命令形(しろ)/禁止(Vるな)
Thể mệnh lệnh (hãy ~!) và cấm chỉ (không được ~!), nghĩa rất mạnh, dùng khi khẩn cấp, cổ vũ, trên biển báo hoặc khi trích dẫn lời người khác
Cấu trúcNhóm 1: う → え: 行く → 行け, nhóm 2: る → ろ: 食べる → 食べろ, nhóm 3: する → しろ, 来る → 来い, cấm: Vる + な
Ví dụ
①Khẩn cấp, cổ vũ
危ない!早く逃げろ!
Nguy hiểm! Chạy mau!
②Biển báo, nội quy
危険!ここで泳ぐな。
Nguy hiểm! Cấm bơi ở đây.
③Trích dẫn lời người khác
父に「早く寝ろ」と言われた。
Tôi bị bố bảo: "Đi ngủ sớm đi!"
Lưu ý
- ※ Nhẹ hơn: Vます + なさい (cha mẹ, thầy cô nói với trẻ) → 早く寝なさい。