~ためだ/~ため(に)(原因)
Vì, do ~ (nêu nguyên nhân, cách nói trang trọng, hay dùng trong văn viết, thông báo, tin tức)
Cấu trúcVる/Vた/Aい/Aな + な/Nの + ため(に)/ためだ
Ví dụ
①ため(に)
大雪のため、電車が止まっています。
Do tuyết rơi dày, tàu điện đang ngừng chạy.
②~のは~ためだ
試合が中止になったのは、雨が強かったためだ。
Trận đấu bị hủy là do mưa quá to.
Lưu ý
- ✗ Vế sau không dùng nhờ vả, mệnh lệnh: 雨のため、傘を持っていってください → 雨だから