Từ vựng · Bài 125
78 mục · 78 từ, 0 câu và tên riêng
Từ mới (78)
- 1
飾りSỨC
Đồ trang trí, vật trang trí
- 2
遊びDU
Trò chơi, sự vui chơi
- 3
集まりTẬP
Buổi tụ họp, cuộc họp mặt
- 4
教えGIÁO
Lời dạy, điều răn dạy
- 5
踊りDŨNG
Điệu nhảy, điệu múa
- 6
思いTƯ
Tâm tư, tình cảm, suy nghĩ (trong lòng)
- 7
考えKHẢO
Suy nghĩ, ý kiến, ý tưởng
- 8
片付けPHIẾN PHÓ
Sự dọn dẹp, thu dọn
- 9
手伝いTHỦ TRUYỀN
Sự giúp đỡ, người giúp việc
- 10
働きĐỘNG
Sự làm việc, chức năng, tác dụng (脳の働き)
- 11
決まりQUYẾT
Quy định, quy tắc, luật lệ
- 12
騒ぎTAO
Sự ồn ào, náo động, om sòm
- 13
知らせTRI
Tin báo, thông báo
- 14
頼みLẠI
Lời nhờ vả, thỉnh cầu
- 15
疲れBÌ
Sự mệt mỏi
- 16
違いVI
Sự khác nhau, khác biệt
- 17
始めTHỦY
Lúc đầu, phần đầu, sự bắt đầu
- 18
続きTỤC
Phần tiếp theo, sự tiếp nối
- 19
暮れMỘ
Cuối năm (年の暮れ), lúc chiều tối
- 20
行きHÀNH
Lúc đi, chiều đi (↔ 帰り), đi đến (東京行き) (cũng đọc ゆき)
- 21
帰りQUY
Lúc về, đường về (↔ 行き)
- 22
急ぎCẤP
Sự gấp gáp, khẩn cấp (急ぎの用事: Việc gấp)
- 23
遅れTRÌ
Sự chậm trễ, sự muộn (電車の遅れ)
- 24
貸しTHẢI
Sự cho vay, cho mượn, món nợ người khác nợ mình (↔ 借り)
- 25
借りTÁ
Sự vay, mượn, món nợ, ơn mắc nợ (↔ 貸し)
- 26
勝ちTHẮNG
Sự chiến thắng (↔ 負け)
- 27
負けPHỤ
Sự thua cuộc (↔ 勝ち)
- 28
迎えNGHÊNH
Sự đón, người đến đón (迎えに行く: Đi đón)
- 29
始まりTHỦY
Sự bắt đầu, khởi đầu
- 30
終わりCHUNG
Sự kết thúc, phần cuối
- 31
戻りLỆ
Sự quay lại, trở về
- 32
別れBIỆT
Sự chia tay, ly biệt
- 33
喜びHỶ
Niềm vui, sự vui mừng
- 34
楽しみLẠC
Niềm vui, điều mong chờ (楽しみにする: Mong chờ)
- 35
笑いTIẾU
Tiếng cười, nụ cười
- 36
驚きKINH
Sự ngạc nhiên, kinh ngạc
- 37
怒りNỘ
Sự tức giận, cơn giận, phẫn nộ
- 38
悲しみBI
Nỗi buồn, nỗi đau buồn
- 39
幸せ[な]HẠNH
Hạnh phúc· Tính từ đuôi な
- 40
得意[な]ĐẮC Ý
Giỏi, sở trường (↔ 苦手)· Tính từ đuôi な
- 41
苦手[な]KHỔ THỦ
Kém, không giỏi, không ưa (↔ 得意)· Tính từ đuôi な
- 42
熱心[な]NHIỆT TÂM
Nhiệt tình, hăng say, chăm chỉ· Tính từ đuôi な
- 43
夢中[な]MỘNG TRUNG
Say mê, mải mê (~に夢中になる)· Tính từ đuôi な
- 44
退屈[な]THOÁI KHUẤT
Chán, buồn tẻ, tẻ nhạt· Tính từ đuôi な
- 45
健康[な]KIỆN KHANG
Khỏe mạnh, sức khỏe· Tính từ đuôi な
