Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Mỗi Ngày
Nihongo Mỗi Ngày
Hiện furigana
Ga 13 · Tuyến N5

Nghe hiểu · Bài 13

Nghe trước rồi trả lời; lời thoại và đáp án để ẩn, bấm để xem khi cần.

Bài nghe (聴解タスク)

Nghe rồi bấm chọn đáp án như trong sách, xong bấm "Kiểm tra".

1. 何(なに)が 欲(ほ)しいですか。どうしてですか。

Muốn có gì? Vì sao?

Nghe hội thoại khi đến chơi nhà anh Koyama. Chọn thứ mỗi người muốn có (a hoặc b), rồi tự nghĩ lý do điền vào chỗ trống (đáp án ở phần giải thích).

  • 寂(さび)しい · Buồn, cô đơn
  • ~君(くん) · Cậu ~, bé ~ (cách gọi thân mật con trai, người ít tuổi hơn)
0:00 / 1:34
  1. 例

    どうして ……( 忙(いそが)しいです )から

    Vì sao — Vì (bận).

    Ví dụ, ô 1 (đáp án a.休み)
    Xem lời thoại
    1. A

      小山(こやま)さん、お仕事(しごと)は どうですか。

      Anh Koyama, công việc của anh thế nào?

    2. 小山(こやま)

      毎日(まいにち) 忙(いそが)しいですよ。土曜日(どようび)も 仕事(しごと)、日曜日(にちようび)も 仕事(しごと)……。休(やす)みが 欲(ほ)しいです。

      Ngày nào cũng bận. Thứ Bảy cũng làm, Chủ nhật cũng làm… Tôi muốn có ngày nghỉ quá.

    3. A

      そうですか。大変(たいへん)ですね。

      Vậy à. Vất vả quá nhỉ.

    Vì sao

    a.休(やす)み

    Anh Koyama muốn có ngày nghỉ (a) vì ngày nào cũng bận: 毎日 忙しいですよ → điền (忙しいです).

  2. 1

    どうして ……(   )家族(かぞく)が いいですから

    Vì sao — Vì gia đình (…) thì tốt hơn.

    Câu 1, ô 1
    Xem lời thoại
    1. A

      ああ、小山(こやま)さんの うちは にぎやかですね。

      Ồ, nhà anh Koyama vui nhộn thật.

    2. 小山(こやま)

      ええ、子(こ)どもが 3人(にん) いますから。でも、6人(にん)ぐらい 子(こ)どもが 欲(ほ)しいです。

      Vâng, vì có 3 đứa con mà. Nhưng tôi muốn có khoảng 6 đứa cơ.

    3. A

      えっ、どうしてですか。

      Hả, sao vậy anh?

    4. 小山(こやま)

      わたしは 兄弟(きょうだい)が いません。両親(りょうしん)と わたしだけでしたから、寂(さび)しかったです。にぎやかな 家族(かぞく)が いいですよ。

      Tôi không có anh chị em. Nhà chỉ có bố mẹ với tôi nên buồn lắm. Gia đình đông vui vẫn hơn.

    5. A

      うーん、そうですか。

      Ừm, vậy à.

    Xem đáp án

    b.子(こ)ども

    Anh Koyama muốn có thêm con (b), khoảng 6 đứa; lý do: にぎやかな 家族が いいですよ → điền (にぎやかな). Bẫy: 兄弟が いません là chuyện hồi nhỏ của anh ấy, không phải thứ anh muốn có.

  3. 2

    どうして ……子(こ)どもは いつも うちの 中(なか)で(   )から

    Vì sao — Vì bọn trẻ lúc nào cũng (…) trong nhà.

    Câu 2, ô 1
    Xem lời thoại
    1. 奥(おく)さん

      さあ、お茶(ちゃ)を どうぞ。

      Nào, mời chị dùng trà.

    2. A

      あ、いただきます。みんな 元気(げんき)ですね。

      À, em xin. Các cháu hiếu động quá nhỉ.

