Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Shinkansen
Nihongo Shinkansen
Hiện furigana
Ga 91 · Tuyến N3Lộ trình chuyên sâu · Bài 5

Ngữ pháp · Bài 91

FlashcardÔn bài này
1

~ためだ/~ため(に)(原(げん)因(いん))

Vì, do ~ (nêu nguyên nhân, cách nói trang trọng, hay dùng trong văn viết, thông báo, tin tức)

Cấu trúcVる/Vた/Aい/Aな + な/Nの + ため(に)/ためだ

Ví dụ

  1. ①ため(に)

    大(おお)雪(ゆき)のため、電(でん)車(しゃ)が止(と)まっています。

    Do tuyết rơi dày, tàu điện đang ngừng chạy.

  2. ②~のは~ためだ

    試(し)合(あい)が中(ちゅう)止(し)になったのは、雨(あめ)が強(つよ)かったためだ。

    Trận đấu bị hủy là do mưa quá to.

Lưu ý

  • ✗ Vế sau không dùng nhờ vả, mệnh lệnh: 雨(あめ)のため、傘(かさ)を持(も)っていってください → 雨(あめ)だから
2

~によって/~による(原(げん)因(いん))

Do, vì ~ (nguyên nhân gây ra sự việc, thường là sự kiện thực tế, cách nói trang trọng trong văn viết, tin tức)

Cấu trúcN + によって/により, trước N: による + N

Ví dụ

  1. ①によって/により

    台(たい)風(ふう)によって、多(おお)くの木(き)が倒(たお)れた。

    Do bão, rất nhiều cây đã bị đổ.

  2. ②による + N

    地(じ)震(しん)による被(ひ)害(がい)は、まだはっきりわかっていない。

    Thiệt hại do động đất gây ra vẫn chưa được xác định rõ.

Lưu ý

  • ※ Không dùng cho chuyện cá nhân thường ngày: 風邪(かぜ)によって休(やす)んだ → 風邪(かぜ)で休(やす)んだ
3

Nから/~ことから

Từ ~, do ~ (Nから: Nguyên nhân khởi đầu dẫn đến sự việc, ことから: Căn cứ để phán đoán, hoặc lý do của tên gọi)

Cấu trúcN + から, Vる/Vた/Aい + ことから, Aな + な・である + ことから, N + である + ことから

Ví dụ

  1. ①Nから: (việc nhỏ) dẫn đến

    小(ちい)さな誤(ご)解(かい)から、大(おお)げんかになった。

    Chỉ từ một hiểu lầm nhỏ mà thành ra cãi nhau to.

  2. ②ことから: Căn cứ để phán đoán

    道(みち)がぬれていることから、夜(よる)に雨(あめ)が降(ふ)ったとわかる。

    Từ việc mặt đường bị ướt, có thể biết đêm qua trời đã mưa.

  3. ③ことから: Lý do của tên gọi

    この橋(はし)は、形(かたち)がめがねに似(に)ていることから、「めがね橋(ばし)」と呼(よ)ばれている。

    Vì có hình dáng giống cặp kính nên cây cầu này được gọi là "Megane-bashi" (cầu Mắt kính).

4

~おかげだ/~おかげで/~せいだ/~せいで

Nhờ ~ (おかげ: Dẫn đến kết quả tốt, thể hiện lòng biết ơn) / Tại ~ (せい: Dẫn đến kết quả xấu, mang ý đổ lỗi)

Cấu trúcVる/Vた/Aい/Aな + な/Nの + おかげ/せい

Ví dụ

  1. ①おかげで

    友(とも)達(だち)が手(て)伝(つだ)ってくれたおかげで、早(はや)く終(お)わった。

    Nhờ bạn giúp mà tôi đã làm xong sớm.

  2. ②おかげだ

    合(ごう)格(かく)できたのは、先(せん)生(せい)のおかげです。

    Em thi đỗ được là nhờ thầy ạ.

  3. ③せいで/せいだ

    寝(ね)坊(ぼう)したせいで、バスに乗(の)り遅(おく)れた。

    Tại ngủ quên mà tôi bị lỡ xe buýt.

Lưu ý

  • ※ せいか: Có lẽ tại ~ → 疲(つか)れているせいか、頭(あたま)が痛(いた)い。
  • ※ おかげで dùng với kết quả xấu là nói mỉa → 君(きみ)のおかげで、遅(ち)刻(こく)したよ。
5

~のだから

Vì (rõ ràng) là ~ nên đương nhiên… (nhấn mạnh lý do mà cả người nói và người nghe đều biết, vế sau là lời khuyên, yêu cầu, trách móc, phán đoán)

Cấu trúcThể thường + のだから/んだから, Aな/N + な + のだから

Ví dụ

  1. ①Khuyên, yêu cầu, trách

    もう子(こ)どもじゃないんだから、自(じ)分(ぶん)のことは自(じ)分(ぶん)でしなさい。

    Con đâu còn là trẻ con nữa, việc của mình thì tự làm lấy đi.

  2. ②Phán đoán đương nhiên

    毎(まい)日(にち)練(れん)習(しゅう)しているのだから、きっと上(じょう)手(ず)になるよ。

    Ngày nào cũng luyện tập thế thì chắc chắn sẽ giỏi lên thôi.

Lưu ý

  • ※ Lý do phải là sự thật người nghe cũng biết, không dùng để báo một lý do mới.

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.