Nghe hiểu · Bài 2
Nghe trước rồi trả lời; lời thoại và đáp án để ẩn, bấm để xem khi cần.
Bài nghe (聴解タスク)
Nghe rồi bấm chọn đáp án như trong sách, xong bấm "Kiểm tra".
1.「これ」は 何ですか。「それ」は 何ですか。「あれ」は 何ですか。
"Cái này" là gì? "Cái đó" là gì? "Cái kia" là gì?
Nghe hội thoại, chọn tranh đúng với tình huống (a, b hoặc c): Chú ý vật ở gần ai để biết dùng これ, それ hay あれ.
- 例
Xem lời thoại
- A
これは 何ですか。名刺ですか。
Cái này là gì vậy? Danh thiếp à?
- B
いいえ、かぎです。
Không, là chìa khoá.
- A
へえ。
Ồ, thế à.
Vì sao
a
Cô gái cầm vật trong tay hỏi これは 何ですか; câu trả lời là かぎ (thẻ chìa khoá phòng) → a.
- A
- 1
Xem lời thoại
- ラジオ
(韓国語の 放送)
(Radio phát tiếng Hàn)
- A
あれは 日本語ですか。
Kia là tiếng Nhật à?
- B
いえ、あれは 韓国語です。
Không, kia là tiếng Hàn.
- A
うーん、韓国語ですか。
Ừm, tiếng Hàn à.
Xem đáp án
c
Dùng あれ → chiếc đài ở xa cả hai người (loại a); câu trả lời là 韓国語です → c. Bẫy: Tranh b là tiếng Nhật.
- ラジオ
- 2
Xem lời thoại
- A
あれは カメラですか。
Kia là máy quay à?
- B
はい、そうです。カメラです。
Vâng, đúng vậy. Là máy quay.
- A
うーん。
Ừm.
Xem đáp án
a
あれは カメラですか → camera ở xa, gắn trên tường (a). Tranh c là máy ảnh trong tay cô gái (phải dùng これ), b là chiếc loa.
- A
- 3
Xem lời thoại
- A
これ、何ですか。
Cái này là gì vậy?
- B
チョコレートです。どうぞ。
Sô-cô-la đấy. Mời chị.
- A
あ、どうも ありがとう。
Ồ, cảm ơn anh nhé.
Xem đáp án
b
これ → hộp sô-cô-la ở ngay trước mặt cô gái (b); a ở xa cô gái nên phải dùng あれ, c là bình hoa.
- A
2. aですか、bですか。
a hay b?
Nghe anh Nakashima và một người mới gặp trao danh thiếp, chọn đáp án đúng (a hoặc b).
- 例
Xem lời thoại
- 中島
はじめまして。中島です。これ、名刺です。どうぞ。
Rất hân hạnh được gặp anh. Tôi là Nakashima. Đây là danh thiếp của tôi. Mời anh.
- A
ありがとう ございます。
Cảm ơn anh.
- A
えーと、お名前は 中島さんですか。中島さんですか。
À, anh tên là Nakajima hay Nakashima ạ?
- 中島
中島です。
Nakashima.
Vì sao
a.なかしま
Chữ 中島 có hai cách đọc; anh ấy trả lời なかしまです → a.
- 中島
- 1
Xem lời thoại
- A
会社の 名前は いちにっさん電気ですか。ひふみ電気ですか。
Tên công ty đọc là Ichinissan Denki hay Hifumi Denki ạ?
- 中島
ひふみ電気です。
Hifumi Denki.
Xem đáp án
a.ひふみでんき
一二三電気 đọc là ひふみでんき → a.
- A
- 2
Xem lời thoại
- A
えーと、電話は 000-0603-890……。すみません。これは 1ですか。7ですか。
À, số điện thoại là 000-0603-890… Xin lỗi, chữ này là 1 hay 7 ạ?
- 中島
1です。
Là số 1.
- A
8901ですね。
8901 nhỉ.
Xem đáp án
a.1
Số cuối viết tay trông giống 7 nhưng anh Nakashima nói 1です; người kia nhắc lại 8901ですね → a.
- A
- 3
Xem lời thoại
- A
あのう、これ、どうぞ。
À, cái này, tặng anh.
- 中島
あ、どうも。これ、ボールペンですか。シャープペンシルですか。
Ồ, cảm ơn anh. Đây là bút bi hay bút chì kim ạ?
- A
シャープペンシルです。これから お世話に なります。どうぞ よろしく お願いします。
Là bút chì kim. Từ nay mong anh giúp đỡ. Rất mong được anh chỉ bảo.