    3. 奥(おく)さん

      ええ。いつも うちの 中(なか)で 遊(あそ)びますから、広(ひろ)い 庭(にわ)が 欲(ほ)しいです。

      Vâng. Lúc nào chúng cũng chơi trong nhà nên tôi muốn có một khu vườn rộng.

    4. A

      そうですか。

      Vậy ạ.

    Xem đáp án

    b.広(ひろ)い 庭(にわ)

    Chị (vợ anh Koyama) muốn có vườn rộng (b) vì bọn trẻ lúc nào cũng chơi trong nhà: いつも うちの 中で 遊びますから → điền (遊びます).

  4. 3

    どうして ……友達(ともだち)と(   )から

    Vì sao — Vì cùng bạn bè (…).

    Câu 3, ô 1
    Xem lời thoại
    1. A

      次郎(じろう)君(くん)、来週(らいしゅう) お誕生日(たんじょうび)ですね。どんな プレゼントが 欲(ほ)しいですか。

      Jiro này, tuần sau là sinh nhật cháu nhỉ. Cháu muốn quà gì nào?

    2. 次郎(じろう)

      うーん、お金(かね)が いい。お金(かね)が 欲(ほ)しいです。

      Ừm, tiền ạ. Cháu muốn có tiền.

    3. A

      えっ、どうしてですか。

      Hả, sao thế?

    4. 次郎(じろう)

      友達(ともだち)と ディズニーランドへ 行(い)きます。

      Cháu sẽ đi Disneyland với bạn ạ.

    5. A

      そうですか。

      Ra vậy.

    Xem đáp án

    a.お金(かね)

    Jiro muốn có tiền (a) vì sẽ đi Disneyland với bạn: 友達と ディズニーランドへ 行きます → điền (ディズニーランドへ 行きます). Vé Disneyland (b) là bẫy.

2. 田中(たなか)さんは あなたの 友達(ともだち)です。あなたの 国(くに)へ 来(き)ました。いっしょに どこへ 行(い)きますか。

Chị Tanaka là bạn của bạn, sang chơi nước bạn. Hai người cùng đi đâu?

Nghe hội thoại, chọn nơi hai người sẽ đến trên bản đồ (a–i).

Bản đồ khu phố — a. Bảo tàng mỹ thuật (tranh, tượng); b. Nhà hàng món thịt; c. Nhà hàng món cá; d. Công viên có ghế và đài phun nước; e. Phố cổ với những ngôi nhà cũ; f. Quán bia; g. Quán cà phê; h. Cửa hàng áo sơ mi; i. Cửa hàng giày.
0:00 / 2:10
  1. 例
    Ví dụ, ô 1 (đáp án a)
    Xem lời thoại
    1. A

      田中(たなか)さん、きょうは 何(なに)を しますか。

      Chị Tanaka, hôm nay chị muốn làm gì?

    2. 田中(たなか)

      そうですね。絵(え)が 見(み)たいです。

      Để xem nào. Tôi muốn xem tranh.

    3. A

      じゃ、美術館(びじゅつかん)へ 行(い)きましょう。有名(ゆうめい)な 絵(え)が たくさん ありますから。

      Vậy mình đến bảo tàng mỹ thuật đi. Ở đó có nhiều tranh nổi tiếng lắm.

    Vì sao

    a

    Chị Tanaka muốn xem tranh (絵が 見たいです) → đi bảo tàng mỹ thuật (a).

  2. 1
    Câu 1, ô 1
    Xem lời thoại
    1. 田中(たなか)

      もう 12時(じ)ですね。

      12 giờ rồi nhỉ.

    2. A

      昼(ひる)ごはんを 食(た)べませんか。

      Mình đi ăn trưa nhé?

    3. 田中(たなか)

      ええ。

      Ừ.

    4. A

      何(なに)が いいですか。

      Chị muốn ăn gì?

    5. 田中(たなか)

      そうですね。魚料理(さかなりょうり)が 食(た)べたいです。

      Để xem. Tôi muốn ăn món cá.

    6. A

      じゃ、おいしい 魚料理(さかなりょうり)の レストランが ありますよ。

      Vậy thì có một nhà hàng món cá ngon lắm đấy.

