~すぎます
Quá ~.
Cấu trúc
Vます/Aい/Aな+すぎます。
- Biểu thị sự vượt quá mức độ cần thiết của một hành vi hoặc trạng thái.
- Thường dùng trong trường hợp không muốn những điều đó xảy ra.
- すぎますlà động từ nhóm II.
Ví dụ
お酒を飲みすぎて、頭がいたくなりました。
Vì tôi uống rượu quá nhiều nên tôi bị đau đầu.
このくつは小さすぎて、はけないよ。
Đôi giày này quá nhỏ, tôi không xỏ vào được.