券KHOÁN
- Kun
- —
- On
- ケン
- Số nét
- 8
Thứ tự nét
Từ có chữ 券 (3)
駐車券
Vé đỗ xe
乗車券
THỪA XA KHOÁNVé tàu xe (vé lên tàu)
回数券
HỒI SỐ KHOÁNVé tập (mua nhiều vé một lần, được giảm giá)
駐車券
Vé đỗ xe
乗車券
THỪA XA KHOÁNVé tàu xe (vé lên tàu)
回数券
HỒI SỐ KHOÁNVé tập (mua nhiều vé một lần, được giảm giá)