Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Shinkansen
Nihongo Shinkansen
Hiện furigana
Ga 128 · Tuyến N3Lộ trình theo loại từ · Bài 6

Từ vựng · Bài 128

40 mục · 40 từ, 0 câu và tên riêng

Từ mới (40)

  1. 1

    クラスメート

    Bạn cùng lớp

  2. 2

    グループ

    Nhóm

  3. 3

    チーム

    Đội, đội nhóm

  4. 4

    プロフェッショナル

    Chuyên nghiệp, dân chuyên nghiệp (= プロ)

  5. 5

    アマチュア

    Nghiệp dư, người nghiệp dư (= アマ)

  6. 6

    トレーニング

    Tập luyện, rèn luyện (thể lực)

  7. 7

    マッサージ

    Mát-xa, xoa bóp

  8. 8

    アドバイス

    Lời khuyên

  9. 9

    アイデア/アイディア

    Ý tưởng

  10. 10

    トップ

    Đứng đầu, vị trí số một

  11. 11

    スピード

    Tốc độ

  12. 12

    ラッシュ

    Giờ cao điểm, cảnh chen chúc (= ラッシュアワー)

  13. 13

    バイク

    Xe máy, xe mô tô

  14. 14

    ヘルメット

    Mũ bảo hiểm

  15. 15

    コンタクトレンズ

    Kính áp tròng (= コンタクト)

  16. 16

    ガラス

    Kính, thủy tinh

  17. 17

    プラスチック

    Nhựa, chất dẻo

  18. 18

    ベランダ

    Ban công

  19. 19

    ペット

    Thú cưng, vật nuôi

  20. 20

    ベンチ

    Ghế dài, ghế băng (ở công viên…)

  21. 21

    デザイン

    Thiết kế, kiểu dáng

  22. 22

    バーゲンセール

    Đợt bán hạ giá (= バーゲン)

  23. 23

    パート

    Làm bán thời gian (thường là người nội trợ) (= パートタイム)

  24. 24

    コンビニエンスストア

    Cửa hàng tiện lợi (= コンビニ)

  25. 25

    レジ

    Quầy thu ngân, máy tính tiền

  26. 26

    レシート

    Hóa đơn, biên lai (tính tiền)

  27. 27

    インスタント

    Ăn liền, dùng liền (インスタント食(しょく)品(ひん))

  28. 28

    ファストフード

    Đồ ăn nhanh

  29. 29

    フルーツ

    Trái cây, hoa quả

  30. 30

    デザート

    Món tráng miệng

  31. 31

    インターネット

    Internet, mạng (= ネット)

  32. 32

    チャイム

    Chuông (cửa, chuông báo giờ học)

  33. 33

    アナウンス

    Thông báo (qua loa phát thanh)

  34. 34

    メッセージ

    Lời nhắn, thông điệp

  35. 35

    パンフレット

    Sách giới thiệu, tờ quảng cáo (brochure)

  36. 36

    カード

    Thẻ, thiệp

  37. 37

    インタビュー

    Phỏng vấn

  38. 38

    アンケート

    Phiếu khảo sát, bảng câu hỏi điều tra

  39. 39

    データ

    Dữ liệu

  40. 40

    パーセント

    Phần trăm (%)

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.