Từ vựng · Bài 126
112 mục · 112 từ, 0 câu và tên riêng
Từ mới (112)
- 1
温まる/暖まるÔN/NOÃN
Ấm lên, được làm ấm (tự động từ)
- 2
温める/暖めるÔN/NOÃN
Làm ấm, hâm nóng, sưởi ấm (tha động từ)
- 3
高まるCAO
Dâng cao, tăng lên (tự động từ) (関心が高まる)
- 4
高めるCAO
Nâng cao, làm tăng lên (tha động từ)
- 5
強まるCƯỜNG
Mạnh lên (tự động từ) (風が強まる)
- 6
強めるCƯỜNG
Làm mạnh thêm, tăng cường (tha động từ)
- 7
弱まるNHƯỢC
Yếu đi (tự động từ)
- 8
弱めるNHƯỢC
Làm yếu đi, giảm bớt (tha động từ)
- 9
広まるQUẢNG
Lan rộng, được phổ biến (tự động từ) (うわさが広まる)
- 10
広めるQUẢNG
Truyền bá, phổ biến, làm lan rộng (tha động từ)
- 11
深まるTHÂM
Sâu sắc thêm, trở nên sâu hơn (tự động từ) (理解が深まる)
- 12
深めるTHÂM
Làm sâu sắc thêm, đào sâu (tha động từ) (理解を深める)
- 13
世話THẾ THOẠI
Sự chăm sóc, giúp đỡ (~の世話をする)
- 14
家庭GIA ĐÌNH
Gia đình, tổ ấm
- 15
協力HIỆP LỰC
Hợp tác, hiệp lực (~に協力する)
- 16
感謝CẢM TẠ
Cảm tạ, lòng biết ơn (~に感謝する)
- 17
お礼LỄ
Lời cảm ơn, quà cảm ơn (đáp lễ)
- 18
お詫びSÁ
Lời xin lỗi, sự xin lỗi
- 19
おじぎ
Cúi chào, cúi đầu chào
- 20
握手ÁC THỦ
Bắt tay
- 21
いじわる
Xấu tính, hay chơi xấu (いじわるな人: Người xấu tính)
- 22
いたずら
Trò nghịch ngợm, trò đùa tai quái
- 23
節約TIẾT ƯỚC
Tiết kiệm (tiền, thời gian, điện…)
- 24
経営KINH DOANH
Kinh doanh, điều hành (công ty, cửa hàng)
- 25
反省PHẢN TỈNH
Tự kiểm điểm, tự xem xét lại bản thân
- 26
実行THỰC HÀNH
Thực hiện, thi hành (kế hoạch…)
- 27
進歩TIẾN BỘ
Tiến bộ
- 28
変化BIẾN HÓA
Thay đổi, biến đổi
- 29
発達PHÁT ĐẠT
Phát triển (cơ thể, khoa học kỹ thuật…)
- 30
体力THỂ LỰC
Thể lực, sức lực
- 31
出場XUẤT TRƯỜNG
Tham gia (thi đấu), ra sân (~に出場する)
- 32
活躍HOẠT DƯỢC
Hoạt động tích cực, thể hiện xuất sắc, tỏa sáng
- 33
競争CẠNH TRANH
Cạnh tranh, thi đua
- 34
応援ỨNG VIỆN
Cổ vũ, ủng hộ
- 35
拍手PHÁCH THỦ
Vỗ tay
- 36
人気NHÂN KHÍ
Được yêu thích, được ưa chuộng (人気がある)
- 37
うわさ
Tin đồn, lời đồn
- 38
情報TÌNH BÁO
Thông tin
- 39
交換GIAO HOÁN
Trao đổi, đổi (cái này lấy cái khác)
- 40
流行LƯU HÀNH
Thịnh hành, mốt, (bệnh) lây lan
- 41
宣伝TUYÊN TRUYỀN
Quảng bá, quảng cáo, tuyên truyền
- 42
広告QUẢNG CÁO
Quảng cáo (tờ, bài, mẩu quảng cáo)
- 43
注目CHÚ MỤC
Chú ý, sự chú ý, theo dõi (~に注目する)
- 44
通訳THÔNG DỊCH
Thông dịch, phiên dịch (dịch nói), người phiên dịch
- 45
翻訳PHIÊN DỊCH
Biên dịch, dịch (văn bản)
- 46
伝言TRUYỀN NGÔN
Lời nhắn (nhắn qua người khác)
- 47
報告BÁO CÁO
Báo cáo
- 48
録画LỤC HỌA
Ghi hình, thu hình
- 49
混雑HỖN TẠP
