Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Shinkansen
Nihongo Shinkansen
Hiện furigana
Ga 99 · Tuyến N3Lộ trình chuyên sâu · Bài 13

Ngữ pháp · Bài 99

FlashcardÔn bài này
1

こそ

Chính ~ (nhấn mạnh N, ý 'không phải cái khác mà chính là cái này')

Cấu trúcN + こそ, ~から + こそ: Chính vì ~

Ví dụ

  1. ①Nこそ

    去(きょ)年(ねん)は負(ま)けたから、今年(ことし)こそ優(ゆう)勝(しょう)したい。

    Năm ngoái đã thua rồi, nên năm nay nhất định tôi muốn giành chức vô địch.

  2. ②こちらこそ (đáp lời)

    「いつもありがとう。」「こちらこそ。」

    "Cảm ơn bạn vì lúc nào cũng giúp mình." "Chính mình mới phải cảm ơn bạn."

  3. ③~からこそ: Chính vì ~

    君(きみ)のことが大(たい)切(せつ)だからこそ、厳(きび)しく言(い)うんだ。

    Chính vì quý cậu nên tôi mới nói nghiêm khắc như vậy.

2

でも

Trợ từ でも có nhiều nghĩa: Nêu ví dụ nhẹ nhàng, ngay cả ~, (từ để hỏi +) bất cứ ~

Cấu trúcN + でも, từ để hỏi + でも

Ví dụ

  1. ①Ví dụ nhẹ (mời, đề nghị)

    疲(つか)れたね。お茶(ちゃ)でも飲(の)もうか。

    Mệt rồi nhỉ. Mình uống chén trà hay gì đó nhé?

  2. ②Ngay cả ~ (ví dụ cực đoan)

    この問(もん)題(だい)は簡(かん)単(たん)だから、小(しょう)学(がく)生(せい)でも解(と)ける。

    Bài này dễ nên ngay cả học sinh tiểu học cũng giải được.

  3. ③Từ để hỏi + でも: Bất cứ ~

    困(こま)ったときは、いつでも電(でん)話(わ)してね。

    Khi gặp khó khăn thì cứ gọi điện cho mình bất cứ lúc nào nhé.

3

も(数(すう)量(りょう)の強(きょう)調(ちょう))

Nhấn mạnh số lượng: Những ~, tận ~ (nhiều hơn dự đoán), hoặc 一(いち)~も~ない: Không ~ một ~ nào

Cấu trúcSố từ + も

Ví dụ

  1. ①Số lượng + も: Nhiều quá

    駅(えき)で1(いち)時(じ)間(かん)も待(ま)った。

    Tôi đã đợi ở ga tận 1 tiếng đồng hồ.

  2. ②一(いち)~も~ない: Hoàn toàn không

    夏(なつ)休(やす)みに、一(いち)度(ど)も海(うみ)へ行(い)かなかった。

    Kỳ nghỉ hè vừa rồi, tôi chẳng đi biển lấy một lần.

  3. ③何(なん)~も: Rất nhiều

    この映(えい)画(が)は何(なん)回(かい)も見(み)た。

    Bộ phim này tôi đã xem đi xem lại không biết bao nhiêu lần.

4

さえ

Ngay cả, thậm chí ~ (nêu một ví dụ cực đoan, ý 'cái đó còn vậy thì cái khác càng không cần nói')

Cấu trúcN + さえ, が/を + さえ → さえ, trợ từ khác + さえ: にさえ、でさえ

Ví dụ

  1. ①Nさえ

    忙(いそが)しくて、昼(ひる)ご飯(はん)を食(た)べる時(じ)間(かん)さえなかった。

    Bận quá, đến thời gian ăn trưa cũng không có.

  2. ②N + trợ từ + さえ

    このことは、家(か)族(ぞく)にさえ話(はな)していない。

    Chuyện này ngay cả với gia đình tôi cũng chưa kể.

  3. ③Nでさえ

    専(せん)門(もん)家(か)でさえ、この問(もん)題(だい)はわからない。

    Vấn đề này ngay cả chuyên gia cũng không hiểu nổi.

Lưu ý

  • ※ ~さえ~ば: Chỉ cần ~ là (nghĩa khác).
5

まで(極(きょく)端(たん)な例(れい))

Đến cả, thậm chí cả ~ (thêm vào một điều vượt quá mức bình thường, gây bất ngờ)

Cấu trúcN + まで, N + trợ từ + まで

Ví dụ

  1. ①Thêm cả (vượt mức)

    雨(あめ)だけでなく、風(かぜ)まで強(つよ)くなってきた。

    Không chỉ mưa mà đến cả gió cũng mạnh dần lên.

