Từ vựng · Bài 91
55 mục · 55 từ, 0 câu và tên riêng
Từ mới (55)
- 1
自宅TỰ TRẠCH
Nhà mình, nhà riêng
- 2
お宅TRẠCH
Nhà (của người khác, cách nói lịch sự)
- 3
設計するTHIẾT KẾ
Thiết kế (nhà, công trình…)
- 4
工事CÔNG SỰ
Công trình, việc thi công (xây dựng, sửa chữa)
- 5
工事中CÔNG SỰ TRUNG
Đang thi công
- 6
建築KIẾN TRÚC
Kiến trúc, xây dựng (nhà cửa, tòa nhà)
- 7
建築家KIẾN TRÚC GIA
Kiến trúc sư
- 8
建設KIẾN THIẾT
Xây dựng (công trình lớn: Tòa nhà, đường sá, đập…)
- 9
家が建つGIA, KIẾN
Ngôi nhà được xây lên (tự động từ)
- 10
家が完成するGIA, HOÀN THÀNH
Ngôi nhà được xây xong
- 11
土地THỔ ĐỊA
Đất đai, mảnh đất
- 12
価値GIÁ TRỊ
Giá trị
- 13
地下ĐỊA HẠ
Dưới mặt đất, tầng hầm
- 14
地下水ĐỊA HẠ THỦY
Nước ngầm
- 15
地下街ĐỊA HẠ NHAI
Khu phố (mua sắm) dưới lòng đất
- 16
造るTẠO
Xây dựng, chế tạo (vật lớn: Tòa nhà, tàu…)
- 17
屋根ỐC CĂN
Mái nhà
- 18
インテリア
Nội thất, trang trí nội thất
- 19
スペース
Khoảng trống, không gian
- 20
デザイン
Thiết kế, kiểu dáng
- 21
デザイナー
Nhà thiết kế
- 22
家具GIA CỤ
Đồ nội thất (bàn, ghế, tủ…)
- 23
すっきりする
Gọn gàng, thoáng đãng, (tâm trạng) nhẹ nhõm, sảng khoái
- 24
中心TRUNG TÂM
Trung tâm
- 25
街の中心NHAI, TRUNG TÂM
Trung tâm thành phố
- 26
中心部TRUNG TÂM BỘ
Khu vực trung tâm
- 27
商店街THƯƠNG ĐIẾM NHAI
Khu phố mua sắm, phố buôn bán
- 28
地区ĐỊA KHU
Khu vực, khu
- 29
かなり
Khá, khá là
- 30
距離があるCỰ LY
Có khoảng cách, khá xa
- 31
6畳ĐIỆP
(Phòng rộng) 6 chiếu (1 chiếu ≈ 1,62 m²)
- 32
日が当たるNHẬT, ĐƯƠNG
Có nắng chiếu vào
- 33
日当たりがいいNHẬT ĐƯƠNG
Đón nắng tốt, nhiều nắng
- 34
西向きTÂY HƯỚNG
Hướng tây
- 35
東向きĐÔNG HƯỚNG
Hướng đông
- 36
北向きBẮC HƯỚNG
Hướng bắc
- 37
南向きNAM HƯỚNG
Hướng nam
- 38
外向きNGOẠI HƯỚNG
Hướng ra ngoài, (thái độ) hướng ngoại
- 39
内向きNỘI HƯỚNG
Hướng vào trong, (thái độ) hướng nội, khép kín
- 40
影ẢNH
Cái bóng
- 41
風呂付きPHONG LỮ PHÓ
Có bồn tắm (phòng tắm)
- 42
なし
Không có
- 43
引っ越しDẪN VIỆT
Việc chuyển nhà
- 44
床SÀNG
Sàn nhà
- 45
傷がつくTHƯƠNG
Bị trầy xước
- 46
家賃GIA NHẪM
Tiền thuê nhà
- 47
洋室DƯƠNG THẤT
Phòng kiểu Tây (sàn gỗ)
- 48
和室HÒA THẤT
Phòng kiểu Nhật (trải chiếu tatami)
- 49
浴室DỤC THẤT
Phòng tắm
- 50
バルコニー
Ban công
- 51
天井THIÊN TỈNH
Trần nhà
- 52
屋上ỐC THƯỢNG
Sân thượng
- 53
2階建てGIAI KIẾN
Nhà 2 tầng
- 54
屋外ỐC NGOẠI
Ngoài trời
- 55
屋内ỐC NỘI
Trong nhà