Cấu trúcVる/Vない/Aい + くらい, Aな + な + くらい, N + くらい
Ví dụ
①Mức độ (đến mức ~)
足が痛くて、もう歩けないくらいだ。
Chân tôi đau đến mức không đi nổi nữa.
②Mức tối thiểu, xem nhẹ (cỡ ~ thì cũng)
自分が使ったお皿ぐらい、自分で洗ってね。
Ít ra thì đĩa mình dùng cũng tự rửa đi nhé.
③Nくらい~はない (không gì bằng)
家族と過ごす時間くらい大切なものはない。
Không có gì quý giá bằng thời gian ở bên gia đình.
Lưu ý
- ※ Nghĩa ① và ③ thay bằng ほど được, nghĩa ② (xem nhẹ) thì không.
Cấu trúcVる + くらいなら/ぐらいなら + ~ほうがいい/~ほうがましだ
Ví dụ
①~ほうがいい
満員電車に乗るくらいなら、早く起きて歩いて行ったほうがいい。
Nếu phải chen chúc trên tàu đông nghẹt thì thà dậy sớm đi bộ còn hơn.
②~ほうがましだ (còn đỡ hơn)
うそをつくくらいなら、何も言わないほうがましだ。
Nếu phải nói dối thì thà không nói gì còn hơn.
Cấu trúcVる/Vている/Vない/Aい + うちに, Aな + な/Nの + うちに
Ví dụ
①Tranh thủ khi còn ~ (Aい)
若いうちに、いろいろな国へ行ってみたい。
Nhân lúc còn trẻ, tôi muốn đi thử nhiều nước.
②Vないうちに: Trước khi ~ xảy ra
雨が降らないうちに、洗濯物を取り込もう。
Tranh thủ lúc trời chưa mưa, mình rút quần áo phơi vào thôi.
③Vているうちに: Đang ~ thì (bất giác)
音楽を聞いているうちに、眠ってしまった。
Đang nghe nhạc thì tôi ngủ thiếp đi lúc nào không hay.
④Nの
学生のうちに、運転免許を取っておきたい。
Tôi muốn tranh thủ lấy bằng lái xe khi còn là sinh viên.
Lưu ý
- ※ ~前に: Chỉ thứ tự trước sau, ~うちに: Nhấn mạnh để sau thì sẽ khó làm hoặc không làm được.
Cấu trúcN + を中心に/を中心として/を中心にして, trước N: を中心としたN
Ví dụ
①Trung tâm về vị trí
駅を中心に、新しい店が増えている。
Quanh nhà ga, cửa hàng mới mọc lên ngày càng nhiều.
②Trọng tâm của hoạt động
今日の会議では、来年の計画を中心に話し合った。
Cuộc họp hôm nay chủ yếu bàn về kế hoạch năm sau.
③Người, nhóm làm trung tâm
社長を中心として、全員で新しい商品を考えた。
Lấy giám đốc làm nòng cốt, mọi người đã cùng nhau lên ý tưởng cho sản phẩm mới.
④を中心としたN
この店は、学生を中心とした若い客が多い。
Quán này có nhiều khách trẻ, chủ yếu là sinh viên.
Cấu trúcN + をはじめ/をはじめとして, trước N: をはじめとするN
Ví dụ
①Nêu đại diện
京都には、金閣寺をはじめ、有名なお寺がたくさんある。
Kyoto có rất nhiều ngôi chùa nổi tiếng, tiêu biểu là chùa Kinkakuji.
②Người (trang trọng)
社長をはじめ、社員全員が式に参加した。
Từ giám đốc cho đến toàn thể nhân viên đều đã tham dự buổi lễ.
③をはじめとするN
寿司をはじめとする日本料理は、海外でも人気がある。
Các món ăn Nhật, tiêu biểu là sushi, cũng được ưa chuộng ở nước ngoài.
Cấu trúcN + に対して, V/Aい thể thường + のに対して, N/Aな + なのに対して
Ví dụ
①Hai người, hai sự việc đối lập
兄はスポーツが得意なのに対して、弟は勉強が得意だ。
Trong khi anh trai tôi giỏi thể thao thì em trai lại học giỏi.
②Số liệu (văn viết ~のに対し)
去年の参加者は50人だったのに対し、今年は100人を超えた。
Năm ngoái có 50 người tham gia, trong khi năm nay đã vượt quá 100 người.
Lưu ý
- ※ Khác に対して chỉ đối tượng: 先生に対して = đối với thầy giáo.
Cấu trúcN + において/においては, trước N: におけるN
Ví dụ
①Nơi chốn
卒業式は、大ホールにおいて行われます。
Lễ tốt nghiệp sẽ được tổ chức tại hội trường lớn.
②Thời đại, thời gian
現代において、スマホはなくてはならないものだ。
Trong thời đại ngày nay, điện thoại thông minh là thứ không thể thiếu.
③Lĩnh vực
彼女は医学の分野において、大きな成果を上げた。
Cô ấy đã đạt được thành tựu lớn trong lĩnh vực y học.
④におけるN
日本における外国人の数は、年々増えている。
Số người nước ngoài tại Nhật Bản đang tăng lên qua từng năm.
Lưu ý
- ※ Rất trang trọng, không dùng cho việc thường ngày: 家で昼ご飯を食べた (không nói 家において).
Cấu trúcN chỉ thời gian, nơi chốn, số lần, phạm vi + にわたって/にわたり, trước N: にわたるN
Ví dụ
①Thời gian
会議は5時間にわたって続いた。
Cuộc họp kéo dài suốt 5 tiếng đồng hồ.
②Không gian
この川は、三つの県にわたって流れている。
Con sông này chảy qua cả ba tỉnh.
③Số lần
このドラマは、3回にわたって放送される。
Bộ phim truyền hình này sẽ được phát sóng liên tiếp trong 3 tập.
④にわたるN
2年にわたる工事が、やっと終わった。
Công trình kéo dài suốt 2 năm cuối cùng cũng đã hoàn thành.
Cấu trúcN + にとって/にとっては, trước N: にとってのN
Ví dụ
①にとって
私にとって、家族はいちばん大切なものだ。
Gia đình là điều quan trọng nhất đối với tôi.
②にとっては (nhấn mạnh, đối chiếu)
大人には簡単でも、子どもにとっては難しい問題だ。
Với người lớn thì dễ, nhưng đối với trẻ con thì đây lại là câu hỏi khó.
③にとってのN
私にとっての幸せは、家族と過ごすことだ。
Hạnh phúc đối với tôi là được ở bên gia đình.
Lưu ý
- ✗ Không dùng cho thái độ, hành động hướng tới ai: 先生は学生にとって優しい → 学生に対して優しい
Cấu trúcN + によって/により, trước N: によるN
Ví dụ
①Nguyên nhân (によるN)
運転中のスマホによる事故が増えている。
Tai nạn do dùng điện thoại khi lái xe đang ngày càng tăng.
②Người tạo ra trong câu bị động
電話はベルによって発明された。
Máy điện thoại được Bell phát minh ra.
③Tùy theo (khác nhau tùy N)
国によって、食事のマナーが違う。
Tùy từng nước mà phép tắc ăn uống lại khác nhau.
④によっては: Tùy N mà có trường hợp ~
道の込み具合によっては、1時間以上かかることもある。
Tùy vào mức độ tắc đường, có khi mất hơn một tiếng.
Lưu ý
- ※ Còn chỉ phương tiện, cách thức (văn viết) → アンケートにより、利用者の意見を集めた。