Từ vựng · Bài 95
41 mục · 41 từ, 0 câu và tên riêng
Từ mới (41)
- 1
無関心VÔ QUAN TÂM
Không quan tâm, thờ ơ (~に無関心だ)
- 2
パジャマ
Đồ ngủ, pyjama
- 3
ワンピース
Váy liền, đầm liền thân
- 4
浴衣DỤC Y
Yukata (kimono mỏng mặc mùa hè) (đọc đặc biệt)
- 5
水着THỦY TRƯỚC
Đồ bơi
- 6
ブラウス
Áo sơ mi nữ, áo blouse
- 7
マフラー
Khăn quàng cổ (giữ ấm)
- 8
スカーフ
Khăn quàng mỏng, khăn lụa (scarf)
- 9
きちんとした服PHỤC
Quần áo chỉnh tề, gọn gàng
- 10
高級[な]CAO CẤP
Cao cấp, sang trọng· Tính từ đuôi な
- 11
上品[な]THƯỢNG PHẨM
Thanh lịch, tao nhã, sang trọng· Tính từ đuôi な
- 12
シンプル[な]
Đơn giản (simple)· Tính từ đuôi な
- 13
服装PHỤC TRANG
Trang phục, cách ăn mặc
- 14
派手[な]PHÁI THỦ
Sặc sỡ, lòe loẹt· Tính từ đuôi な
- 15
地味[な]ĐỊA VỊ
Giản dị, mộc mạc (không nổi bật)· Tính từ đuôi な
- 16
かっこいい
Đẹp, ngầu, phong cách
- 17
かっこ悪いÁC
Xấu, trông chẳng ra gì, không ngầu
- 18
素敵[な]TỐ ĐỊCH
Tuyệt vời, đẹp, dễ thương· Tính từ đuôi な
- 19
ドレス
Váy dạ hội, đầm (dress)
- 20
真っ白[な]CHÂN BẠCH
Trắng tinh, trắng toát· Tính từ đuôi な
- 21
真っ黒[な]CHÂN HẮC
Đen kịt, đen sì· Tính từ đuôi な
- 22
紫TỬ
Màu tím
- 23
灰色HÔI SẮC
Màu xám, màu tro
- 24
濃い緑色NỒNG, LỤC SẮC
Màu xanh lá đậm
- 25
~と~を合わせるHỢP
Phối ~ với ~, kết hợp ~ với ~
- 26
模様MÔ DẠNG
Hoa văn, họa tiết
- 27
花模様HOA MÔ DẠNG
Họa tiết hoa
- 28
ハンカチ
Khăn tay, khăn mùi soa
- 29
無地VÔ ĐỊA
Trơn (không có hoa văn)
- 30
ウール
Len, vải len (lông cừu)
- 31
綿MIÊN
Vải bông, cotton
- 32
コットン
Vải cotton, vải bông
- 33
ポリエステル
Vải polyester
- 34
革CÁCH
Da (thuộc)
- 35
パンツ
Quần (dài), quần lót
- 36
ストッキング
Tất da chân, quần tất (stocking)
- 37
ジーンズ
Quần jeans, quần bò
- 38
サンダル
Dép xăng-đan
- 39
ブーツ
Giày bốt, ủng
- 40
スニーカー
Giày thể thao (sneaker)
- 41
アクセサリー
Đồ trang sức, phụ kiện