Từ vựng · Bài 123
120 mục · 120 từ, 0 câu và tên riêng
Từ mới (120)
- 1
男性NAM TÍNH
Nam giới, đàn ông
- 2
女性NỮ TÍNH
Nữ giới, phụ nữ
- 3
高齢CAO LINH
Cao tuổi, tuổi già (高齢者: Người cao tuổi)
- 4
年上NIÊN THƯỢNG
Lớn tuổi hơn, hơn tuổi (↔ 年下)
- 5
目上MỤC THƯỢNG
Bề trên, người trên (về địa vị, tuổi tác) (↔ 目下)
- 6
先輩TIÊN BỐI
Đàn anh, đàn chị, tiền bối (↔ 後輩)
- 7
後輩HẬU BỐI
Đàn em, hậu bối (↔ 先輩)
- 8
上司THƯỢNG TƯ
Cấp trên, sếp (↔ 部下)
- 9
相手TƯƠNG THỦ
Đối phương, người kia, đối tác (trong giao tiếp, thi đấu…)
- 10
知り合いTRI HỢP
Người quen
- 11
友人HỮU NHÂN
Bạn, bạn bè (trang trọng hơn 友達)
- 12
仲TRỌNG
Quan hệ, mối quan hệ (仲がいい: Thân nhau)
- 13
生年月日SINH NIÊN NGUYỆT NHẬT
Ngày tháng năm sinh
- 14
誕生ĐẢN SINH
Sự ra đời, chào đời (誕生日: Sinh nhật)
- 15
年NIÊN
Năm, tuổi (年をとる: Có tuổi, già đi)
- 16
出身XUẤT THÂN
Quê quán, xuất thân (nơi sinh ra, trường đã học)
- 17
故郷CỐ HƯƠNG
Quê hương, cố hương (cũng đọc ふるさと)
- 18
成長THÀNH TRƯỞNG
Lớn lên, trưởng thành, tăng trưởng
- 19
成人THÀNH NHÂN
Người trưởng thành, người lớn (成人式: Lễ trưởng thành)
- 20
合格HỢP CÁCH
Thi đỗ, đậu (~に合格する)
- 21
進学TIẾN HỌC
Học lên (bậc cao hơn) (大学に進学する)
- 22
退学THOÁI HỌC
Thôi học, bỏ học
- 23
就職TỰU CHỨC
Tìm được việc, vào làm (~に就職する)
- 24
退職THOÁI CHỨC
Nghỉ việc, thôi việc, nghỉ hưu
- 25
失業THẤT NGHIỆP
Thất nghiệp
- 26
残業TÀN NGHIỆP
Làm thêm giờ, tăng ca
- 27
生活SINH HOẠT
Cuộc sống, sinh hoạt
- 28
通勤THÔNG CẦN
Đi làm (đi lại giữa nhà và nơi làm việc)
- 29
学歴HỌC LỊCH
Trình độ học vấn, quá trình học tập
- 30
給料CẤP LIỆU
Tiền lương
- 31
面接DIỆN TIẾP
Phỏng vấn
- 32
休憩HƯU KHẾ
Nghỉ giải lao, nghỉ giữa giờ
- 33
観光QUAN QUANG
Tham quan, du lịch ngắm cảnh
- 34
帰国QUY QUỐC
Về nước
- 35
帰省QUY TỈNH
Về quê (thăm gia đình)
- 36
帰宅QUY TRẠCH
Về nhà
- 37
参加THAM GIA
Tham gia (~に参加する)
- 38
出席XUẤT TỊCH
Có mặt, tham dự (↔ 欠席)
- 39
欠席KHIẾM TỊCH
Vắng mặt (↔ 出席)
- 40
遅刻TRÌ KHẮC
Đến muộn, trễ giờ
- 41
化粧HÓA TRANG
Trang điểm
- 42
計算KẾ TOÁN
Tính toán
- 43
計画KẾ HOẠCH
Kế hoạch, lên kế hoạch
- 44
成功THÀNH CÔNG
Thành công
- 45
失敗THẤT BẠI
Thất bại
- 46
準備CHUẨN BỊ
Chuẩn bị
- 47
整理CHỈNH LÝ
Sắp xếp, thu dọn cho gọn gàng
- 48
注文CHÚ VĂN
