Cấu trúcN1 + から + N2 + にかけて
Ví dụ
①Thời gian
今夜から明日の朝にかけて、強い雨が降るでしょう。
Từ đêm nay đến sáng mai, dự báo sẽ có mưa to.
②Khu vực
九州から四国にかけて、台風の影響が出ている。
Khu vực từ Kyushu đến Shikoku đang chịu ảnh hưởng của bão.
Lưu ý
- ※ Lịch cụ thể, rõ điểm đầu và cuối thì dùng ~から~まで → 会議は9時から10時までだ。
Cấu trúcN + だらけ, trước N: だらけのN
Ví dụ
①Bề mặt dính đầy thứ bẩn
子どもたちは、泥だらけになって遊んでいた。
Lũ trẻ chơi đùa đến mức người lấm lem toàn bùn.
②Toàn là lỗi, điều xấu
急いで書いたので、レポートが間違いだらけだった。
Vì viết vội nên bản báo cáo toàn là lỗi.
③だらけのN
ほこりだらけの部屋を、半日かけて掃除した。
Tôi mất nửa ngày để dọn dẹp căn phòng bám đầy bụi.
Lưu ý
- ※ ~でいっぱい: Chỉ "đầy" (trung tính), ~だらけ: Mang ý chê, khó chịu → 箱はおもちゃでいっぱいだ。
Cấu trúcVる/Vた/Aい + おかげで, Aな + な/Nの + おかげで
Ví dụ
①おかげで
友達が手伝ってくれたおかげで、引っ越しが早く終わった。
Nhờ bạn bè giúp đỡ mà việc chuyển nhà đã xong sớm.
②~のは~おかげだ (cuối câu)
毎日元気に働けるのは、家族のおかげだ。
Ngày nào tôi cũng khỏe khoắn đi làm được là nhờ có gia đình.
③おかげさまで (câu chào hỏi lịch sự)
「お元気ですか。」「はい、おかげさまで。」
"Anh có khỏe không?" "Vâng, nhờ trời tôi vẫn khỏe."
Lưu ý
- ※ Dùng với kết quả xấu là nói mỉa → 君が余計なことを言ったおかげで、みんなに怒られたよ。
Cấu trúcVる/Vた/Aい + せいで, Aな + な/Nの + せいで
Ví dụ
①せいで
電車が遅れたせいで、大事な会議に遅刻した。
Tại tàu chạy trễ mà tôi đến muộn buổi họp quan trọng.
②~のは~せいだ (cuối câu)
頭が痛いのは、ゆうべ飲みすぎたせいだ。
Tôi đau đầu là tại tối qua uống quá chén.
③せいか: Có lẽ tại ~ (không chắc chắn)
暑さのせいか、あまり食欲がない。
Có lẽ tại trời nóng nên tôi không thấy thèm ăn lắm.
Lưu ý
- ✗ Không dùng cho kết quả tốt: 先生のせいで合格できた → 先生のおかげで合格できた
Cấu trúcVる/Vた/Nの + とおり(に), N + どおり(に), trước N: とおりのN/どおりのN
Ví dụ
①Vた/Vる + とおり(に)
先生が言ったとおりに、もう一度やってみた。
Tôi đã làm thử lại một lần nữa, đúng như thầy bảo.
②Nのとおり(に)
地図のとおりに行ったら、すぐに駅に着いた。
Cứ đi đúng theo bản đồ là tôi đến ga ngay.
③Nどおり(に)
工事は予定どおりに終わった。
Việc thi công đã xong đúng như dự kiến.
④どおりのN
試験は予想どおりの結果だった。
Kỳ thi cho kết quả đúng như dự đoán.
Lưu ý
- ✗ Nどおり không có の: 予定のどおり → 予定どおり/予定のとおり
Cấu trúcN + について/につき, trước N: についてのN
Ví dụ
①について (về)
日本の祭りについて調べています。
Tôi đang tìm hiểu về các lễ hội của Nhật Bản.
②についてのN
将来についての話を、両親とゆっくりした。
Tôi đã ngồi nói chuyện kỹ với bố mẹ về tương lai.
③につき (vì, do, dùng trong thông báo, biển báo)
本日は工事中につき、裏口をご利用ください。
Hôm nay do đang thi công, quý khách vui lòng đi cửa sau.
④につき (mỗi)
参加費は、一人につき500円です。
Phí tham gia là 500 yên mỗi người.
