Vてほしい/Vてもらいたい
Muốn người khác làm ~, hoặc mong một sự việc xảy ra (~てもらいたい cùng nghĩa nhưng lịch sự hơn một chút)
Cấu trúcNに + Vて + ほしい/もらいたい, phủ định: Vないで + ほしい
Ví dụ
①Muốn ai đó làm
友達に、引っ越しを手伝ってほしい。
Tôi muốn bạn bè giúp mình chuyển nhà.
②Không muốn ai đó làm (Vないでほしい)
図書館では、大きな声で話さないでほしい。
Trong thư viện, mong mọi người đừng nói chuyện to tiếng.
③Mong sự việc xảy ra (chủ ngữ là vật, sự việc)
早く暖かくなってほしい。
Mong trời mau ấm lên.
④~てもらいたい
この書類を、明日までに確認してもらいたい。
Tôi muốn anh kiểm tra giúp tài liệu này, chậm nhất là ngày mai.
Lưu ý
- ※ Mình muốn làm → Vたい, muốn người khác làm → Vてほしい.