    Xem đáp án

    c

    魚料理が 食べたいです → nhà hàng món cá (c), không phải nhà hàng món thịt (b).

  3. 2
    Câu 2, ô 1
    Xem lời thoại
    1. 田中(たなか)

      ああ、おいしかったです。すてきな レストランでしたね。

      Ôi, ngon quá. Nhà hàng đẹp thật.

    2. A

      ええ、よかったですね。これから どこへ 行(い)きますか。

      Vâng, may quá. Giờ mình đi đâu đây?

    3. 田中(たなか)

      ちょっと 散歩(さんぽ)したいです。古(ふる)い 町(まち)の 写真(しゃしん)も 撮(と)りたいです。

      Tôi muốn đi dạo một chút. Tôi cũng muốn chụp ảnh phố cổ.

    4. A

      じゃ、ちょっと 散歩(さんぽ)しましょう。

      Vậy mình đi dạo một chút nhé.

    Xem đáp án

    e

    Muốn đi dạo và chụp ảnh phố cổ (古い 町の 写真も 撮りたいです) → phố cổ (e).

  4. 3
    Câu 3, ô 1
    Xem lời thoại
    1. 田中(たなか)

      あのう、お土産(みやげ)を 買(か)いたいですが、何(なに)が いいですか。

      À này, tôi muốn mua quà, nên mua gì nhỉ?

    2. A

      いろいろ ありますよ。食(た)べ物(もの)、シャツ、靴(くつ)……。

      Nhiều thứ lắm. Đồ ăn, áo sơ mi, giày…

    3. 田中(たなか)

      そうですね。すてきな シャツが 欲(ほ)しいです。

      Để xem. Tôi muốn một chiếc áo sơ mi đẹp.

    4. A

      わかりました。じゃ、行(い)きましょう。

      Được rồi. Vậy mình đi thôi.

    Xem đáp án

    h

    すてきな シャツが 欲しいです → cửa hàng áo sơ mi (h). Giày (i) chỉ được nhắc đến trong các gợi ý.

  5. 4
    Câu 4, ô 1
    Xem lời thoại
    1. A

      のどが かわきましたね。何(なに)か 飲(の)みませんか。

      Khát nước nhỉ. Mình uống gì đó không?

    2. 田中(たなか)

      ええ。この 町(まち)の ビールは 有名(ゆうめい)ですね。

      Ừ. Bia ở thành phố này nổi tiếng nhỉ.

    3. A

      黒(くろ)い ビールですね。おいしいですよ。

      Bia đen đấy. Ngon lắm.

    4. 田中(たなか)

      じゃ、黒(くろ)い ビールが 飲(の)みたいです。

      Vậy tôi muốn uống bia đen.

    5. A

      じゃ、行(い)きましょう。

      Vậy đi thôi.

    Xem đáp án

    f

    黒い ビールが 飲みたいです → quán bia (f), không phải quán cà phê (g).

3. ミラーさんは どこへ 何(なに)を しに 行(い)きますか。

Anh Miller đi đâu, để làm gì?

Nghe anh Miller nói chuyện ở công ty. Chọn nơi anh ấy đi (a hoặc b), rồi chọn tranh việc anh ấy làm (a hoặc b) trên cùng hàng.

  • 出張(しゅっちょう) · Công tác
  • また · Lại
  • あとで · Sau
Tranh theo từng hàng (a bên trái, b bên phải) — Hàng 例 — a. Đi tàu Shinkansen công tác, b. Họp với trưởng phòng; hàng 1 — a. Bắt tay chào khách, b. Kéo va li đi công tác; hàng 2 — a. Uống cà phê, b. Ăn cơm; hàng 3 — a. Câu cá ngoài biển, b. Bơi.
0:00 / 1:24
  1. 例
    Ví dụ, ô 1 (đáp án a.会議室)
    Ví dụ, ô 2 (đáp án b)
    Xem lời thoại
    1. A

      あ、ミラーさん、来週(らいしゅう)の 出張(しゅっちょう)ですが……。

      À, anh Miller, chuyện công tác tuần sau…

    2. ミラー

      すみません。今(いま)から 会議(かいぎ)に 行(い)きます。11時(じ)まで 部長(ぶちょう)と 3階(がい)の 会議室(かいぎしつ)に います。

      Xin lỗi chị. Bây giờ tôi đi họp. Tôi ở phòng họp tầng 3 với trưởng phòng đến 11 giờ.

