Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Shinkansen
Nihongo Shinkansen
Hiện furigana
Ga 96 · Tuyến N3Lộ trình chuyên sâu · Bài 10

Ngữ pháp · Bài 96

FlashcardÔn bài này
1

命(めい)令(れい)形(けい)(しろ)/禁(きん)止(し)(Vるな)

Thể mệnh lệnh (hãy ~!) và cấm chỉ (không được ~!), nghĩa rất mạnh, dùng khi khẩn cấp, cổ vũ, trên biển báo hoặc khi trích dẫn lời người khác

Cấu trúcNhóm 1: う → え: 行(い)く → 行(い)け, nhóm 2: る → ろ: 食(た)べる → 食(た)べろ, nhóm 3: する → しろ, 来(く)る → 来(こ)い, cấm: Vる + な

Ví dụ

  1. ①Khẩn cấp, cổ vũ

    危(あぶ)ない!早(はや)く逃(に)げろ!

    Nguy hiểm! Chạy mau!

  2. ②Biển báo, nội quy

    危(き)険(けん)!ここで泳(およ)ぐな。

    Nguy hiểm! Cấm bơi ở đây.

  3. ③Trích dẫn lời người khác

    父(ちち)に「早(はや)く寝(ね)ろ」と言(い)われた。

    Tôi bị bố bảo: "Đi ngủ sớm đi!"

Lưu ý

  • ※ Nhẹ hơn: Vます + なさい (cha mẹ, thầy cô nói với trẻ) → 早(はや)く寝(ね)なさい。
2

~こと(指(し)示(じ)・規(き)則(そく))

Phải ~ / không được ~ (đặt cuối câu để ra chỉ thị, nêu quy định, nội quy, dùng trong văn bản, thông báo hoặc lời thầy cô dặn)

Cấu trúcVる/Vない + こと

Ví dụ

  1. ①Vること (phải làm)

    明日(あした)は8(はち)時(じ)に駅(えき)前(まえ)に集(しゅう)合(ごう)すること。

    Ngày mai phải tập trung trước nhà ga lúc 8 giờ.

  2. ②Vないこと (không được làm)

    試(し)験(けん)中(ちゅう)は、隣(となり)の人(ひと)と話(はな)さないこと。

    Trong giờ thi không được nói chuyện với người bên cạnh.

3

~べきだ/~べき/~べきではない

Nên ~, phải ~ / không nên ~ (người nói cho rằng làm như vậy là đương nhiên, đúng đạo lý, lẽ thường)

Cấu trúcVる + べきだ, する → するべき/すべき, Aい bỏ い + くあるべきだ, Aな bỏ な/N + であるべきだ, trước N: べき + N

Ví dụ

  1. ①べきだ

    約(やく)束(そく)は守(まも)るべきだ。

    Đã hứa thì phải giữ lời.

  2. ②べき + N

    学(がく)生(せい)のうちに読(よ)むべき本(ほん)を教(おし)えてください。

    Hãy chỉ cho tôi những cuốn sách nên đọc khi còn là sinh viên.

  3. ③べきではない

    人(ひと)の悪(わる)口(ぐち)を言(い)うべきではない。

    Không nên nói xấu người khác.

Lưu ý

  • ※ Với luật lệ, quy định bắt buộc thì dùng ~なければならない, không dùng ~べきだ.
4

~たらどうか

Thử ~ xem sao?, sao không ~? (đề nghị, khuyên người khác, ~たらどう? thân mật, ~たらどうですか lịch sự hơn)

Cấu trúcVたら + どうか/どう/どうですか

Ví dụ

  1. ①Thân mật

    そんなに眠(ねむ)いなら、少(すこ)し寝(ね)たらどう?

    Buồn ngủ thế thì sao cậu không chợp mắt một lát?

  2. ②Lịch sự hơn

    一(いち)度(ど)、病(びょう)院(いん)で診(み)てもらったらどうですか。

    Anh thử đến bệnh viện khám một lần xem sao?

Lưu ý

  • ※ Với người trên nên dùng ~たらいかがですか/~てはいかがでしょうか.

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.