Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Mỗi Ngày
Nihongo Mỗi Ngày
Hiện furigana

済TẾ

Kinh tế

Kun
す・む、す・ます
On
ザイ
Số nét
11

Cách nhớ: 氵 THỦY 斉 TỀ (文 VĂN+ 开 )

Thứ tự nét

Từ có chữ 済 (2)

  • 済(す)む

    TẾXong, kết thúc

  • 経済(けいざい)

    KINH TẾKinh tế

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.