    3. A

      わかりました。じゃ、また あとで。

      Tôi hiểu rồi. Vậy lát nữa nhé.

    Vì sao

    a.会議室(かいぎしつ)・b

    Anh Miller đi họp với trưởng phòng ở phòng họp (a. 会議室), tranh họp (b). Chuyến công tác tuần sau là bẫy.

  2. 1
    Câu 1, ô 1
    Câu 1, ô 2
    Xem lời thoại
    1. ミラー

      佐藤(さとう)さん、これから 空港(くうこう)まで パワー電気(でんき)の 人(ひと)を 迎(むか)えに 行(い)きます。

      Chị Sato, bây giờ tôi ra sân bay đón người của Điện Power.

    2. 佐藤(さとう)

      何時(なんじ)ごろ 帰(かえ)りますか。

      Khoảng mấy giờ anh về?

    3. ミラー

      そうですね。1時(じ)ごろですね。

      Để xem. Khoảng 1 giờ.

    4. 佐藤(さとう)

      わかりました。行(い)って いらっしゃい。

      Vâng. Anh đi nhé.

    Xem đáp án

    b.空港(くうこう)・a

    空港まで…人を 迎えに 行きます → ra sân bay (b), đón khách (tranh a). Tranh kéo va li (b) là đi công tác, không phải đi đón người.

  3. 2
    Câu 2, ô 1
    Câu 2, ô 2
    Xem lời thoại
    1. ミラー

      今(いま)から 食事(しょくじ)に 行(い)きます。

      Bây giờ tôi đi ăn.

    2. 佐藤(さとう)

      昼(ひる)ごはんですか。遅(おそ)いですね。

      Ăn trưa à? Muộn thế.

    3. ミラー

      きょうは ちょっと 忙(いそが)しかったですから。近(ちか)くの カレー屋(や)へ 行(い)きます。

      Vì hôm nay hơi bận. Tôi đến quán cà ri gần đây.

    4. 佐藤(さとう)

      わかりました。行(い)って いらっしゃい。

      Vâng. Anh đi nhé.

    Xem đáp án

    a.カレー屋(や)・b

    食事に 行きます、近くの カレー屋へ 行きます → quán cà ri (a), đi ăn (tranh b).

  4. 3
    Câu 3, ô 1
    Câu 3, ô 2
    Xem lời thoại
    1. ミラー

      5時(じ)ですね。じゃ、失礼(しつれい)します。

      5 giờ rồi nhỉ. Vậy tôi xin phép về trước.

    2. 佐藤(さとう)

      きょうは 早(はや)いですね。

      Hôm nay anh về sớm thế.

    3. ミラー

      ええ、きょうは 友達(ともだち)と 約束(やくそく)が ありますから。ちょっと 泳(およ)ぎに 行(い)きます。

      Vâng, vì hôm nay tôi có hẹn với bạn. Tôi đi bơi một chút.

    4. 佐藤(さとう)

      え、どこへ?

      Ơ, ở đâu?

    5. ミラー

      ホテルの プールです。駅(えき)の 前(まえ)の 新(あたら)しい ホテルですよ。

      Bể bơi của khách sạn. Khách sạn mới ở trước ga ấy.

    6. 佐藤(さとう)

      ああ、そうですか。

      À, vậy à.

    7. ミラー

      じゃ、また あした。

      Vậy hẹn mai nhé.

    Xem đáp án

    a.ホテル・b

    泳ぎに 行きます ở bể bơi khách sạn (ホテルの プールです) → khách sạn (a), bơi (tranh b). Không đi biển (b).

4. 日本人(にほんじん)は あなたの 国(くに)へ 何(なに)を しに 来(き)ましたか。

Người Nhật đến nước bạn để làm gì?

