~(の)に対して(対比)
Trái lại, ngược lại với ~ (đối chiếu hai sự vật, hai người có đặc điểm trái ngược nhau)
Cấu trúcVる/Vた/Aい + のに対して, Aな/N + な・である + のに対して, đầu câu: それに対して
Ví dụ
①~のに対して
兄は外で遊ぶのが好きなのに対して、弟は家で本を読むのが好きだ。
Anh trai tôi thích ra ngoài chơi, ngược lại em trai tôi thích ở nhà đọc sách.
②それに対して (đầu câu)
東京は晴れている。それに対して、大阪は朝から雨だ。
Tokyo trời đang nắng. Ngược lại, Osaka thì mưa từ sáng.
Lưu ý
- ※ ~に対して so sánh hai đối tượng khác nhau, ~反面 nói hai mặt của cùng một đối tượng.