~くらいだ/~ぐらいだ/~くらい/~ぐらい/~ほどだ/~ほど
Đến mức ~ (dùng một ví dụ, sự so sánh để diễn tả mức độ của trạng thái, ほど thường diễn tả mức độ cao hơn và hơi trang trọng hơn)
Cấu trúcVる/Vない/Aい/Aな + な/N + くらい/ぐらい/ほど
Ví dụ
①Cuối câu: ~くらいだ/~ほどだ
今朝は寒くて、手が痛いくらいだった。
Sáng nay lạnh đến mức tay đau buốt.
②Giữa câu: ~くらい/~ほど + A/V
おなかが痛くなるほど、笑った。
Tôi cười đến mức đau cả bụng.
③N + ほど/くらい
今週は宿題が山ほどある。
Tuần này bài tập nhiều như núi.
Lưu ý
- ※ くらい còn dùng cho mức độ thấp, coi nhẹ (ひらがなくらい読める), ほど thì không dùng như vậy.