Nghe hội thoại với người Nhật, chọn tranh việc họ đến nước bạn để làm (a–e).

  • 方(かた) · Vị, ngài (cách nói lịch sự của 人)
Tranh a–b — a. Dạy tiếng Nhật cho trẻ em (bảng ghi にほん); b. Hát, có người đệm đàn piano.
Tranh c–e — c. Soi kính lúp xem một bức tranh; d. Khách du lịch chụp ảnh; e. Ghi chép, đeo máy ảnh ở khu phố có khách sạn.
0:00 / 1:27
  1. 例
    Ví dụ, ô 1 (đáp án a)
    Xem lời thoại
    1. A

      あのう、失礼(しつれい)ですが、日本(にほん)の 方(かた)ですか。

      Xin lỗi, anh có phải người Nhật không ạ?

    2. B

      はい、そうです。

      Vâng, đúng vậy.

    3. A

      旅行(りょこう)に 来(き)ましたか。

      Anh sang du lịch ạ?

    4. B

      いえ、仕事(しごと)です。日本語(にほんご)を 教(おし)えに 来(き)ました。

      Không, tôi sang làm việc. Tôi sang dạy tiếng Nhật.

    5. A

      そうですか。どこで 教(おし)えますか。

      Vậy ạ. Anh dạy ở đâu ạ?

    6. B

      この 町(まち)の 学校(がっこう)で 子(こ)どもに 教(おし)えます。

      Tôi dạy trẻ em ở trường học của thành phố này.

    Vì sao

    a

    日本語を 教えに 来ました → dạy tiếng Nhật (a).

  2. 1
    Câu 1, ô 1
    Xem lời thoại
    1. A

      すみません、この 町(まち)は 初(はじ)めてですか。

      Xin lỗi, anh đến thành phố này lần đầu ạ?

    2. B

      ええ。

      Vâng.

    3. A

      お仕事(しごと)ですか。

      Anh đi công việc ạ?

    4. B

      はい。わたしは 研究者(けんきゅうしゃ)です。美術(びじゅつ)の 研究(けんきゅう)に 来(き)ました。

      Vâng. Tôi là nhà nghiên cứu. Tôi sang nghiên cứu mỹ thuật.

    5. A

      そうですか。

      Vậy ạ.

    Xem đáp án

    c

    美術の 研究に 来ました → nghiên cứu tranh (c).

  3. 2
    Câu 2, ô 1
    Xem lời thoại
    1. A

      あのう、旅行(りょこう)ですか。お仕事(しごと)ですか。

      Xin hỏi, chị sang du lịch hay công việc ạ?

    2. B

      わたしは 音楽(おんがく)の 勉強(べんきょう)に 来(き)ました。

      Tôi sang học âm nhạc.

    3. A

      あ、学生(がくせい)ですか。

      À, chị là sinh viên ạ?

    4. B

      ええ。この 町(まち)に 有名(ゆうめい)な 先生(せんせい)が いますから、歌(うた)を 習(なら)います。

      Vâng. Ở thành phố này có một thầy nổi tiếng nên tôi học hát.

    5. A

      そうですか。

      Vậy ạ.

    Xem đáp án

    b

    音楽の 勉強に 来ました、歌を 習います → học hát (b).

  4. 3
    Câu 3, ô 1
    Xem lời thoại
    1. A

      あのう、失礼(しつれい)ですが、旅行(りょこう)ですか。

      Xin lỗi, anh sang du lịch ạ?

    2. B

      いえ、仕事(しごと)です。旅行(りょこう)の 本(ほん)を 書(か)きたいですから、いろいろな 町(まち)を 見(み)に 来(き)ました。

      Không, tôi đi làm việc. Tôi muốn viết sách du lịch nên sang xem nhiều thành phố.

    3. A

      何日(なんにち)ぐらいですか。

      Anh ở khoảng mấy ngày ạ?

    4. B

      2週間(しゅうかん)です。写真(しゃしん)も たくさん 撮(と)りますから。

      Hai tuần. Vì tôi còn chụp nhiều ảnh nữa.