Đông đúc, chen chúc
- 50
渋滞SÁP TRỆ
Tắc đường, ùn tắc giao thông
- 51
衝突XUNG ĐỘT
Va chạm, đâm vào nhau, xung đột (ý kiến)
- 52
被害BỊ HẠI
Thiệt hại
- 53
事故SỰ CỐ
Tai nạn, sự cố
- 54
事件SỰ KIỆN
Vụ việc, vụ án
- 55
故障CỐ CHƯỚNG
Hỏng hóc, trục trặc (máy móc)
- 56
修理TU LÝ
Sửa chữa
- 57
停電ĐÌNH ĐIỆN
Mất điện, cúp điện
- 58
調子ĐIỀU TỬ
Tình trạng (cơ thể, máy móc) (調子がいい/悪い)
- 59
緊張KHẨN TRƯƠNG
Căng thẳng, hồi hộp
- 60
自信TỰ TÍN
Sự tự tin (自信がある)
- 61
自慢TỰ MẠN
Khoe khoang, tự hào (về điều gì)
- 62
感心CẢM TÂM
Khâm phục, thán phục
- 63
感動CẢM ĐỘNG
Cảm động, xúc động
- 64
興奮HƯNG PHẤN
Hưng phấn, phấn khích, kích động
- 65
感想CẢM TƯỞNG
Cảm tưởng, cảm nghĩ
- 66
予想DỰ TƯỞNG
Dự đoán, dự tính
- 67
専門CHUYÊN MÔN
Chuyên môn, chuyên ngành
- 68
研究NGHIÊN CỨU
Nghiên cứu
- 69
調査ĐIỀU TRA
Điều tra, khảo sát
- 70
原因NGUYÊN NHÂN
Nguyên nhân
- 71
結果KẾT QUẢ
Kết quả
- 72
解決GIẢI QUYẾT
Giải quyết
- 73
確認XÁC NHẬN
Xác nhận, kiểm tra lại
- 74
利用LỢI DỤNG
Sử dụng, tận dụng
- 75
理解LÝ GIẢI
Hiểu, lý giải, thấu hiểu
- 76
発見PHÁT KIẾN
Phát hiện, tìm ra
- 77
発明PHÁT MINH
Phát minh
- 78
関係QUAN HỆ
Quan hệ, liên quan
- 79
団体ĐOÀN THỂ
Đoàn thể, tập thể, nhóm (団体旅行: Du lịch theo đoàn)
- 80
選挙TUYỂN CỬ
Bầu cử
- 81
税金THUẾ KIM
Tiền thuế, thuế
- 82
責任TRÁCH NHIỆM
Trách nhiệm
- 83
書類THƯ LOẠI
Giấy tờ, hồ sơ, tài liệu
- 84
題名ĐỀ DANH
Tên, nhan đề (tác phẩm)
- 85
条件ĐIỀU KIỆN
Điều kiện
- 86
締め切りĐẾ THIẾT
Hạn chót, hạn cuối (nộp bài, hồ sơ…)
- 87
期間KỲ GIAN
Thời hạn, khoảng thời gian
- 88
倍BỘI
Gấp đôi, gấp … lần (~倍)
- 89
くじ
Xổ số, rút thăm, bốc thăm
- 90
近道CẬN ĐẠO
Đường tắt
- 91
中心TRUNG TÂM
Trung tâm, chính giữa
- 92
辺りBIÊN
Vùng lân cận, quanh đây, khoảng (この辺り)
- 93
周りCHU
Xung quanh, vòng quanh
- 94
穴HUYỆT
Lỗ, hố, hang
- 95
列LIỆT
Hàng, dãy (列に並ぶ: Xếp hàng)
- 96
幅PHÚC
Chiều rộng, bề ngang
- 97
範囲PHẠM VI
Phạm vi
- 98
内容NỘI DUNG
Nội dung
- 99
中身TRUNG THÂN
Thứ bên trong, ruột, phần bên trong
- 100
特徴ĐẶC TRƯNG
Đặc trưng, đặc điểm
- 101
普通PHỔ THÔNG
Bình thường, thông thường
- 102
当たり前ĐƯƠNG TIỀN
Đương nhiên, hiển nhiên
- 103
偽NGỤY
Giả, đồ giả (偽物: Hàng giả)
- 104
別BIỆT
Khác, riêng, riêng biệt
- 105
国籍QUỐC TỊCH
Quốc tịch
- 106
東洋ĐÔNG DƯƠNG
Phương Đông
- 107
西洋TÂY DƯƠNG
Phương Tây
- 108
国際QUỐC TẾ
Quốc tế
- 109
自然TỰ NHIÊN
Tự nhiên, thiên nhiên
- 110
景色CẢNH SẮC
Phong cảnh, cảnh vật
- 111
宗教TÔN GIÁO
Tôn giáo
- 112
愛ÁI
Tình yêu, tình thương