Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Mỗi Ngày
Nihongo Mỗi Ngày
Hiện furigana
Ga 33 · Tuyến N4

Từ vựng · Bài 33

50 mục · 48 từ, 2 câu và tên riêng

Flashcard

Từ mới (39)

  1. 1

    逃(に)げますĐÀO

    Chạy trốn, bỏ chạy· Động từ nhóm II

  2. 2

    騒(さわ)ぎますTAO

    Làm ồn, làm rùm beng· Động từ nhóm I

  3. 3

    あきらめます

    Từ bỏ, đầu hàng· Động từ nhóm II

  4. 4

    投(な)げますĐẦU

    Ném· Động từ nhóm II

  5. 5

    守(まも)りますTHỦ

    Bảo vệ, tuân thủ, giữ· Động từ nhóm I

  6. 6

    始(はじ)まりますTHỦY THỨC

    Bắt đầu (lễ ~)· 式(しき)が~· Động từ nhóm I

  7. 7

    出席(しゅっせき)しますXUẤT TỊCH HỘI NGHỊ

    Dự, có mặt (~ họp)· 会議(かいぎ)に~· Động từ nhóm III

  8. 8

    伝(つた)えますTRUYỀN

    Truyền, truyền đạt· Động từ nhóm II

  9. 9

    注意(ちゅうい)しますCHÚ Ý XA

    Chú ý (ô tô)· 車(くるま)に~· Động từ nhóm III

  10. 10

    外(はず)しますNGOẠI TỊCH

    Rời đi, không có ở (chỗ ngồi)· 席(せき)を~· Động từ nhóm I

  11. 11

    戻(もど)りますLỆ

    Quay trở lại, trở lại· Động từ nhóm I

  12. 12

    あります

    Có (điện thoại)· 電話(でんわ)が~· Động từ nhóm I

  13. 13

    リサイクルします

    Tái chế· Động từ nhóm III

  14. 14

    だめ

    Không được, không thể· な

  15. 15

    同(おな)じĐỒNG

    Giống

  16. 16

    警察(けいさつ)CẢNH SÁT

    Cảnh sát

  17. 17

    席(せき)TỊCH

    Chỗ ngồi, ghế

  18. 18

    マーク

    Ký hiệu (mark)

  19. 19

    ボール

    Quả bóng

  20. 20

    締(し)め切(き)りĐẾ THIẾT

    Hạn chót, hạn cuối

  21. 21

    規則(きそく)QUY TẮC

    Quy tắc, kỷ luật

  22. 22

    危険(きけん)NGUY HIỂM

    Nguy hiểm

  23. 23

    使用禁止(しようきんし)SỬ DỤNG CẤM CHỈ

    Cấm sử dụng

  24. 24

    立入禁止(たちいりきんし)LẬP NHẬP CẤM CHỈ

    Cấm vào

  25. 25

    徐行(じょこう)TỪ HÀNH

    Chạy chậm, đi chậm

  26. 26

    入口(いりぐち)NHẬP KHẨU

    Cửa vào

  27. 27

    出口(でぐち)XUẤT KHẨU

    Cửa ra

  28. 28

    非常口(ひじょうぐち)PHI THƯỜNG KHẨU

    Cửa thoát hiểm

  29. 29

    無料(むりょう)VÔ LIỆU

    Miễn phí

  30. 30

    割引(わりびき)CÁT DẪN

    Giảm giá

  31. 31

    飲(の)み放題(ほうだい)ẨM PHÓNG ĐỀ

    Uống thoải mái, không giới hạn (uống bao nhiêu đi nữa giá tiền không đổi)

  32. 32

    使用中(しようちゅう)SỬ DỤNG TRUNG

    Đang sử dụng

  33. 33

    募集中(ぼしゅうちゅう)MỘ TẬP TRUNG

    Đang tuyển dụng

  34. 34

    ~中(ちゅう)TRUNG

    Đang ~

  35. 35

    どういう~

    ~ như thế nào

  36. 36

    いくら

    (dù có) ~ bao nhiêu đi chăng nữa· ~ても

  37. 37

    もう

    Không ~ nữa

  38. 38

    あと~

    Còn ~

  39. 39

    ~ほど

    Khoảng ~

Hội thoại (2)

  1. 1

    駐車違反(ちゅうしゃいはん)TRÚ XA VI PHẢN

    Đỗ xe trái phép

  2. 2

    罰金(ばっきん)PHẠT KIM

    Tiền phạt

Bài đọc (9)

  1. 1

    地震(じしん)ĐỊA CHẤN

    Động đất

  2. 2

    起(お)きますKHỞI

    Xảy ra· Động từ nhóm II

  3. 3

    助(たす)け合(あ)いますTRỢ HỢP

    Giúp đỡ lẫn nhau· Động từ nhóm I

  4. 4

    もともと

    Vốn là, nguyên là

  5. 5

    悲(かな)しいBI

    Buồn

  6. 6

    もっと

    Hơn, hơn thế nữa

  7. 7

    あいさつ

    Chào hỏi (~をします: Chào)

  8. 8

    相手(あいて)TƯƠNG THỦ

    Đối phương, đối thủ

  9. 9

    気持(きも)ちKHÍ TRÌ

    Tâm trạng

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.