    5. A

      じゃ、忙(いそが)しいですね。

      Vậy thì bận nhỉ.

    Xem đáp án

    e

    Không phải du lịch (いえ、仕事です) mà đi xem các thành phố để viết sách du lịch → ghi chép, chụp ảnh (e). Tranh khách du lịch (d) là bẫy.

Luyện thêm: 問題 cuối bài

Câu hỏi nghe ngắn trong CD giáo trình.

問題(もんだい) 1

Nghe câu hỏi, tự trả lời

Nghe câu hỏi rồi tự trả lời về bản thân (không có đáp án duy nhất; xem câu trả lời mẫu).

0:00 / 0:33
  1. 1

    Nghe câu hỏi và tự trả lời.

    Xem lời thoại
    1. ・

      今(いま) 何(なに)が いちばん 欲(ほ)しいですか。

      Bây giờ bạn muốn có cái gì nhất?

    Xem đáp án

    ……新(あたら)しい パソコンが いちばん 欲(ほ)しいです。

    Hỏi điều muốn có bằng ~が 欲しいですか → trả lời N が 欲しいです.

  2. 2

    Nghe câu hỏi và tự trả lời.

    Xem lời thoại
    1. ・

      あした 何(なに)を したいですか。

      Ngày mai bạn muốn làm gì?

    Xem đáp án

    ……友達(ともだち)と 映画(えいが)を 見(み)たいです。

    Hỏi việc muốn làm bằng V たいですか → trả lời V たいです.

  3. 3

    Nghe câu hỏi và tự trả lời.

    Xem lời thoại
    1. ・

      今(いま) だれに いちばん 会(あ)いたいですか。

      Bây giờ bạn muốn gặp ai nhất?

    Xem đáp án

    ……母(はは)に いちばん 会(あ)いたいです。

    会います đi với trợ từ に: だれに 会いたいですか → N に 会いたいです.

  4. 4

    Nghe câu hỏi và tự trả lời.

    Xem lời thoại
    1. ・

      週末(しゅうまつ)は どこへ 遊(あそ)びに 行(い)きたいですか。

      Cuối tuần bạn muốn đi chơi ở đâu?

    Xem đáp án

    ……海(うみ)へ 遊(あそ)びに 行(い)きたいです。

    Mẫu (địa điểm)へ V(bỏ ます)に 行きます: Đi đâu để làm gì; ghép với たい → 行きたいです.

  5. 5

    Nghe câu hỏi và tự trả lời.

    Xem lời thoại
    1. ・

      飛行機(ひこうき)の 切符(きっぷ)を あなたに あげます。どこへ 何(なに)を しに 行(い)きますか。

      Tôi tặng bạn một vé máy bay. Bạn sẽ đi đâu, để làm gì?

    Xem đáp án

    ……ハノイへ 両親(りょうしん)に 会(あ)いに 行(い)きます。

    Trả lời bằng (địa điểm)へ N/V(bỏ ます)に 行きます, VD 会いに 行きます.

問題(もんだい) 2

Nghe hội thoại, chọn đúng/sai

Nghe hội thoại rồi xét câu nhận định: Đúng thì ○, sai thì ×.

0:00 / 1:41
  1. 1

    男(おとこ)の 人(ひと)は 忙(いそが)しいですから、時間(じかん)が ありません。

    Người đàn ông bận nên không có thời gian.

    Câu 1, ô 1
    Xem lời thoại
    1. 山田(やまだ)

      佐藤(さとう)さん、今(いま) 何(なに)が いちばん 欲(ほ)しいですか。

      Chị Sato, bây giờ chị muốn có gì nhất?

    2. 佐藤(さとう)

      そうですね。新(あたら)しい パソコンが 欲(ほ)しいです。

      Để xem. Tôi muốn có một chiếc máy tính mới.

    3. 山田(やまだ)

      パソコンですか。

      Máy tính à?

    4. 佐藤(さとう)

      山田(やまだ)さんは?

      Còn anh Yamada?