Xem đáp án
b.シャープペンシル
Câu trả lời シャープペンシルです → b.
- A
3. それは 何ですか。
Đó là cái gì?
Nghe hội thoại, chọn tranh đúng (a hoặc b).
- イタリア · Ý
- スペイン · Tây Ban Nha
- 例
Xem lời thoại
- A
それは 何ですか。
Đó là cái gì vậy?
- B
雑誌です。
Tạp chí.
- A
何の 雑誌ですか。
Tạp chí về gì vậy?
- B
車の 雑誌です。
Tạp chí ô tô.
Vì sao
a
車の 雑誌です → a.
- A
- 1
Xem lời thoại
- A
それは 何ですか。
Đó là cái gì vậy?
- B
これですか。カードです。
Cái này à? Là thẻ.
- A
何の カードですか。
Thẻ gì vậy?
- B
病院の カードです。
Thẻ bệnh viện.
Xem đáp án
a
病院の カードです → a (thẻ bệnh viện), không phải thẻ sinh viên.
- A
- 2
Xem lời thoại
- A
それは 本ですか。
Đó là sách à?
- B
ええ。
Ừ.
- A
何の 本ですか。
Sách về gì vậy?
- B
時計の 本です。
Sách về đồng hồ.
Xem đáp án
b
時計の 本です = sách về đồng hồ → b. Bẫy: Tranh a có cả sách và đồng hồ nhưng là hai vật riêng.
- A
- 3
Xem lời thoại
- A
グラシアス……。これは イタリア語の ノートですか。
Gracias… Đây là vở tiếng Ý à?
- B
いいえ、スペイン語の ノートです。イタリア語は グラッチェですよ。
Không, là vở tiếng Tây Ban Nha. Tiếng Ý thì là "grazie" cơ.
Xem đáp án
b
いいえ、スペイン語の ノートです → b. "Gracias" là "cảm ơn" trong tiếng Tây Ban Nha.
- A
4. だれのですか。
Của ai?
Nghe cô giáo hỏi đồ để quên trong lớp, chọn chủ của từng món (a–e).
- そうですね。 · Ừ nhỉ! Đúng vậy đấy!
- a.エド
- b.リン
- c.ジャン
- d.タワポン
- e.先生
- 例
Xem lời thoại
- 先生
終わりましょう。
Chúng ta nghỉ thôi.
- 学生
さようなら。
Chào cô ạ.
- 先生
あ、タワポンさん、この 鉛筆は あなたのですか。
À, Tawapon, cây bút chì này là của em à?
- タワポン
いいえ、わたしのじゃ ありません。リンさんのです。
Dạ không, không phải của em. Là của Lin ạ.
Vì sao
b
わたしのじゃ ありません。リンさんのです → b.
- 先生
- 1
Xem lời thoại
- 先生
この 本は だれのですか。
Cuốn sách này của ai?
- タワポン
それは ジャンさんのです。ジャンさんの 本です。
Đó là của Jean ạ. Sách của Jean.
Xem đáp án
c
ジャンさんの 本です → c.
- 先生
- 2
Xem lời thoại
- 先生
この かばんも ジャンさんのですか。
Cái túi này cũng của Jean à?
- タワポン
いいえ、その かばんは エドさんのです。
Dạ không, cái túi đó là của Ed.
- 先生
ああ、エドさんの。
À, của Ed.
Xem đáp án
a
Bẫy も (cũng của Jean à?) — câu trả lời là いいえ、エドさんのです → a.
- 先生
- 3
Xem lời thoại
- 先生
その 辞書は? タワポンさんのですか。
Còn cuốn từ điển đó? Của Tawapon à?
- タワポン
はい、そうです。わたしの 辞書です。
Vâng, đúng vậy. Từ điển của em.
Xem đáp án
d
はい、そうです。わたしの 辞書です → của Tawapon (d).
- 先生
- 4
Xem lời thoại
- 先生
あの 傘は だれのですか。
Cái ô kia của ai vậy?
- タワポン
あれは 先生のです。
Đó là của cô ạ.
- 先生
わたしの……。あ、そうですね。
Của cô à… À, đúng rồi nhỉ.
Xem đáp án
e
あれは 先生のです — chính cô giáo quên ô (dù bảng ghi "đừng quên") → e.
- 先生
Luyện thêm: 問題 cuối bài
Câu hỏi nghe ngắn trong CD giáo trình.
問題 1
Nghe câu hỏi, tự trả lời
Nghe câu hỏi rồi tự trả lời (sách có tranh đồ vật; không có đáp án duy nhất, xem câu trả lời mẫu).
