政CHÍNH
Chính trị, chính phủ
- Kun
- —
- On
- セイ
- Số nét
- 9
Cách nhớ: Chính (政) trị/ làm Đúng (正)/ Đánh (攵)
Thứ tự nét
Từ có chữ 政 (2)
政府
CHÍNH PHỦChính phủ
政治
CHÍNH TRỊChính trị
Chính trị, chính phủ
Cách nhớ: Chính (政) trị/ làm Đúng (正)/ Đánh (攵)
政府
CHÍNH PHỦChính phủ
政治
CHÍNH TRỊChính trị