V1ながら、V2ます
Vừa làm V1, vừa làm V2.
Cấu trúc
Vますながら、Vます。
12
- Hai hành động (thực hiện bởi cùng một chủ thể) diễn ra song song trong thời gian ngắn hoặc dài. V2 là hành động chính.
Ví dụ
本を読みながら、おふろに入ります。
Vừa đọc sách vừa tắm bồn.
運転しながら、電話をしないでください。
Đừng vừa lái xe vừa gọi điện thoại.
アルバイトをしながら、大学で勉強します。
Vừa học đại học vừa làm thêm.