自動詞・他動詞
- たどうし
- 他動詞(Tha động từ): Là động từ diễn tả hành động của chủ thể (S) tác động lên một đối tượng khác (N).
- じどうし
- 自動詞(Tự động từ): Là động từ diễn tả hành động tự thân của chủ thể (S), không tác động lên đối tượng nào khác.
Ví dụ
(私は)ドアをあけます。
(Tôi) mở cửa.
ドアがあきます。
Cửa mở (không có tác động từ ai khác).