~に違いない
Chắc chắn là ~ (người nói rất tin chắc vào phán đoán của mình, dựa trên một căn cứ nào đó)
Cấu trúcV/Aい thể thường + に違いない, Aな bỏ な/N + に違いない: 学生に違いない, 静かに違いない
Ví dụ
①V/A
部屋の電気がついている。彼は家にいるに違いない。
Đèn phòng đang bật. Chắc chắn là anh ấy đang ở nhà.
②N
あんなに上手なんだから、あの人はプロに違いない。
Giỏi đến thế thì chắc chắn người đó là dân chuyên nghiệp.
Lưu ý
- ※ ~はずだ: Suy luận logic từ căn cứ, ~に違いない: Người nói tin chắc theo cảm nhận (chủ quan hơn).