Từ vựng · Bài 89
52 mục · 52 từ, 0 câu và tên riêng
Từ mới (52)
- 1
食器THỰC KHÍ
Bát đĩa, dụng cụ ăn uống
- 2
汚れÔ
Vết bẩn, chỗ bẩn
- 3
汚れが落ちないÔ, LẠC
Vết bẩn không sạch (giặt, rửa không ra)
- 4
汚すÔ
Làm bẩn (tha động từ)
- 5
洗剤TẨY TỄ
Chất tẩy rửa (bột giặt, nước rửa bát…)
- 6
石けんTHẠCH
Xà phòng
- 7
畳むĐIỆP
Gấp (quần áo, chăn…), gập lại
- 8
しまう
Cất (đồ đạc) vào chỗ
- 9
掃除機TẢO TRỪ CƠ
Máy hút bụi
- 10
アイロン
Bàn là, bàn ủi
- 11
家具GIA CỤ
Đồ nội thất (bàn, ghế, tủ…)
- 12
動かすĐỘNG
Di chuyển (đồ vật), cho (máy) chạy (tha động từ)
- 13
床SÀNG
Sàn nhà
- 14
雑巾TẠP CÂN
Giẻ lau
- 15
拭くTHỨC
Lau, chùi
- 16
調子ĐIỀU TỬ
Tình trạng (cơ thể, máy móc)
- 17
修理TU LÝ
Sửa chữa (~を修理する)
- 18
リサイクル
Tái chế
- 19
家事GIA SỰ
Việc nhà
- 20
面倒くさいDIỆN ĐẢO
Phiền phức, ngại (làm)
- 21
目が覚めるMỤC, GIÁC
Tỉnh giấc, thức giấc
- 22
あくびが出るXUẤT
Ngáp
- 23
涙LỆ
Nước mắt
- 24
睡眠THỤY MIÊN
Giấc ngủ
- 25
朝食TRIỀU THỰC
Bữa sáng
- 26
昼食TRÚ THỰC
Bữa trưa
- 27
夕食TỊCH THỰC
Bữa tối
- 28
夜食DẠ THỰC
Bữa ăn khuya
- 29
軽食KHINH THỰC
Bữa ăn nhẹ
- 30
化粧するHÓA TRANG
Trang điểm
- 31
化粧品HÓA TRANG PHẨM
Mỹ phẩm
- 32
餌NHỊ
Thức ăn cho động vật, mồi
- 33
かわいがる
Yêu thương, cưng chiều (con cái, vật nuôi)
- 34
定期[券]ĐỊNH KỲ [KHOÁN]
Vé tháng, vé định kỳ
- 35
遅刻するTRÌ KHẮC
Đến muộn, đi trễ
- 36
電池/バッテリーĐIỆN TRÌ
Pin (電池), pin sạc, ắc quy (バッテリー)
- 37
電池が切れるĐIỆN TRÌ, THIẾT
Hết pin
- 38
退屈THOÁI KHUẤT
Buồn chán, nhàm chán (= つまらない)
- 39
帰宅するQUY TRẠCH
Về nhà
- 40
帰国するQUY QUỐC
Về nước
- 41
帰省するQUY TỈNH
Về quê (thăm gia đình)
- 42
文句を言うVĂN CÚ, NGÔN
Phàn nàn, càm ràm
- 43
疲れを取るBÌ, THỦ
Giải tỏa mệt mỏi, hồi sức
- 44
毛布をかけるMAO BỐ
Đắp chăn
- 45
掛け布団QUẢI BỐ ĐOÀN
Chăn đắp (futon)
- 46
敷布団PHU BỐ ĐOÀN
Đệm trải để nằm (futon)
- 47
座布団TỌA BỐ ĐOÀN
Đệm ngồi (trên sàn kiểu Nhật)
- 48
コンロ
Bếp nấu (ガスコンロ: Bếp ga, IHコンロ: Bếp từ)
- 49
モップ
Cây lau nhà
- 50
ちりとり
Cái hốt rác, ky hốt rác
- 51
ほうき
Cái chổi
- 52
カーテン
Rèm cửa