Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Mỗi Ngày
Nihongo Mỗi Ngày
Hiện furigana

Kanji N3 · Unit 25

8 chữ: 礼 伺 遅 失 汗 念 涙 笑

Tập viết Flashcard

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.