Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Mỗi Ngày
Nihongo Mỗi Ngày
Hiện furigana

失THẤT

Kun
—
On
シツ
Số nét
5

Thứ tự nét

Từ có chữ 失 (3)

  • 失(しつ)礼(れい)[な]

    Thất lễ, bất lịch sự

  • 失(しつ)礼(れい)する

    Xin phép (khi vào, ra, rời đi), xin lỗi vì làm phiền

  • 失(しっ)敗(ぱい)

    Thất bại, làm hỏng

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.