治TRỊ
Điều trị, chính trị
- Kun
- なお・す、なお・る
- On
- ジ、チ
- Số nét
- 8
Cách nhớ: Sang Nước (氵) Đài Loan (台) để Trị liệu (治)
Thứ tự nét
Từ có chữ 治 (3)
治す
TRỊChữa (bệnh)
政治
CHÍNH TRỊChính trị
治る
TRỊKhỏi (bệnh)
Điều trị, chính trị
Cách nhớ: Sang Nước (氵) Đài Loan (台) để Trị liệu (治)
治す
TRỊChữa (bệnh)
政治
CHÍNH TRỊChính trị
治る
TRỊKhỏi (bệnh)