Từ vựng · Bài 39
50 mục · 46 từ, 4 câu và tên riêng
Từ mới (38)
- 1
答えますĐÁP CHẤT VẤN
Trả lời (câu hỏi)· 質問に~· Động từ nhóm II
- 2
倒れますĐẢO
Đổ (nhà cao tầng)· ビルが~· Động từ nhóm II
- 3
通りますTHÔNG ĐẠO
Đi qua (đường)· 道を~· Động từ nhóm I
- 4
死にますTỬ
Chết· Động từ nhóm I
- 5
びっくりします
Ngạc nhiên, giật mình· Động từ nhóm III
- 6
がっかりします
Thất vọng· Động từ nhóm III
- 7
安心しますAN TÂM
Yên tâm· Động từ nhóm III
- 8
けんかします
Cãi nhau· Động từ nhóm III
- 9
離婚しますLY HÔN
Ly dị, ly hôn· Động từ nhóm III
- 10
太りますTHÁI
Béo, mập lên· Động từ nhóm I
- 11
やせます
Gầy đi, giảm cân· Động từ nhóm II
- 12
複雑PHỨC TẠP
Phức tạp· な
- 13
邪魔TÀ MA
Cản trở, chiếm diện tích· な
- 14
硬いNGẠNH
Cứng
- 15
軟らかいNHUYỄN
Mềm
- 16
汚いÔ
Bẩn
- 17
うれしい
Vui, mừng
- 18
悲しいBI
Buồn, đau thương
- 19
恥ずかしいSỈ
Xấu hổ, thẹn, hổ thẹn
- 20
首相THỦ TƯỚNG
Thủ tướng
- 21
地震ĐỊA CHẤN
Động đất
- 22
津波TÂN BA
Sóng thần
- 23
台風ĐÀI PHONG
Bão
- 24
雷LÔI
Sấm
- 25
火事HỎA SỰ
Hỏa hoạn
- 26
事故SỰ CỐ
Tai nạn, sự cố
- 27
ハイキング
Dã ngoại
- 28
見合いKIẾN HỢP
Nam nữ làm quen qua giới thiệu/ Làm mối, xem mặt
Thường nói lịch sự kèm お: お見合い.
- 29
操作THAO TÁC
Thao tác (~をします: Thao tác)
- 30
会場HỘI TRƯỜNG
Hội trường, địa điểm tổ chức
- 31
~代ĐẠI
Tiền ~, phí ~
- 32
~屋ỐC
Người bán ~, cửa hàng ~, quầy ~
- 33
フロント
Bộ phận tiếp tân, bộ phận thường trực
- 34
~号室HIỆU THẤT
Phòng số -
- 35
タオル
Khăn lau, khăn tắm
- 36
せっけん
Xà phòng
- 37
大勢ĐẠI THẾ
Nhiều người
- 38
お疲れ様でした。BÌ DẠNG
Anh chị đã vất vả rồi ạ (câu chào khi về)
Hội thoại (3)
- 1
途中でĐỒ TRUNG
Giữa đường, dọc đường, giữa chừng
- 2
トラック
Xe tải
- 3
ぶつかります
Đâm, va chạm· Động từ nhóm I
Bài đọc (9)
- 1
大人ĐẠI NHÂN
Người lớn
- 2
しかし
Nhưng
- 3
また
Hơn nữa, và
- 4
洋服DƯƠNG PHỤC
Âu phục, quần áo kiểu Âu
- 5
西洋化しますTÂY DƯƠNG HÓA
Âu Mỹ hóa· Động từ nhóm III
- 6
合いますHỢP
Phù hợp (với), vừa
- 7
今ではKIM
Bây giờ, hiện nay
- 8
成人式THÀNH NHÂN THỨC
Lễ thành nhân, lễ trưởng thành
- 9
伝統的TRUYỀN THỐNG ĐÍCH
Mang tính truyền thống· Tính từ đuôi な