こそ
Chính ~ (nhấn mạnh N, ý 'không phải cái khác mà chính là cái này')
Cấu trúcN + こそ, ~から + こそ: Chính vì ~
Ví dụ
①Nこそ
去年は負けたから、今年こそ優勝したい。
Năm ngoái đã thua rồi, nên năm nay nhất định tôi muốn giành chức vô địch.
②こちらこそ (đáp lời)
「いつもありがとう。」「こちらこそ。」
"Cảm ơn bạn vì lúc nào cũng giúp mình." "Chính mình mới phải cảm ơn bạn."
③~からこそ: Chính vì ~
君のことが大切だからこそ、厳しく言うんだ。
Chính vì quý cậu nên tôi mới nói nghiêm khắc như vậy.