- 1
Nghe câu hỏi và tự trả lời.
Xem lời thoại
- ・
これは 手帳ですか。
Đây có phải là sổ tay không?
Xem đáp án
……はい、そうです。
Câu hỏi có/không → はい、そうです hoặc いいえ、違います (いいえ、手帳じゃ ありません).
- ・
- 2
Nghe câu hỏi và tự trả lời.
Xem lời thoại
- ・
これは「あ」ですか、「お」ですか。
Đây là chữ "a" hay chữ "o"?
Xem đáp án
……「あ」です。
Câu hỏi lựa chọn ~ですか、~ですか → không trả lời はい/いいえ, chỉ nói lựa chọn đúng: 「あ」です.
- ・
- 3
Nghe câu hỏi và tự trả lời.
Xem lời thoại
- ・
これは 何ですか。
Đây là cái gì?
Xem đáp án
……かぎです。
これは 何ですか → trả lời (tên đồ vật)です.
- ・
- 4
Nghe câu hỏi và tự trả lời.
Xem lời thoại
- ・
これは 何の 雑誌ですか。
Đây là tạp chí về gì?
Xem đáp án
……車の 雑誌です。
何の ~ですか hỏi nội dung/loại → trả lời (chủ đề)の ~です.
- ・
- 5
Nghe câu hỏi và tự trả lời.
Xem lời thoại
- ・
この かばんは あなたのですか。
Cái túi này có phải của bạn không?
Xem đáp án
……はい、わたしのです。
あなたのですか (của bạn à?) → はい、わたしのです hoặc いいえ、わたしのじゃ ありません.
- ・
問題 2
Nghe hội thoại, trả lời câu hỏi
Nghe hội thoại ngắn rồi trả lời câu hỏi bên dưới.
- 1
ドアの 外の 人は だれですか。
Người đứng ngoài cửa là ai?
Xem lời thoại
- 田中
はい、どなたですか。
Vâng, ai đấy ạ?
- ミラー
505の ミラーです。
Tôi là Miller ở phòng 505.
- ミラー
ミラーです。これから お世話に なります。どうぞ よろしく お願いします。
Tôi là Miller. Từ nay mong được anh giúp đỡ. Rất mong anh chỉ bảo.
- 田中
田中です。こちらこそ よろしく お願いします。
Tôi là Tanaka. Chính tôi mới cần anh giúp đỡ.
Xem đáp án
……505の ミラーさんです。
Chuông cửa, anh Tanaka hỏi どなたですか; người đến là 505の ミラーです (hàng xóm mới chuyển đến phòng 505).
- 田中
- 2
お土産は 何ですか。
Món quà là gì?
Xem lời thoại
- A
あのう、これ、どうぞ。
À, cái này, tặng anh.
- B
え、何ですか。
Ơ, cái gì vậy?
- A
チョコレートです。
Sô-cô-la ạ.
- B
どうも ありがとう ございます。
Cảm ơn nhiều ạ.
Xem đáp án
……チョコレートです。
Hỏi え、何ですか, người tặng trả lời チョコレートです.
- A
問題 3
Nghe hội thoại, chọn đúng/sai
Nghe hội thoại rồi xét câu nhận định đọc sau đó: Đúng thì ○, sai thì ×.
- 1
これは 手帳です。
Đây là sổ tay.
Xem lời thoại
- A
それは 手帳ですか。
Đó là sổ tay à?
- B
いいえ、違います。
Không, không phải.
- A
何ですか。
Thế là gì?
- B
辞書です。
Là từ điển.
Xem đáp án
×
いいえ、違います……辞書です → đó là từ điển, không phải sổ tay → sai.
- A
- 2
あの 車は 木村さんのです。
Chiếc ô tô kia là của chị Kimura.
Xem lời thoại
- A
木村さん、あの 車は 木村さんのですか。
Chị Kimura, chiếc ô tô kia là của chị à?
- 木村
はい、そうです。わたしのです。
Vâng, đúng vậy. Của tôi đấy.
Xem đáp án
○
はい、そうです。わたしのです → đúng.
- A
- 3
これは コンピューターの 雑誌じゃ ありません。
Đây không phải là tạp chí máy tính.
Xem lời thoại
- A
それは コンピューターの 雑誌ですか。
Đó là tạp chí máy tính à?
- B
いいえ、カメラの 雑誌です。
Không, là tạp chí máy ảnh.
- A
そうですか。
Thế à.
Xem đáp án
○
いいえ、カメラの 雑誌です → không phải tạp chí máy tính; câu nhận định phủ định nên đúng.
- A



