Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Mỗi Ngày
Nihongo Mỗi Ngày
Hiện furigana

現HIỆN

Kun
あらわ・れる
On
ゲン
Số nét
11

Thứ tự nét

Từ có chữ 現 (3)

  • 現(げん)金(きん)

    HIỆN KIMTiền mặt

  • 表(ひょう)現(げん)

    BIỂU HIỆNBiểu hiện, cách nói

  • 現(あらわ)れる

    HIỆNXuất hiện

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.