Từ vựng · Bài 90
47 mục · 47 từ, 0 câu và tên riêng
Từ mới (47)
- 1
皮をむくBÌ
Gọt vỏ, bóc vỏ
- 2
加えるGIA
Thêm vào, cho thêm
- 3
材料TÀI LIỆU
Nguyên liệu, vật liệu
- 4
混ぜるHỖN
Trộn, khuấy (tha động từ)
- 5
鍋OA
Cái nồi, món lẩu
- 6
煮るCHỬ
Nấu, ninh, hầm (trong nước)
- 7
油DU
Dầu (ăn)
- 8
揚げるDƯƠNG
Chiên, rán (ngập dầu)
- 9
容器DUNG KHÍ
Đồ đựng, hộp đựng
- 10
移すDI
Chuyển sang, dời sang (tha động từ)
- 11
保存するBẢO TỒN
Bảo quản, lưu trữ
- 12
腐るHỦ
Bị thối, hỏng, ôi thiu
- 13
生SINH
Sống, tươi (chưa nấu chín) (生で食べる: Ăn sống)
- 14
酸っぱいTOAN
Chua
- 15
濃いNỒNG
Đậm, đặc
- 16
薄いBẠC
Nhạt, loãng, mỏng
- 17
しつこい
(Vị) quá đậm, ngấy, (người) dai dẳng, lằng nhằng
- 18
軟らかいNHUYỄN
Mềm
- 19
硬いNGẠNH
Cứng
- 20
香りHƯƠNG
Hương thơm, mùi thơm
- 21
包丁BAO ĐINH
Dao làm bếp
- 22
フライパン
Chảo rán
- 23
腹がぺこぺこだPHÚC
Đói meo, đói cồn cào
- 24
喉がからからだHẦU
Khát khô cổ
- 25
高級CAO CẤP
Cao cấp, sang trọng
- 26
メニュー
Thực đơn
- 27
栄養VINH DƯỠNG
Dinh dưỡng
- 28
バランス
Sự cân bằng
- 29
注文するCHÚ VĂN
Gọi món, đặt hàng
- 30
追加するTRUY GIA
Thêm vào, bổ sung (注文を追加する: Gọi thêm món)
- 31
乾杯するCAN BÔI
Cạn ly, nâng ly
- 32
酔うTÚY
Say (rượu, xe…)
- 33
お酒に酔うTỬU, TÚY
Say rượu
- 34
車に酔うXA, TÚY
Say xe
- 35
酔い止めTÚY CHỈ
Thuốc chống say (xe, tàu…)
- 36
舌THIỆT
Cái lưỡi
- 37
やけどする
Bị bỏng
- 38
舌をやけどするTHIỆT
Bị bỏng lưỡi
- 39
残すTÀN
Để lại, để thừa (thức ăn) (tha động từ)
- 40
マナー
Phép lịch sự, cách cư xử
- 41
支払いCHI PHẤT
Sự thanh toán, chi trả
- 42
食費THỰC PHÍ
Tiền ăn, chi phí ăn uống
- 43
おかず
Thức ăn (món ăn kèm với cơm)
- 44
おやつ
Đồ ăn vặt, bữa phụ
- 45
おにぎり
Cơm nắm
- 46
お菓子QUẢ TỬ
Bánh kẹo
- 47
和菓子HÒA QUẢ TỬ
Bánh kẹo truyền thống Nhật