Cấu trúcN + に関して/に関し, trước N: に関するN
Ví dụ
①に関して
この商品に関して、ご質問があればお電話ください。
Nếu có thắc mắc liên quan đến sản phẩm này, quý khách vui lòng gọi điện cho chúng tôi.
②に関しては (nhấn mạnh, đối chiếu)
日程に関しては、後でメールで連絡します。
Còn về lịch trình thì tôi sẽ báo qua email sau.
③に関するN
環境問題に関するニュースに興味がある。
Tôi quan tâm đến những tin tức liên quan đến vấn đề môi trường.
④に関し (văn viết)
事故の原因に関し、現在調査が行われている。
Hiện nay, nguyên nhân vụ tai nạn đang được điều tra.
Cấu trúcN + に比べて/に比べ, Vる + の + に比べて
Ví dụ
①So với N
東京に比べて、私の町は物価が安い。
So với Tokyo, vật giá ở thành phố tôi rẻ hơn.
②So với trước (văn viết に比べ)
去年に比べ、観光客が2倍に増えた。
So với năm ngoái, lượng khách du lịch đã tăng gấp đôi.
③Vるのに比べて
外で食べるのに比べて、自炊はずっと安い。
So với ăn ngoài, tự nấu ăn rẻ hơn nhiều.
Cấu trúcN + に加えて/に加え, V/Aい thể thường + のに加えて, Aな + なのに加えて
Ví dụ
①Thêm điều cùng loại
雨に加えて、風も強くなってきた。
Trời đã mưa, gió lại còn mạnh dần lên.
②に加え (văn viết)
この学校では、英語に加え、中国語も学べる。
Tại trường này, ngoài tiếng Anh ra còn có thể học cả tiếng Trung.
③~のに加えて
この部屋は、家賃が高いのに加えて、駅からも遠い。
Căn phòng này tiền thuê đã cao, lại còn xa ga nữa.
Cấu trúcN + に対して/に対し, trước N: に対するN
Ví dụ
①Thái độ, hành động hướng tới người
店員はお客様に対して、丁寧な言葉を使う。
Nhân viên cửa hàng dùng lời lẽ lịch sự với khách hàng.
②Phản ứng trước sự việc
彼は私の質問に対して、何も答えなかった。
Trước câu hỏi của tôi, anh ấy chẳng trả lời gì cả.
③に対するN
両親に対する感謝の気持ちを、手紙に書いた。
Tôi đã viết thư bày tỏ lòng biết ơn đối với bố mẹ.
Lưu ý
- ※ ~について: Nội dung, chủ đề được nói tới, ~に対して: Đối tượng mà hành động, thái độ hướng vào.
Cấu trúcVる/Nの + たびに
Ví dụ
①Vる
この歌を聞くたびに、高校時代を思い出す。
Mỗi lần nghe bài hát này, tôi lại nhớ về thời cấp ba.
②Nの
出張のたびに、家族にお土産を買ってくる。
Mỗi lần đi công tác, tôi đều mua quà về cho gia đình.
Cấu trúcたとえ + Vて/Aくて + も, たとえ + N/Aな bỏ な + でも
Ví dụ
①Vても
たとえ雨が降っても、試合は行われる。
Cho dù trời mưa đi nữa thì trận đấu vẫn sẽ diễn ra.
②Aくても
たとえ値段が高くても、この時計を買いたい。
Dù giá có đắt đi nữa, tôi vẫn muốn mua chiếc đồng hồ này.
③N/Aなでも
たとえ冗談でも、そんなことを言ってはいけない。
Dù chỉ là đùa thì cũng không được nói những điều như thế.
Lưu ý
- ✗ Không đi với ば/たら: たとえ雨が降れば → たとえ雨が降っても
Cấu trúcThể thường + って, N + って
Ví dụ
①= と (trích dẫn)
母が「早く帰りなさい」って言ってた。
Mẹ dặn là "Về sớm đi con" đấy.
②= という (tên gọi)
「ハル」って店、知ってる?
Cậu có biết quán tên là "Haru" không?
③= は/というのは (nêu chủ đề, nhận xét)
一人暮らしって、けっこう大変だね。
Sống một mình cũng vất vả ra phết nhỉ.
④= そうだ (nghe nói)
山田さん、来月結婚するって。
Nghe nói tháng sau anh Yamada sẽ kết hôn đấy.