Từ vựng · Bài 94
42 mục · 42 từ, 0 câu và tên riêng
Từ mới (42)
- 1
開始するKHAI THỦY
Bắt đầu, khai mạc
- 2
選手TUYỂN THỦ
Tuyển thủ, vận động viên, cầu thủ
- 3
活躍するHOẠT DƯỢC
Hoạt động tích cực, thể hiện xuất sắc (trong thi đấu, công việc…)
- 4
期待するKỲ ĐÃI
Kỳ vọng, mong đợi
- 5
応援するỨNG VIỆN
Cổ vũ, ủng hộ
- 6
出場するXUẤT TRƯỜNG
Tham gia thi đấu, ra sân
- 7
[ボールを]投げるĐẦU
Ném (bóng)
- 8
[ボールを]打つĐẢ
Đánh (bóng)
- 9
[ボールを]蹴るXÚC
Đá, sút (bóng)
- 10
優勝ƯU THẮNG
Vô địch, giành chức vô địch
- 11
争うTRANH
Tranh giành, cạnh tranh
- 12
悔しいHỐI
Tiếc nuối, cay cú, ấm ức (vì thua, thất bại…)
- 13
代表ĐẠI BIỂU
Đại diện, đại biểu
- 14
コース
Đường đua, lộ trình, khóa học
- 15
トップ
Đứng đầu, vị trí số 1
- 16
ゴールする
Về đích, ghi bàn
- 17
トレーニング
Luyện tập, tập luyện
- 18
諦めるĐẾ
Từ bỏ, bỏ cuộc
- 19
記録を破るKÝ LỤC, PHÁ
Phá kỷ lục
- 20
芸術NGHỆ THUẬT
Nghệ thuật
- 21
一流NHẤT LƯU
Hạng nhất, hàng đầu
- 22
作家TÁC GIA
Nhà văn, tác giả
- 23
画家HỌA GIA
Họa sĩ
- 24
音楽家ÂM NHẠC GIA
Nhạc sĩ, nhà âm nhạc
- 25
才能TÀI NĂNG
Tài năng
- 26
監督GIÁM ĐỐC
Đạo diễn, huấn luyện viên (thể thao), người giám sát
- 27
俳優BÀI ƯU
Diễn viên
- 28
女優NỮ ƯU
Nữ diễn viên
- 29
お勧めKHUYẾN
Gợi ý, đề xuất, giới thiệu (thứ nên dùng, nên xem…)
- 30
作品TÁC PHẨM
Tác phẩm
- 31
表現するBIỂU HIỆN
Diễn đạt, thể hiện, biểu hiện
- 32
喜びHỈ
Niềm vui, sự vui mừng
- 33
悲しみBI
Nỗi buồn, nỗi đau
- 34
感情CẢM TÌNH
Cảm xúc, tình cảm
- 35
楽器NHẠC KHÍ
Nhạc cụ
- 36
演奏DIỄN TẤU
Biểu diễn (nhạc cụ), trình tấu
- 37
感想CẢM TƯỞNG
Cảm tưởng, cảm nghĩ
- 38
コンクール
Cuộc thi (âm nhạc, nghệ thuật…)
- 39
演劇DIỄN KỊCH
Kịch, nghệ thuật sân khấu
- 40
プロ
Chuyên nghiệp, dân chuyên nghiệp
- 41
ストーリー
Cốt truyện, câu chuyện (= 話)
- 42
単純ĐƠN THUẦN
Đơn giản, đơn thuần