Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Mỗi Ngày
Nihongo Mỗi Ngày
Hiện furigana

Kanji N3 · Unit 6

9 chữ: 停 整 券 現 両 替 優 座 降

Tập viết Flashcard

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.