転CHUYỂN
Chuyển động
- Kun
- —
- On
- テン
- Số nét
- 11
Cách nhớ: Xe (車) Chuyển động (転) 24 (二 + ム) giờ
Thứ tự nét
Từ có chữ 転 (3)
自転車
TỰ CHUYỂN XAXe đạp
運転
VẬN CHUYỂNLái xe, vận hành (máy)
運転手
VẬN CHUYỂN THỦTài xế, người lái xe
Chuyển động
Cách nhớ: Xe (車) Chuyển động (転) 24 (二 + ム) giờ
自転車
TỰ CHUYỂN XAXe đạp
運転
VẬN CHUYỂNLái xe, vận hành (máy)
運転手
VẬN CHUYỂN THỦTài xế, người lái xe