Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Mỗi Ngày
Nihongo Mỗi Ngày
Hiện furigana

Kanji N4 · Unit 21

10 chữ: 政 治 経 済 歴 史 転 回 業 用

Flashcard

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.