Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Shinkansen
Nihongo Shinkansen
Hiện furigana
Ga 94 · Tuyến N3Lộ trình chuyên sâu · Bài 8

Từ vựng · Bài 94

42 mục · 42 từ, 0 câu và tên riêng

Từ mới (42)

  1. 1

    開(かい)始(し)するKHAI THỦY

    Bắt đầu, khai mạc

  2. 2

    選(せん)手(しゅ)TUYỂN THỦ

    Tuyển thủ, vận động viên, cầu thủ

  3. 3

    活(かつ)躍(やく)するHOẠT DƯỢC

    Hoạt động tích cực, thể hiện xuất sắc (trong thi đấu, công việc…)

  4. 4

    期(き)待(たい)するKỲ ĐÃI

    Kỳ vọng, mong đợi

  5. 5

    応(おう)援(えん)するỨNG VIỆN

    Cổ vũ, ủng hộ

  6. 6

    出(しゅつ)場(じょう)するXUẤT TRƯỜNG

    Tham gia thi đấu, ra sân

  7. 7

    [ボールを]投(な)げるĐẦU

    Ném (bóng)

  8. 8

    [ボールを]打(う)つĐẢ

    Đánh (bóng)

  9. 9

    [ボールを]蹴(け)るXÚC

    Đá, sút (bóng)

  10. 10

    優(ゆう)勝(しょう)ƯU THẮNG

    Vô địch, giành chức vô địch

  11. 11

    争(あらそ)うTRANH

    Tranh giành, cạnh tranh

  12. 12

    悔(くや)しいHỐI

    Tiếc nuối, cay cú, ấm ức (vì thua, thất bại…)

  13. 13

    代(だい)表(ひょう)ĐẠI BIỂU

    Đại diện, đại biểu

  14. 14

    コース

    Đường đua, lộ trình, khóa học

  15. 15

    トップ

    Đứng đầu, vị trí số 1

  16. 16

    ゴールする

    Về đích, ghi bàn

  17. 17

    トレーニング

    Luyện tập, tập luyện

  18. 18

    諦(あきら)めるĐẾ

    Từ bỏ, bỏ cuộc

  19. 19

    記(き)録(ろく)を破(やぶ)るKÝ LỤC, PHÁ

    Phá kỷ lục

  20. 20

    芸(げい)術(じゅつ)NGHỆ THUẬT

    Nghệ thuật

  21. 21

    一(いち)流(りゅう)NHẤT LƯU

    Hạng nhất, hàng đầu

  22. 22

    作(さっ)家(か)TÁC GIA

    Nhà văn, tác giả

  23. 23

    画(が)家(か)HỌA GIA

    Họa sĩ

  24. 24

    音(おん)楽(がく)家(か)ÂM NHẠC GIA

    Nhạc sĩ, nhà âm nhạc

  25. 25

    才(さい)能(のう)TÀI NĂNG

    Tài năng

  26. 26

    監(かん)督(とく)GIÁM ĐỐC

    Đạo diễn, huấn luyện viên (thể thao), người giám sát

  27. 27

    俳(はい)優(ゆう)BÀI ƯU

    Diễn viên

  28. 28

    女(じょ)優(ゆう)NỮ ƯU

    Nữ diễn viên

  29. 29

    お勧(すす)めKHUYẾN

    Gợi ý, đề xuất, giới thiệu (thứ nên dùng, nên xem…)

  30. 30

    作(さく)品(ひん)TÁC PHẨM

    Tác phẩm

  31. 31

    表(ひょう)現(げん)するBIỂU HIỆN

    Diễn đạt, thể hiện, biểu hiện

  32. 32

    喜(よろこ)びHỈ

    Niềm vui, sự vui mừng

  33. 33

    悲(かな)しみBI

    Nỗi buồn, nỗi đau

  34. 34

    感(かん)情(じょう)CẢM TÌNH

    Cảm xúc, tình cảm

  35. 35

    楽(がっ)器(き)NHẠC KHÍ

    Nhạc cụ

  36. 36

    演(えん)奏(そう)DIỄN TẤU

    Biểu diễn (nhạc cụ), trình tấu

  37. 37

    感(かん)想(そう)CẢM TƯỞNG

    Cảm tưởng, cảm nghĩ

  38. 38

    コンクール

    Cuộc thi (âm nhạc, nghệ thuật…)

  39. 39

    演(えん)劇(げき)DIỄN KỊCH

    Kịch, nghệ thuật sân khấu

  40. 40

    プロ

    Chuyên nghiệp, dân chuyên nghiệp

  41. 41

    ストーリー

    Cốt truyện, câu chuyện (= 話(はなし))

  42. 42

    単(たん)純(じゅん)ĐƠN THUẦN

    Đơn giản, đơn thuần

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.