Từ vựng · Bài 33
50 mục · 48 từ, 2 câu và tên riêng
Từ mới (39)
- 1
逃げますĐÀO
Chạy trốn, bỏ chạy· Động từ nhóm II
- 2
騒ぎますTAO
Làm ồn, làm rùm beng· Động từ nhóm I
- 3
あきらめます
Từ bỏ, đầu hàng· Động từ nhóm II
- 4
投げますĐẦU
Ném· Động từ nhóm II
- 5
守りますTHỦ
Bảo vệ, tuân thủ, giữ· Động từ nhóm I
- 6
始まりますTHỦY THỨC
Bắt đầu (lễ ~)· 式が~· Động từ nhóm I
- 7
出席しますXUẤT TỊCH HỘI NGHỊ
Dự, có mặt (~ họp)· 会議に~· Động từ nhóm III
- 8
伝えますTRUYỀN
Truyền, truyền đạt· Động từ nhóm II
- 9
注意しますCHÚ Ý XA
Chú ý (ô tô)· 車に~· Động từ nhóm III
- 10
外しますNGOẠI TỊCH
Rời đi, không có ở (chỗ ngồi)· 席を~· Động từ nhóm I
- 11
戻りますLỆ
Quay trở lại, trở lại· Động từ nhóm I
- 12
あります
Có (điện thoại)· 電話が~· Động từ nhóm I
- 13
リサイクルします
Tái chế· Động từ nhóm III
- 14
だめ
Không được, không thể· な
- 15
同じĐỒNG
Giống
- 16
警察CẢNH SÁT
Cảnh sát
- 17
席TỊCH
Chỗ ngồi, ghế
- 18
マーク
Ký hiệu (mark)
- 19
ボール
Quả bóng
- 20
締め切りĐẾ THIẾT
Hạn chót, hạn cuối
- 21
規則QUY TẮC
Quy tắc, kỷ luật
- 22
危険NGUY HIỂM
Nguy hiểm
- 23
使用禁止SỬ DỤNG CẤM CHỈ
Cấm sử dụng
- 24
立入禁止LẬP NHẬP CẤM CHỈ
Cấm vào
- 25
徐行TỪ HÀNH
Chạy chậm, đi chậm
- 26
入口NHẬP KHẨU
Cửa vào
- 27
出口XUẤT KHẨU
Cửa ra
- 28
非常口PHI THƯỜNG KHẨU
Cửa thoát hiểm
- 29
無料VÔ LIỆU
Miễn phí
- 30
割引CÁT DẪN
Giảm giá
- 31
飲み放題ẨM PHÓNG ĐỀ
Uống thoải mái, không giới hạn (uống bao nhiêu đi nữa giá tiền không đổi)
- 32
使用中SỬ DỤNG TRUNG
Đang sử dụng
- 33
募集中MỘ TẬP TRUNG
Đang tuyển dụng
- 34
~中TRUNG
Đang ~
- 35
どういう~
~ như thế nào
- 36
いくら
(dù có) ~ bao nhiêu đi chăng nữa· ~ても
- 37
もう
Không ~ nữa
- 38
あと~
Còn ~
- 39
~ほど
Khoảng ~
Hội thoại (2)
- 1
駐車違反TRÚ XA VI PHẢN
Đỗ xe trái phép
- 2
罰金PHẠT KIM
Tiền phạt
Bài đọc (9)
- 1
地震ĐỊA CHẤN
Động đất
- 2
起きますKHỞI
Xảy ra· Động từ nhóm II
- 3
助け合いますTRỢ HỢP
Giúp đỡ lẫn nhau· Động từ nhóm I
- 4
もともと
Vốn là, nguyên là
- 5
悲しいBI
Buồn
- 6
もっと
Hơn, hơn thế nữa
- 7
あいさつ
Chào hỏi (~をします: Chào)
- 8
相手TƯƠNG THỦ
Đối phương, đối thủ
- 9
気持ちKHÍ TRÌ
Tâm trạng