Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Mỗi Ngày
Nihongo Mỗi Ngày
Hiện furigana

券KHOÁN

Kun
—
On
ケン
Số nét
8

Thứ tự nét

Từ có chữ 券 (3)

  • 駐(ちゅう)車(しゃ)券(けん)

    Vé đỗ xe

  • 乗(じょう)車(しゃ)券(けん)

    THỪA XA KHOÁNVé tàu xe (vé lên tàu)

  • 回(かい)数(すう)券(けん)

    HỒI SỐ KHOÁNVé tập (mua nhiều vé một lần, được giảm giá)

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.