Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Mỗi Ngày
Nihongo Mỗi Ngày
Hiện furigana

伺TỨ

Kun
うかが・う
On
—
Số nét
7

Thứ tự nét

Từ có chữ 伺 (1)

  • 伺(うかが)う

    Đến thăm, hỏi, nghe (khiêm nhường ngữ)

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.