Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Shinkansen
Nihongo Shinkansen
Hiện furigana
Ga 93 · Tuyến N3Lộ trình chuyên sâu · Bài 7

Ngữ pháp · Bài 93

FlashcardÔn bài này
1

~ということだ/~とのことだ

Nghe nói ~, được biết là ~ (truyền đạt lại thông tin nghe được, とのことだ trang trọng hơn, hay dùng khi chuyển lời nhắn, trong thư)

Cấu trúcThể thường + ということだ/とのことだ

Ví dụ

  1. ①ということだ

    ニュースによると、来(らい)月(げつ)から電(でん)気(き)代(だい)が上(あ)がるということだ。

    Theo tin tức thì nghe nói từ tháng sau tiền điện sẽ tăng.

  2. ②とのことだ (chuyển lời)

    田(た)中(なか)さんから電(でん)話(わ)があって、少(すこ)し遅(おく)れるとのことです。

    Anh Tanaka vừa gọi điện, nhắn là sẽ đến muộn một chút.

Lưu ý

  • ※ ~ということだ còn có nghĩa 'tức là' (kết luận) → 返(へん)事(じ)がないということは、来(こ)ないということだ。
2

~と言(い)われている

Người ta nói rằng ~, được cho là ~ (ý kiến, nhận định chung được nhiều người nói, truyền lại)

Cấu trúcThể thường + と言(い)われている

Ví dụ

  1. ①Nhận định chung

    朝(あさ)ご飯(はん)をしっかり食(た)べると、頭(あたま)がよく働(はたら)くと言(い)われている。

    Người ta nói rằng ăn sáng đầy đủ thì đầu óc sẽ minh mẫn.

  2. ②Truyền thuyết, lịch sử

    この寺(てら)は千(せん)年(ねん)前(まえ)に建(た)てられたと言(い)われている。

    Ngôi chùa này được cho là xây từ một nghìn năm trước.

3

~とか(伝(でん)聞(ぶん))

Nghe đâu ~, nghe nói hình như ~ (truyền đạt thông tin nghe được nhưng không chắc chắn lắm, dùng trong hội thoại)

Cấu trúcThể thường + とか

Ví dụ

  1. ①Cuối câu

    隣(となり)の駅(えき)に、新(あたら)しいラーメン屋(や)ができたとか。

    Nghe đâu ở ga bên cạnh mới mở một quán ramen.

  2. ②~とかで: (nghe nói) vì ~

    部(ぶ)長(ちょう)は熱(ねつ)があるとかで、今日(きょう)は休(やす)んでいる。

    Nghe nói trưởng phòng bị sốt nên hôm nay nghỉ làm.

Lưu ý

  • ※ Không chắc chắn bằng ~そうだ, khác ~とか~とか (liệt kê ví dụ).
4

~って(伝(でん)聞(ぶん)・引(いん)用(よう))

Cách nói thân mật trong hội thoại, thay cho ~そうだ/~と/~という/~とは

Cấu trúcThể thường + って

Ví dụ

  1. ①= ~そうだ (nghe nói)

    明日(あした)のテスト、中(ちゅう)止(し)だって。

    Nghe nói bài kiểm tra ngày mai bị hủy rồi đấy.

  2. ②= ~と (trích dẫn lời nói)

    母(はは)が「早(はや)く帰(かえ)ってきて」って言(い)ってたよ。

    Mẹ dặn là phải về nhà sớm đấy.

  3. ③= ~という/~とは (tên gọi, hỏi nghĩa)

    「エコバッグ」って何(なん)ですか。

    "Eco bag" là gì vậy ạ?

5

~という(伝(でん)聞(ぶん))

Người ta kể rằng ~, tương truyền là ~ (truyền đạt lời đồn, truyền thuyết, chuyện xưa, cách nói văn viết)

Cấu trúcThể thường + という

Ví dụ

  1. 昔(むかし)、この湖(みずうみ)には大(おお)きな竜(りゅう)が住(す)んでいたという。

    Tương truyền ngày xưa, ở hồ này có một con rồng lớn sinh sống.

Lưu ý

  • ※ Cứng hơn ~そうだ, hay gặp trong truyện, sách, báo.

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.