Từ vựng · Bài 93
47 mục · 47 từ, 0 câu và tên riêng
Từ mới (47)
- 1
体調THỂ ĐIỀU
Thể trạng, tình trạng sức khỏe
- 2
食欲がないTHỰC DỤC
Chán ăn, không thấy thèm ăn
- 3
喉が変な感じだHẦU, BIẾN, CẢM
Cổ họng có cảm giác lạ
- 4
体温THỂ ÔN
Thân nhiệt, nhiệt độ cơ thể
- 5
体温計THỂ ÔN KẾ
Nhiệt kế (đo thân nhiệt)
- 6
測るTRẮC
Đo (chiều dài, nhiệt độ…)
- 7
身長THÂN TRƯỜNG
Chiều cao (cơ thể)
- 8
体重THỂ TRỌNG
Cân nặng
- 9
頭を冷やすĐẦU, LÃNH
Chườm mát đầu (khi sốt), bình tĩnh lại
- 10
体を温めるTHỂ, ÔN
Làm ấm cơ thể
- 11
傷が深いTHƯƠNG, THÂM
Vết thương sâu
- 12
やけどをする
Bị bỏng
- 13
歯を削るXỈ, TƯỚC
Mài răng (khi chữa răng)
- 14
歯を抜くXỈ, BẠT
Nhổ răng
- 15
親知らずTHÂN TRI
Răng khôn
- 16
清潔THANH KHIẾT
Sạch sẽ, vệ sinh
- 17
不潔BẤT KHIẾT
Bẩn thỉu, mất vệ sinh
- 18
薬局DƯỢC CỤC
Hiệu thuốc, nhà thuốc
- 19
マスク
Khẩu trang
- 20
胃VỊ
Dạ dày
- 21
肩KIÊN
Vai
- 22
腰YÊU
Eo, lưng dưới (vùng thắt lưng)
- 23
膝TẤT
Đầu gối
- 24
胸HUNG
Ngực
- 25
心臓TÂM TẠNG
Tim, quả tim
- 26
病気にかかるBỆNH KHÍ
Mắc bệnh, bị bệnh
- 27
検査KIỂM TRA
Kiểm tra, xét nghiệm
- 28
異常DỊ THƯỜNG
Bất thường, khác thường
- 29
がん
Ung thư
- 30
発見するPHÁT KIẾN
Phát hiện, tìm ra
- 31
痛みを我慢するTHỐNG, NGÃ MẠN
Chịu đựng cơn đau
- 32
苦しむKHỔ
Đau đớn, khổ sở (cả thể xác lẫn tinh thần)
- 33
状態TRẠNG THÁI
Trạng thái, tình trạng
- 34
手術THỦ THUẬT
Phẫu thuật, mổ
- 35
成功するTHÀNH CÔNG
Thành công
- 36
失敗するTHẤT BẠI
Thất bại
- 37
回復が早いHỒI PHỤC, TẢO
Hồi phục nhanh
- 38
ほぼ
Gần như, hầu như
- 39
完全にHOÀN TOÀN
Hoàn toàn
- 40
命MỆNH
Sinh mạng, tính mạng
- 41
助けるTRỢ
Cứu, giúp đỡ (tha động từ)
- 42
救うCỨU
Cứu, cứu giúp
- 43
命を落とすMỆNH, LẠC
Mất mạng, tử vong
- 44
助かるTRỢ
Được cứu, thoát nạn, được giúp đỡ (tự động từ)
- 45
お見舞いに行くKIẾN VŨ, HÀNH
Đi thăm người ốm
- 46
健康診断KIỆN KHANG CHẨN ĐOÁN
Khám sức khỏe (định kỳ)
- 47
症状CHỨNG TRẠNG
Triệu chứng