    5. 山田(やまだ)

      わたしは 毎日(まいにち) 忙(いそが)しいですから、時間(じかん)が 欲(ほ)しいです。

      Ngày nào tôi cũng bận nên tôi muốn có thời gian.

    Xem đáp án

    ○

    Anh Yamada nói 毎日 忙しいですから、時間が 欲しいです → bận nên không có thời gian, câu nhận định đúng.

  2. 2

    男(おとこ)の 人(ひと)と 女(おんな)の 人(ひと)は レストランへ 食事(しょくじ)に 行(い)きます。

    Người đàn ông và người phụ nữ đi ăn ở nhà hàng.

    Câu 2, ô 1
    Xem lời thoại
    1. A

      おなかが すきましたね。

      Đói rồi nhỉ.

    2. B

      ええ、何(なに)か 食(た)べたいですね。

      Ừ, muốn ăn gì đó quá.

    3. A

      駅(えき)の 前(まえ)に いい レストランが ありますよ。

      Trước ga có một nhà hàng ngon đấy.

    4. B

      そうですか。じゃ、行(い)きましょう。

      Thế à. Vậy đi thôi.

    Xem đáp án

    ○

    Hai người đói, rủ nhau đến nhà hàng trước ga: じゃ、行きましょう → đúng.

  3. 3

    男(おとこ)の 人(ひと)は 夏休(なつやす)みに どこも 行(い)きません。

    Người đàn ông không đi đâu vào kỳ nghỉ hè.

    Câu 3, ô 1
    Xem lời thoại
    1. A

      山田(やまだ)さん、夏休(なつやす)みは どこか 行(い)きますか。

      Anh Yamada, kỳ nghỉ hè anh có đi đâu không?

    2. 山田(やまだ)

      いいえ。

      Không.

    3. A

      え、どうしてですか。

      Ơ, sao vậy?

    4. 山田(やまだ)

      休(やす)みは 4日(よっか)だけですから、うちで 休(やす)みたいです。

      Vì chỉ được nghỉ có 4 ngày nên tôi muốn ở nhà nghỉ ngơi.

    Xem đáp án

    ○

    Anh Yamada trả lời いいえ và muốn うちで 休みたいです → không đi đâu, đúng.

  4. 4

    男(おとこ)の 人(ひと)は 駅(えき)で 子(こ)どもに 会(あ)います。

    Người đàn ông gặp con ở ga.

    Câu 4, ô 1
    Xem lời thoại
    1. A

      こんばんは。

      Chào buổi tối.

    2. B

      こんばんは。お出(で)かけですか。

      Chào anh. Anh đi đâu đấy à?

    3. A

      ええ、駅(えき)まで 子(こ)どもを 迎(むか)えに 行(い)きます。

      Vâng, tôi ra ga đón con.

    4. B

      そうですか。行(い)って いらっしゃい。

      Vậy à. Anh đi nhé.

    Xem đáp án

    ○

    Người đàn ông nói 駅まで 子どもを 迎えに 行きます → ra ga đón con, tức là gặp con ở ga, đúng.

  5. 5

    カリナさんは 日本(にほん)へ 日本語(にほんご)の 勉強(べんきょう)に 来(き)ました。

    Karina sang Nhật để học tiếng Nhật.

    Câu 5, ô 1
    Xem lời thoại
    1. A

      カリナさんは 日本(にほん)へ 何(なん)の 勉強(べんきょう)に 来(き)ましたか。

      Chị Karina sang Nhật để học gì vậy?

    2. カリナ

      美術(びじゅつ)の 勉強(べんきょう)に 来(き)ました。

      Tôi sang học mỹ thuật.

    3. A

      そうですか。勉強(べんきょう)は どうですか。

      Vậy à. Việc học thế nào?

    4. カリナ

      日本語(にほんご)が よく わかりませんから、大変(たいへん)です。

      Tôi không hiểu tiếng Nhật lắm nên vất vả.

    Xem đáp án

    ×

    Karina sang học mỹ thuật (美術の 勉強に 来ました); tiếng Nhật chỉ là cái khó trong lúc học → sai.

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.