~そうです
Trông có vẻ~, sắp~.
Cấu trúc
Vます/Aい/Aな+そうです。
- Suy đoán dựa trên những gì quan sát bên ngoài.
- いま
- Phó từ đi kèm: 今にも、これから、もうすぐ、…
- Dạng phủ định: Aい+くなさ/Aなじゃなさ+そうです.
Ví dụ
曇りですね。もうすぐ雨が降りそうですね。
Nhiều mây nhỉ. Trời có vẻ như sắp mưa rồi.
このカレーはおいしそうですね。
Món cà ri này có vẻ ngon nhỉ.