Từ vựng · Bài 92
53 mục · 53 từ, 0 câu và tên riêng
Từ mới (53)
- 1
髪を伸ばすPHÁT, THÂN
Để tóc dài, nuôi tóc
- 2
身長を伸ばすTHÂN TRƯỜNG, THÂN
Tăng chiều cao
- 3
髪を結ぶPHÁT, KẾT
Buộc tóc
- 4
美容院/美容室MỸ DUNG VIỆN / MỸ DUNG THẤT
Tiệm làm tóc, salon làm đẹp (chủ yếu cho nữ)
- 5
理容院/理容室LÝ DUNG VIỆN / LÝ DUNG THẤT
Tiệm cắt tóc, hớt tóc (chủ yếu cho nam)
- 6
ヘアサロン
Salon tóc, tiệm làm tóc
- 7
雰囲気PHÂN VI KHÍ
Bầu không khí, khí chất, phong thái (của người)
- 8
落ち着いた雰囲気LẠC TRƯỚC, PHÂN VI KHÍ
Bầu không khí yên bình, trang nhã, phong thái điềm đạm
- 9
しわ
Nếp nhăn
- 10
染みNHIỄM
Vết nám, đốm thâm (trên da), vết ố
- 11
肌CƠ
Da, làn da
- 12
クリームを塗るĐỒ
Bôi kem
- 13
まったく~ない
Hoàn toàn không ~
- 14
効果HIỆU QUẢ
Hiệu quả, tác dụng
- 15
化粧が濃いHÓA TRANG, NỒNG
Trang điểm đậm
- 16
化粧が薄いHÓA TRANG, BẠC
Trang điểm nhẹ
- 17
スタイル
Vóc dáng, phong cách (thời trang…)
- 18
[~に]自信があるTỰ TÍN
Tự tin (về ~)
- 19
姿勢TƯ THẾ
Tư thế, thái độ (đối với việc gì)
- 20
正しい姿勢で座るCHÍNH, TƯ THẾ, TỌA
Ngồi đúng tư thế
- 21
姿勢を低くするTƯ THẾ, ĐÊ
Hạ thấp người, cúi thấp người xuống
- 22
勉強に対する姿勢MIỄN CƯỜNG, ĐỐI, TƯ THẾ
Thái độ đối với việc học
- 23
仕事に対する姿勢SĨ SỰ, ĐỐI, TƯ THẾ
Thái độ đối với công việc
- 24
みっともない
Khó coi, đáng xấu hổ, mất mặt
- 25
量LƯỢNG
Lượng, số lượng
- 26
制限するCHẾ HẠN
Hạn chế, giới hạn
- 27
外食するNGOẠI THỰC
Ăn ngoài (ở nhà hàng, quán…)
- 28
カロリー
Calo
- 29
体力をつけるTHỂ LỰC
Tăng cường thể lực
- 30
体操するTHỂ THAO
Tập thể dục
- 31
全身TOÀN THÂN
Toàn thân
- 32
筋肉CÂN NHỤC
Cơ bắp
- 33
6パック
(Cơ bụng) 6 múi
- 34
汗HÃN
Mồ hôi
- 35
汗をかくHÃN
Đổ mồ hôi, ra mồ hôi
- 36
息が苦しいTỨC, KHỔ
Khó thở
- 37
息苦しいTỨC KHỔ
Ngột ngạt, khó thở
- 38
中年になるTRUNG NIÊN
Bước vào tuổi trung niên
- 39
普段[から]PHỔ ĐOẠN
Thường ngày, bình thường (普段から: Ngay từ lúc bình thường)
- 40
禁煙CẤM YÊN
Cấm hút thuốc, bỏ thuốc lá
- 41
禁煙席CẤM YÊN TỊCH
Khu vực (ghế) cấm hút thuốc
- 42
喫煙KHIẾT YÊN
Hút thuốc
- 43
喫煙席KHIẾT YÊN TỊCH
Khu vực (ghế) được hút thuốc
- 44
内緒NỘI TỰ
Bí mật, giấu giếm (内緒で~: Lén làm ~)· で~
- 45
たばこ
Thuốc lá
- 46
無駄VÔ ĐÀ
Lãng phí, vô ích
- 47
意志が強いÝ CHÍ, CƯỜNG
Có ý chí mạnh mẽ
- 48
影響を与えるẢNH HƯỞNG, DỮ
Gây ảnh hưởng (~に影響を与える)
- 49
ヨガ
Yoga
- 50
ジョギング
Chạy bộ (thể dục)
- 51
ウォーキング
Đi bộ (thể dục)
- 52
ダイエット
Ăn kiêng, giảm cân
- 53
ジム
Phòng tập thể hình, phòng gym