Từ vựng · Bài 127
100 mục · 100 từ, 0 câu và tên riêng
Từ mới (100)
- 1
届くGIỚI
Được gửi đến, đến nơi, với tới (tự động từ)
- 2
届けるGIỚI
Gửi đến, mang đến, trình báo (tha động từ)
- 3
かく
Gãi (頭をかく), đổ (mồ hôi) (汗をかく)
- 4
つかむ
Nắm lấy, túm, chộp
- 5
握るÁC
Nắm, nắm chặt, cầm chặt
- 6
押さえる/抑えるÁP/ỨC
Ấn giữ, đè giữ (押さえる), kìm nén, kiềm chế (抑える)
- 7
近づくCẬN
Đến gần, lại gần (tự động từ)
- 8
近づけるCẬN
Đưa lại gần, để sát lại (tha động từ)
- 9
合うHỢP
Hợp, vừa, khớp, đúng (tự động từ)
- 10
合わせるHỢP
Gộp lại, chắp lại, làm cho khớp, điều chỉnh cho hợp (tha động từ)
- 11
当たるĐƯƠNG
Trúng, va vào, trúng thưởng, (dự báo) đúng, (nắng) chiếu vào (tự động từ)
- 12
当てるĐƯƠNG
Ném trúng, áp vào, đoán trúng, gọi (trả lời) (tha động từ)
- 13
比べるTỶ
So sánh
- 14
似合うTỰ HỢP
Hợp, trông hợp (quần áo, kiểu tóc…)
- 15
似るTỰ
Giống (~に似ている)
- 16
似せるTỰ
Bắt chước, làm cho giống, mô phỏng
- 17
分かれるPHÂN
Được chia ra, tách ra (tự động từ)
- 18
分けるPHÂN
Chia, phân chia (tha động từ)
- 19
足すTÚC
Cộng, thêm vào
- 20
引くDẪN
Kéo, trừ, tra (từ điển), bị (cảm)
- 21
増えるTĂNG
Tăng lên (tự động từ)
- 22
増やすTĂNG
Làm tăng lên, tăng thêm (tha động từ)
- 23
減るGIẢM
Giảm, giảm xuống (tự động từ)
- 24
減らすGIẢM
Làm giảm, cắt giảm (tha động từ)
- 25
変わるBIẾN
Thay đổi, biến đổi (tự động từ)
- 26
変えるBIẾN
Thay đổi, làm thay đổi (tha động từ)
- 27
代わる/替わる/換わるĐẠI/THẾ/HOÁN
Thay thế, thay cho (tự động từ)
- 28
代える/替える/換えるĐẠI/THẾ/HOÁN
Thay, đổi, thay thế (tha động từ)
- 29
返るPHẢN
Được trả lại, trở lại (tự động từ)
- 30
返すPHẢN
Trả lại (tha động từ)
- 31
譲るNHƯỢNG
Nhường, nhường lại (席を譲る)
- 32
助かるTRỢ
Được cứu, được giúp (đỡ vất vả) (tự động từ)
- 33
助けるTRỢ
Cứu, giúp đỡ (tha động từ)
- 34
いじめる
Bắt nạt, ăn hiếp
- 35
だます
Lừa, lừa gạt
- 36
盗むĐẠO
Ăn trộm, lấy cắp
- 37
刺さるTHÍCH
Bị đâm, cắm vào, (gai) đâm vào (tự động từ)
- 38
刺すTHÍCH
Đâm, chích, (muỗi, ong) đốt (tha động từ)
- 39
殺すSÁT
Giết
- 40
隠れるẨN
Trốn, ẩn nấp, bị che khuất (tự động từ)
- 41
隠すẨN
Giấu, che giấu (tha động từ)
- 42
埋まるMAI
Bị chôn vùi, bị lấp, kín chỗ (tự động từ)
- 43
埋めるMAI
Chôn, lấp, lấp đầy (chỗ trống) (tha động từ)
- 44
囲むVI
Vây quanh, bao quanh
- 45
詰まるCẬT
Bị tắc, bị nghẹt, chật kín (lịch, chỗ) (tự động từ)
- 46
詰めるCẬT
Nhồi, nhét, đóng (vào hộp), xích lại gần (tha động từ)
- 47
開くKHAI
Mở (cửa, sách), nở (hoa), tổ chức (hội…)
- 48
閉じるBẾ
Đóng, nhắm (mắt), gấp (sách)