  2. ②Đến cả người, vật không ngờ tới

    親(しん)友(ゆう)にまで嘘(うそ)をつかれて、ショックだった。

    Bị cả bạn thân nói dối, tôi sốc thật sự.

Lưu ý

  • ※ Gần nghĩa さえ, nhưng まで nhấn mạnh 'thêm cả cái đó nữa', hay đi với ~だけでなく.
6

ぐらい/くらい(最(さい)低(てい)限(げん)・軽(けい)視(し))

Ít nhất là ~, chỉ là ~ thôi (nêu mức tối thiểu, chuyện nhỏ, dễ, cũng dùng để chỉ khoảng chừng)

Cấu trúcN/Vる + ぐらい/くらい

Ví dụ

  1. ①Ít nhất cũng ~ (mức tối thiểu)

    忙(いそが)しくても、電(でん)話(わ)ぐらいしてよ。

    Bận thì bận, ít ra cũng phải gọi điện một cuộc chứ.

  2. ②Chuyện nhỏ, dễ (coi nhẹ)

    そんなことくらい、自(じ)分(ぶん)でできるよ。

    Chuyện nhỏ như thế thì mình tự làm được mà.

  3. ③Khoảng chừng

    駅(えき)まで歩(ある)いて10(じゅっ)分(ぷん)ぐらいです。

    Mất khoảng 10 phút đi bộ đến ga.

7

など/なんか

Như là ~ (nêu ví dụ), hoặc coi nhẹ, khiêm tốn, phủ định mạnh (なんか là văn nói)

Cấu trúcN + など/なんか

Ví dụ

  1. ①Nêu ví dụ

    休(やす)みの日(ひ)は、掃(そう)除(じ)や洗(せん)濯(たく)などをしています。

    Vào ngày nghỉ, tôi thường dọn dẹp, giặt giũ các thứ.

  2. ②Khiêm tốn, coi nhẹ

    私(わたし)なんか、まだまだ初(しょ)心(しん)者(しゃ)です。

    Tôi thì còn non lắm, vẫn chỉ là người mới bắt đầu thôi.

  3. ③~なんか~ない: Phủ định mạnh (cảm xúc)

    あんな人(ひと)の言(い)うことなんか、信(しん)じない。

    Lời của loại người như thế thì tôi chẳng tin đâu.

8

だけ

Chỉ ~ (giới hạn), hoặc hết mức có thể

Cấu trúcN/Vる + だけ, hết mức: Vる/Vたい/V thể khả năng + だけ, Aな + な + だけ

Ví dụ

  1. ①Chỉ

    この店(みせ)は、週(しゅう)末(まつ)だけ開(あ)いている。

    Cửa hàng này chỉ mở cửa vào cuối tuần.

  2. ②Hết mức có thể

    好(す)きなだけ、食(た)べてください。

    Mời bạn cứ ăn bao nhiêu tùy thích.

  3. ③~だけでなく: Không chỉ ~ mà còn

    彼(かれ)は英(えい)語(ご)だけでなく、中(ちゅう)国(ごく)語(ご)も話(はな)せる。

    Anh ấy không chỉ nói được tiếng Anh mà còn nói được cả tiếng Trung.

Lưu ý

  • ※ だけ: Nêu giới hạn (khẳng định), しか~ない: Nhấn mạnh ít, không đủ.
9

「も」と「しか」/「ぐらい」と「まで」

も (sau số lượng): Nhiều hơn dự đoán ↔ しか~ない: Ít hơn dự đoán, không đủ / ぐらい: Mức tối thiểu, chuyện nhỏ, dễ ↔ まで: Mức cực đoan, vượt quá bình thường

Ví dụ

  1. ①も

    パーティーに50(ごじゅう)人(にん)も来(き)た。

    Có tới 50 người đến dự bữa tiệc.

  2. ②しか~ない

    パーティーに5(ご)人(にん)しか来(こ)なかった。

    Bữa tiệc chỉ có vỏn vẹn 5 người đến.

  3. ③ぐらい

    ひらがなぐらい、だれでも読(よ)める。

    Chữ hiragana thì ai mà chẳng đọc được.

  4. ④まで

    小(ちい)さい子(こ)どもまで、その歌(うた)を知(し)っていた。

    Bài hát đó đến cả trẻ nhỏ cũng biết.

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.