尊敬語(お~になる/~(ら)れる)
Tôn kính ngữ: Nâng hành động, trạng thái của người trên (thầy cô, cấp trên, khách hàng) để tỏ lòng kính trọng
Cấu trúcお + Vます + になる, ご + N (từ Hán) + になる, V bị động ~(ら)れる, động từ đặc biệt
Ví dụ
①お~になる/ご~になる
先生はもうお帰りになりました。
Thầy đã về rồi ạ.
②~(ら)れる (mức kính trọng nhẹ)
部長は明日、大阪へ行かれます。
Ngày mai trưởng phòng sẽ đi Osaka.
③Động từ đặc biệt: いらっしゃる (行く・来る・いる), おっしゃる (言う), 召し上がる (食べる・飲む), ご覧になる (見る), なさる (する), ご存じだ (知っている)
社長は何時ごろいらっしゃいますか。
Khoảng mấy giờ thì giám đốc đến ạ?
④お~ください/ご~ください (mời, yêu cầu lịch sự)
どうぞ、こちらにおかけください。
Xin mời ngồi ở đây ạ.
Lưu ý
- ✗ Không dùng cho hành động của mình: 私がお読みになります → 私がお読みします