- 46
苦しいKHỔ
Khổ sở, đau đớn, ngột ngạt, khó khăn (cuộc sống)
- 47
平気[な]BÌNH KHÍ
Bình thản, không sao, không bận tâm· Tính từ đuôi な
- 48
悔しいHỐI
Cay cú, tức tối, uất ức (vì thua, thất bại)
- 49
うらやましい
Ghen tị, thèm muốn (cái người khác có)
- 50
かゆい
Ngứa
- 51
おとなしい
Hiền lành, ngoan ngoãn, trầm tính
- 52
我慢強いNGÃ MẠN CƯỜNG
Kiên nhẫn, giỏi chịu đựng
- 53
正直[な]CHÍNH TRỰC
Thật thà, trung thực· Tính từ đuôi な
- 54
けち[な]
Keo kiệt, bủn xỉn· Tính từ đuôi な
- 55
わがまま[な]
Ích kỷ, bướng bỉnh, chỉ biết làm theo ý mình· Tính từ đuôi な
- 56
積極的[な]TÍCH CỰC ĐÍCH
Tích cực, chủ động (↔ 消極的)· Tính từ đuôi な
- 57
消極的[な]TIÊU CỰC ĐÍCH
Tiêu cực, thụ động (↔ 積極的)· Tính từ đuôi な
- 58
満足[な]MÃN TÚC
Thỏa mãn, hài lòng (~に満足する)· Tính từ đuôi な
- 59
不満[な]BẤT MÃN
Bất mãn, không hài lòng· Tính từ đuôi な
- 60
不安[な]BẤT AN
Bất an, lo lắng· Tính từ đuôi な
- 61
大変[な]ĐẠI BIẾN
Vất vả, khó khăn, nghiêm trọng, gay go· Tính từ đuôi な
- 62
無理[な]VÔ LÝ
Quá sức, không thể, vô lý (無理をする: Cố quá sức)· Tính từ đuôi な
- 63
不注意[な]BẤT CHÚ Ý
Bất cẩn, không chú ý· Tính từ đuôi な
- 64
楽[な]LẠC
Thoải mái, nhàn, dễ dàng· Tính từ đuôi な
- 65
面倒[な]DIỆN ĐẢO
Phiền phức, rắc rối (面倒を見る: Chăm sóc)· Tính từ đuôi な
- 66
失礼[な]THẤT LỄ
Thất lễ, bất lịch sự· Tính từ đuôi な
- 67
当然[な]ĐƯƠNG NHIÊN
Đương nhiên, tất nhiên· Tính từ đuôi な
- 68
意外[な]Ý NGOẠI
Bất ngờ, không ngờ tới· Tính từ đuôi な
- 69
結構[な]KẾT CẤU
Tốt, tuyệt, đủ rồi (結構です: Không cần đâu), khá là (phó từ)· Tính từ đuôi な
- 70
派手[な]PHÁI THỦ
Sặc sỡ, lòe loẹt, hào nhoáng (↔ 地味)· Tính từ đuôi な
- 71
地味[な]ĐỊA VỊ
Giản dị, mộc mạc, không nổi bật (↔ 派手)· Tính từ đuôi な
- 72
おしゃれ[な]
Sành điệu, ăn mặc đẹp, thời trang· Tính từ đuôi な
- 73
変[な]BIẾN
Lạ, kỳ lạ, kỳ quặc· Tính từ đuôi な
- 74
不思議[な]BẤT TƯ NGHỊ
Kỳ lạ, bí ẩn, khó hiểu· Tính từ đuôi な
- 75
まし[な]
Còn hơn, khá hơn (so với cái tệ hơn)· Tính từ đuôi な
- 76
無駄[な]VÔ ĐÀ
Lãng phí, vô ích· Tính từ đuôi な
- 77
自由[な]TỰ DO
Tự do· Tính từ đuôi な
- 78
不自由[な]BẤT TỰ DO
Bất tiện, không tự do, khuyết tật (体が不自由な人)· Tính từ đuôi な