Từ vựng · Bài 96
50 mục · 50 từ, 0 câu và tên riêng
Từ mới (50)
- 1
休暇を取るHƯU HẠ, THỦ
Xin nghỉ phép, lấy ngày nghỉ
- 2
休憩を取るHƯU KHẾ, THỦ
Nghỉ giải lao
- 3
ツアー
Tour du lịch
- 4
申し込むTHÂN NHẬP
Đăng ký (~に申し込む)
- 5
予算DỰ TOÁN
Ngân sách, dự toán (số tiền dự tính chi)
- 6
キャンセルする
Hủy (đặt chỗ, đặt phòng…)
- 7
ガイド[さん]
Hướng dẫn viên
- 8
観光するQUAN QUANG
Tham quan, du lịch ngắm cảnh
- 9
観光客QUAN QUANG KHÁCH
Khách du lịch, khách tham quan
- 10
観光地QUAN QUANG ĐỊA
Điểm du lịch, địa điểm tham quan
- 11
詳しいTƯỜNG
Chi tiết, tường tận, am hiểu (~に詳しい)
- 12
道に迷うĐẠO, MÊ
Lạc đường
- 13
両替するLƯỠNG THẾ
Đổi tiền
- 14
お土産THỔ SẢN
Quà (mua khi đi du lịch, đi xa về) (đọc đặc biệt)
- 15
名物DANH VẬT
Đặc sản, sản vật nổi tiếng
- 16
風景PHONG CẢNH
Phong cảnh, cảnh vật
- 17
感動するCẢM ĐỘNG
Cảm động, xúc động
- 18
温泉ÔN TUYỀN
Suối nước nóng
- 19
のんびりする
Thong thả, thư thái, nhàn nhã
- 20
リラックスする
Thư giãn
- 21
思い出TƯ XUẤT
Kỷ niệm
- 22
記憶KÝ ỨC
Ký ức, trí nhớ
- 23
残るTÀN
Còn lại, đọng lại, ở lại (tự động từ)
- 24
集合するTẬP HỢP
Tập trung, tập hợp
- 25
移動するDI ĐỘNG
Di chuyển
- 26
チェックインする
Làm thủ tục nhận phòng, check-in
- 27
チェックアウトする
Làm thủ tục trả phòng, check-out
- 28
荷物を検査するHÀ VẬT, KIỂM TRA
Kiểm tra hành lý
- 29
国内線QUỐC NỘI TUYẾN
Tuyến bay nội địa, chuyến bay trong nước
- 30
国際線QUỐC TẾ TUYẾN
Tuyến bay quốc tế
- 31
満員MÃN VIÊN
Chật kín người, hết chỗ
- 32
ドライブする
Lái xe đi chơi, đi dạo bằng ô tô
- 33
道路ĐẠO LỘ
Đường, đường sá
- 34
カーブ
Khúc cua, đường cong
- 35
混雑するHỖN TẠP
Đông đúc, chen chúc
- 36
渋滞するSÁP TRỆ
Tắc đường, kẹt xe
- 37
スピードを落とすLẠC
Giảm tốc độ
- 38
速度TỐC ĐỘ
Tốc độ
- 39
時速THỜI TỐC
Tốc độ tính theo giờ (km/giờ)
- 40
のろのろ歩くBỘ
Đi chậm chạp, lề mề
- 41
信号を無視するTÍN HIỆU, VÔ THỊ
Vượt đèn đỏ, phớt lờ đèn tín hiệu
- 42
車に酔うXA, TÚY
Say xe
- 43
くたびれる
Mệt lử, mệt rã rời
- 44
無事[で]VÔ SỰ
Bình an, an toàn, vô sự
- 45
到着するĐÁO TRƯỚC
Đến nơi
- 46
着陸するTRƯỚC LỤC
Hạ cánh
- 47
チケット
Vé
- 48
パスポート
Hộ chiếu
- 49
~を締めるĐẾ
Thắt (dây an toàn…) (シートベルトを締める)
- 50
日帰りNHẬT QUY
Đi về trong ngày