- 49
飛ぶPHI
Bay (tự động từ)
- 50
飛ばすPHI
Làm bay, thả bay, phóng nhanh, bỏ qua (trang, câu) (tha động từ)
- 51
振るCHẤN
Vẫy, lắc, rung, rắc (muối…)
- 52
めくる
Lật (trang sách, lịch…)
- 53
見かけるKIẾN
Tình cờ thấy, bắt gặp
- 54
確かめるXÁC
Xác nhận, kiểm tra lại
- 55
試すTHÍ
Thử, thử nghiệm
- 56
繰り返すSÀO PHẢN
Lặp lại, nhắc lại
- 57
訳すDỊCH
Dịch (英語を日本語に訳す)
- 58
行うHÀNH
Tiến hành, thực hiện, tổ chức
- 59
間違うGIAN VI
Sai, nhầm (tự động từ)
- 60
間違えるGIAN VI
Nhầm, làm sai (tha động từ)
- 61
許すHỨA
Tha thứ, cho phép
- 62
慣れるQUÁN
Quen, quen với (~に慣れる) (tự động từ)
- 63
慣らすQUÁN
Làm cho quen (tha động từ)
- 64
立つLẬP
Đứng, đứng dậy (tự động từ)
- 65
立てるLẬP
Dựng, dựng đứng, lập (kế hoạch) (tha động từ)
- 66
建つKIẾN
(Nhà, tòa nhà) được xây, mọc lên (tự động từ)
- 67
建てるKIẾN
Xây, xây dựng (tha động từ)
- 68
育つDỤC
Lớn lên, được nuôi lớn (tự động từ)
- 69
育てるDỤC
Nuôi dạy, nuôi lớn, trồng (cây) (tha động từ)
- 70
生えるSINH
Mọc (râu, tóc, răng, cỏ…) (tự động từ)
- 71
生やすSINH
Để (râu) mọc, để râu (tha động từ)
- 72
汚れるÔ
Bị bẩn (tự động từ)
- 73
汚すÔ
Làm bẩn (tha động từ)
- 74
壊れるHOẠI
Bị hỏng, bị vỡ (tự động từ)
- 75
壊すHOẠI
Làm hỏng, phá hỏng (tha động từ)
- 76
割れるCÁT
Bị vỡ, bị nứt (tự động từ)
- 77
割るCÁT
Làm vỡ, đập vỡ, chia (phép chia) (tha động từ)
- 78
折れるCHIẾT
Bị gãy, bị gập (tự động từ)
- 79
折るCHIẾT
Bẻ gãy, gấp (giấy) (tha động từ)
- 80
破れるPHÁ
Bị rách (tự động từ)
- 81
破るPHÁ
Xé rách, phá (lời hứa, kỷ lục) (tha động từ)
- 82
曲がるKHÚC
Cong, bị bẻ cong, rẽ (tự động từ)
- 83
曲げるKHÚC
Bẻ cong, uốn cong, gập (tha động từ)
- 84
外れるNGOẠI
Bị tuột, rời ra, trượt, không trúng (tự động từ)
- 85
外すNGOẠI
Tháo ra, cởi ra, rời (chỗ ngồi) (tha động từ)
- 86
揺れるDAO
Rung, lắc, đung đưa (tự động từ)
- 87
揺らすDAO
Làm rung, lắc, đung đưa (tha động từ)
- 88
流れるLƯU
Chảy, trôi, (nhạc) phát ra, (tin) lan truyền (tự động từ)
- 89
流すLƯU
Cho chảy, xả (nước), phát (nhạc), tung (tin) (tha động từ)
- 90
濡れるNHU
Bị ướt (tự động từ)
- 91
濡らすNHU
Làm ướt (tha động từ)
- 92
迷うMÊ
Lạc (đường), phân vân, do dự
- 93
悩むNÃO
Phiền não, khổ tâm, trăn trở (~に悩む)
- 94
慌てるHOẢNG
Hoảng hốt, cuống cuồng, vội vàng
- 95
覚めるGIÁC
Tỉnh giấc, tỉnh ra (目が覚める) (tự động từ)
- 96
覚ますGIÁC
Đánh thức, làm tỉnh (目を覚ます: Thức dậy) (tha động từ)
- 97
眠るMIÊN
Ngủ, ngủ say
- 98
祈るKỲ
Cầu nguyện, cầu chúc
- 99
祝うCHÚC
Chúc mừng, ăn mừng
- 100
感じるCẢM
Cảm thấy, cảm nhận