Vる/Nの+ために、~
Để/ Vì (nhằm mục đích gì), thì làm~.
Cấu trúc
Vる/Nの+ために、~
- Mẫu câu diễn tả việc làm gì đó để nhằm mục đích gì.
- Nのために: Làm gì đó vì lợi ích của đối tượng N.
Ví dụ
車を買うために、貯金します。
Tôi sẽ tiết kiệm để mua xe ô tô.
家族のために、一生懸命働いています。
Tôi nỗ lực làm việc vì gia đình.