Từ vựng · Bài 99
55 mục · 55 từ, 0 câu và tên riêng
Từ mới (55)
- 1
募集するMỘ TẬP
Tuyển, tuyển dụng (đăng tin tuyển)
- 2
応募するỨNG MỘ
Ứng tuyển, đăng ký dự tuyển
- 3
スタッフ
Nhân viên, đội ngũ nhân viên
- 4
履歴書LÝ LỊCH THƯ
Sơ yếu lý lịch
- 5
面接DIỆN TIẾP
Phỏng vấn
- 6
入社試験NHẬP XÃ THÍ NGHIỆM
Kỳ thi tuyển vào công ty
- 7
生年月日SINH NIÊN NGUYỆT NHẬT
Ngày tháng năm sinh
- 8
資格TƯ CÁCH
Chứng chỉ, bằng cấp, tư cách
- 9
免許MIỄN HỨA
Giấy phép, bằng (lái xe…)
- 10
職業に就くCHỨC NGHIỆP, TỰU
Làm nghề, theo một nghề nghiệp
- 11
企業XÍ NGHIỆP
Doanh nghiệp, công ty
- 12
就職TỰU CHỨC
Tìm được việc, vào làm (ở công ty)
- 13
就職活動TỰU CHỨC HOẠT ĐỘNG
Hoạt động tìm việc (của sinh viên)
- 14
辞めるTỪ
Nghỉ, thôi (việc, học…)
- 15
首になるTHỦ
Bị đuổi việc, bị sa thải
- 16
失うTHẤT
Mất, đánh mất
- 17
公務員CÔNG VỤ VIÊN
Công chức, viên chức nhà nước
- 18
職人CHỨC NHÂN
Thợ thủ công, nghệ nhân
- 19
モデル
Người mẫu
- 20
記者KÝ GIẢ
Phóng viên, ký giả
- 21
ジャーナリスト
Nhà báo
- 22
パイロット
Phi công
- 23
医師Y SƯ
Bác sĩ
- 24
看護師KHÁN HỘ SƯ
Y tá, điều dưỡng
- 25
弁護士BIỆN HỘ SĨ
Luật sư
- 26
政治家CHÍNH TRỊ GIA
Chính trị gia
- 27
介護士GIỚI HỘ SĨ
Nhân viên chăm sóc, hộ lý (người già, người khuyết tật)
- 28
俳優BÀI ƯU
Diễn viên
- 29
女優NỮ ƯU
Nữ diễn viên
- 30
声優THANH ƯU
Diễn viên lồng tiếng
- 31
ミーティング
Cuộc họp
- 32
資料TƯ LIỆU
Tài liệu, tư liệu
- 33
配るPHỐI
Phát, phân phát
- 34
スケジュール
Lịch trình, kế hoạch
- 35
指示CHỈ THỊ
Chỉ thị, hướng dẫn
- 36
アイデア
Ý tưởng
- 37
作業TÁC NGHIỆP
Công việc, thao tác
- 38
[~が]進むTIẾN
Tiến triển, tiến lên (tự động từ)
- 39
書類THƯ LOẠI
Giấy tờ, hồ sơ
- 40
整理するCHỈNH LÝ
Sắp xếp, thu dọn (cho gọn gàng)
- 41
契約を結ぶKHẾ ƯỚC, KẾT
Ký kết hợp đồng
- 42
商品THƯƠNG PHẨM
Hàng hóa, sản phẩm (để bán)
- 43
販売するPHIẾN MẠI
Bán, bán hàng
- 44
通勤するTHÔNG CẦN
Đi làm (đi lại giữa nhà và chỗ làm)
- 45
出勤するXUẤT CẦN
Đi làm, có mặt ở chỗ làm
- 46
オフィス
Văn phòng
- 47
本社BẢN XÃ
Trụ sở chính (của công ty)
- 48
支店CHI ĐIẾM
Chi nhánh (cửa hàng, ngân hàng…)
- 49
支社CHI XÃ
Chi nhánh (công ty)
- 50
深夜[まで]THÂM DẠ
[Đến] đêm khuya
- 51
きつい
Vất vả, nặng nhọc (công việc)
- 52
楽[な]LẠC
Nhẹ nhàng, thoải mái, nhàn· Tính từ đuôi な
- 53
時給THỜI CẤP
Lương theo giờ
- 54
給料CẤP LIỆU
Tiền lương
- 55
ボーナス
Tiền thưởng