Đọc hiểu · Bài 12
どこが いちばん いいですか
Chỗ nào tốt nhất?
Gần nhà tôi có 3 siêu thị. Đó là “Mainichiya”, “ABC Store” và “Japan”. “Mainichiya” là cửa hàng nhỏ nhất nhưng gần. Từ nhà đi bộ 5 phút là tới. Ở đây có nhiều cá tươi. Rau và hoa quả cũng nhiều. Hàng nước ngoài thì hoàn toàn không có. “ABC Store” thì từ nhà đi bộ mất 15 phút. Có nhiều thịt. Đây là cửa hàng rẻ nhất. Cũng có hàng nước ngoài, nhưng ít hơn “Japan”. Có bánh mì ngon. “Japan” xa nhất. Cá không nhiều lắm, nhưng có rất nhiều thịt. Hàng nước ngoài nhiều. Đây là cửa hàng rất lớn, lớn hơn “ABC Store”. Trong 3 cửa hàng, tôi thích “ABC Store” nhất.
Câu hỏi
1.どこで 買いましたか。 例:刺身を 食べました。新しかったですから、おいしかったです。(毎日屋) 夫の 誕生日に 肉と ワインと おいしい パンを 買いました。( )
Xem đáp án
「ABC ストア」 肉が 多いです。外国の 物も あります。おいしい パンが あります。
Đã mua ở đâu? (Ví dụ: “Tôi đã ăn sashimi. Cá tươi nên rất ngon.” → “Mainichiya”.) Tôi đã mua thịt, rượu vang và bánh mì ngon cho sinh nhật chồng. → “ABC Store”: Có nhiều thịt, có cả hàng nước ngoài, và có bánh mì ngon.
2.自転車で 15分 かかりました。外国の 物を たくさん 買いました。( )
Xem đáp án
「ジャパン」 いちばん 遠いです。外国の ものが 多いです。
Đi xe đạp mất 15 phút. Tôi đã mua nhiều hàng nước ngoài. → “Japan”: Cửa hàng xa nhất (đi xe đạp cũng mất 15 phút) và có nhiều hàng nước ngoài.
3.きのうは 雨でしたから、いちばん 近い スーパーへ 行きました。( )
Xem đáp án
「毎日屋」 うちから 歩いて 5分です。
Hôm qua trời mưa nên tôi đã đến siêu thị gần nhất. → “Mainichiya”: Từ nhà đi bộ chỉ 5 phút.
4.今晩は すき焼きです。肉を たくさん 買いました。とても 安かったです。( )
Xem đáp án
「ABC ストア」 肉が 多いです。いちばん 安い 店です。
Tối nay ăn sukiyaki. Tôi đã mua nhiều thịt. Rất rẻ. → “ABC Store”: Nhiều thịt và là cửa hàng rẻ nhất.