1

Nghe câu hỏi, tự trả lời

Nghe câu hỏi rồi tự trả lời về bản thân (không có đáp án duy nhất; xem câu trả lời mẫu).

0:00 / 0:32
  1. 1

    Nghe câu hỏi và tự trả lời.

    Xem lời thoại
    1. ・

      昨日(きのう)の 天気(てんき)は どうでしたか。

      Thời tiết hôm qua thế nào?

    Xem đáp án

    ……雨(あめ)でした。

    Quá khứ: Danh từ, tính từ な + でした (雨でした); tính từ い bỏ い + かったです (暑かったです).

  2. 2

    Nghe câu hỏi và tự trả lời.

    Xem lời thoại
    1. ・

      先週(せんしゅう)は 忙(いそが)しかったですか。

      Tuần trước bạn có bận không?

    Xem đáp án

    ……いいえ、あまり 忙(いそが)しくなかったです。

    Tính từ い quá khứ: 忙しかったです; phủ định quá khứ: 忙しくなかったです.

  3. 3

    Nghe câu hỏi và tự trả lời.

    Xem lời thoại
    1. ・

      あなたの 国(くに)と 日本(にほん)と、どちらが 人(ひと)が 多(おお)いですか。

      Nước bạn và Nhật, nước nào đông người hơn?

    Xem đáp án

    ……日本(にほん)の 方(ほう)が 多(おお)いです。

    N1と N2と どちらが ~ですか → N の 方が ~です. (Nhật hơn 120 triệu dân, Việt Nam khoảng 100 triệu.)

  4. 4

    Nghe câu hỏi và tự trả lời.

    Xem lời thoại
    1. ・

      1年(ねん)で いつが いちばん 好(す)きですか。

      Trong một năm, bạn thích lúc nào nhất?

    Xem đáp án

    ……秋(あき)が いちばん 好(す)きです。

    N(phạm vi)で 何/どこ/いつ/だれ が いちばん ~ですか → N が いちばん ~です.

  5. 5

    Nghe câu hỏi và tự trả lời.

    Xem lời thoại
    1. ・

      あなたの 国(くに)で どこが いちばん 有名(ゆうめい)ですか。

      Ở nước bạn, nơi nào nổi tiếng nhất?

    Xem đáp án

    ……ハロン湾(わん)が いちばん 有名(ゆうめい)です。

    Như câu 4, dùng どこ để hỏi nơi chốn → N が いちばん 有名です.

問題(もんだい) 2

Nghe hội thoại, chọn đúng/sai

Nghe hội thoại rồi xét câu nhận định: Đúng thì ○, sai thì ×.

0:00 / 1:41
  1. 1

    男(おとこ)の 人(ひと)の 車(くるま)は 山田(やまだ)さんの 車(くるま)より 大(おお)きいです。

    Xe của người đàn ông to hơn xe của anh Yamada.

    Câu 1, ô 1
    Xem lời thoại
    1. A

      田中(たなか)さん、新(あたら)しい 車(くるま)ですね。

      Anh Tanaka, xe mới nhỉ.

    2. 田中(たなか)

      ええ、先月(せんげつ) 買(か)いました。

      Vâng, tôi mua tháng trước.

    3. A

      山田(やまだ)さんの 車(くるま)より 大(おお)きいですね。

      To hơn xe của anh Yamada nhỉ.

    4. 田中(たなか)

      ええ、少(すこ)し 大(おお)きいです。

      Vâng, to hơn một chút.

    Xem đáp án

    ○

    山田さんの 車より 大きいですね → ええ、少し 大きいです → ○.

  2. 2

    カリナさんは 海(うみ)の 方(ほう)が 好(す)きです。

    Chị Karina thích biển hơn.

    Câu 2, ô 1
    Xem lời thoại
    1. カリナ

      ミラーさんは 海(うみ)と 山(やま)と どちらが 好(す)きですか。

      Anh Miller thích biển hay núi hơn?

    2. ミラー

      海(うみ)の 方(ほう)が 好(す)きです。カリナさんは どちらが 好(す)きですか。

      Tôi thích biển hơn. Chị Karina thích cái nào hơn?

    3. カリナ

      そうですね。私(わたし)は どちらも 好(す)きです。

      Để xem. Tôi thích cả hai.

    Xem đáp án

    ×

    Người thích biển hơn là Miller; Karina: どちらも 好きです → ×.

  3. 3

    12月(がつ)は 1月(がつ)より 寒(さむ)いです。

    Tháng 12 lạnh hơn tháng 1.

    Câu 3, ô 1
    Xem lời thoại
    1. A

      日本(にほん)は 寒(さむ)いですね。

      Nhật lạnh nhỉ.

    2. B

      そうですね。でも、来月(らいげつ)の 方(ほう)が 寒(さむ)いですよ。1年(ねん)で 1月(がつ)が いちばん 寒(さむ)いですから。

      Ừ nhỉ. Nhưng tháng sau còn lạnh hơn đấy. Vì trong năm tháng 1 lạnh nhất.

    Xem đáp án

    ×

    Hội thoại vào tháng 12 (来月 = tháng 1); 1月が いちばん 寒い → tháng 1 lạnh hơn tháng 12 → ×.

  4. 4

    祇園祭(ぎおんまつり)は とても にぎやかでした。

    Lễ hội Gion rất náo nhiệt.

    Câu 4, ô 1
    Xem lời thoại
    1. A

      先週(せんしゅう)、京都(きょうと)で 友達(ともだち)と 祇園祭(ぎおんまつり)を 見(み)ました。

      Tuần trước tôi đi xem lễ hội Gion ở Kyoto với bạn.

    2. B

      どうでしたか。

      Thế nào?

    3. A

      おもしろかったです。人(ひと)が とても 多(おお)かったですよ。

      Thú vị lắm. Người rất đông.

    4. B

      そうですか。

      Thế à.

    Xem đáp án

    ○

    人が とても 多かったです → đông vui, náo nhiệt → ○.

  5. 5

    日本料理(にほんりょうり)で 天(てん)ぷらが いちばん おいしかったです。

    Trong các món Nhật đã ăn, tempura ngon nhất.

    Câu 5, ô 1
    Xem lời thoại
    1. A

      昨日(きのう)、初(はじ)めて 日本料理(にほんりょうり)を 食(た)べました。とても おいしかったです。

      Hôm qua lần đầu tiên tôi ăn món Nhật. Rất ngon.

    2. B

      何(なに)を 食(た)べましたか。

      Bạn ăn những gì?

    3. A

      刺身(さしみ)や 天(てん)ぷらや すしを 食(た)べました。

      Tôi ăn sashimi, tempura, sushi…

    4. B

      何(なに)が いちばん おいしかったですか。

      Món nào ngon nhất?

    5. A

      そうですね。天(てん)ぷらが いちばん おいしかったです。

      Để xem. Tempura là ngon nhất.

    Xem đáp án

    ○

    何が いちばん おいしかったですか → 天ぷらが いちばん おいしかったです → ○.

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.