Đặt hàng, gọi món
- 49
貯金TRỮ KIM
Tiết kiệm tiền, tiền tiết kiệm
- 50
徹夜TRIỆT DẠ
Thức trắng đêm, thức suốt đêm
- 51
引っ越しDẪN VIỆT
Chuyển nhà
- 52
身長THÂN TRƯỜNG
Chiều cao (cơ thể)
- 53
体重THỂ TRỌNG
Cân nặng (cơ thể)
- 54
けが
Vết thương, bị thương (けがをする)
- 55
会HỘI
Buổi họp, buổi tiệc, hội (会を開く: Tổ chức buổi họp, tiệc)
- 56
趣味THÚ VỊ
Sở thích
- 57
興味HỨNG VỊ
Hứng thú, quan tâm (~に興味がある)
- 58
思い出TƯ XUẤT
Kỷ niệm, ký ức
- 59
冗談NHŨNG ĐÀM
Câu nói đùa, chuyện đùa (冗談を言う)
- 60
目的MỤC ĐÍCH
Mục đích
- 61
約束ƯỚC THÚC
Lời hứa, cuộc hẹn
- 62
おしゃべり
Tán gẫu, nói chuyện phiếm, người lắm lời
- 63
遠慮VIỄN LỰ
Ngại ngần, khách sáo, xin đừng, kiêng làm gì (ご遠慮ください)
- 64
我慢NGÃ MẠN
Chịu đựng, nhịn
- 65
迷惑MÊ HOẶC
Phiền hà, làm phiền (迷惑をかける: Gây phiền)
- 66
希望HI VỌNG
Mong muốn, nguyện vọng, hi vọng
- 67
夢MỘNG
Giấc mơ, ước mơ
- 68
賛成TÁN THÀNH
Tán thành, đồng ý (↔ 反対)
- 69
反対PHẢN ĐỐI
Phản đối (↔ 賛成), ngược lại, trái ngược
- 70
想像TƯỞNG TƯỢNG
Tưởng tượng
- 71
努力NỖ LỰC
Nỗ lực, cố gắng
- 72
太陽THÁI DƯƠNG
Mặt trời
- 73
地球ĐỊA CẦU
Trái đất
- 74
温度ÔN ĐỘ
Nhiệt độ
- 75
湿度THẤP ĐỘ
Độ ẩm
- 76
湿気THẤP KHÍ
Hơi ẩm, sự ẩm ướt
- 77
梅雨MAI VŨ
Mùa mưa (đầu hè ở Nhật, khoảng tháng 6–7) (đọc đặc biệt)
- 78
かび
Nấm mốc, mốc
- 79
暖房NOÃN PHÒNG
Máy sưởi, hệ thống sưởi (↔ 冷房)
- 80
皮BÌ
Vỏ (trái cây…), da
- 81
缶PHẪU
Lon, hộp kim loại
- 82
画面HỌA DIỆN
Màn hình
- 83
番組PHIÊN TỔ
Chương trình (truyền hình, phát thanh)
- 84
記事KÝ SỰ
Bài báo, bài viết (trên báo, tạp chí)
- 85
近所CẬN SỞ
Hàng xóm, khu vực gần nhà
- 86
警察CẢNH SÁT
Cảnh sát
- 87
犯人PHẠM NHÂN
Thủ phạm, kẻ phạm tội
- 88
小銭TIỂU TIỀN
Tiền lẻ
- 89
ごちそう
Bữa ăn thịnh soạn, món ngon, khao, đãi (ごちそうする)
- 90
作者TÁC GIẢ
Tác giả
- 91
作品TÁC PHẨM
Tác phẩm
- 92
制服CHẾ PHỤC
Đồng phục
- 93
洗剤TẨY TỄ
Chất tẩy rửa (bột giặt, nước rửa bát…)
- 94
底ĐỂ
Đáy
- 95
地下ĐỊA HẠ
Dưới lòng đất, tầng hầm (地下鉄: Tàu điện ngầm)
- 96
寺TỰ
Chùa
- 97
道路ĐẠO LỘ
Đường, đường sá
- 98
坂PHẢN
Dốc, con dốc
- 99
煙YÊN
Khói
- 100
灰HÔI
Tro, tàn (thuốc lá) (灰皿: Gạt tàn)
- 101
判PHÁN
Con dấu (= はんこ)
- 102
名刺DANH THÍCH
Danh thiếp
- 103
免許MIỄN HỨA
Giấy phép, bằng (運転免許: Bằng lái xe)
- 104
多くĐA
Nhiều, phần lớn (多くの人: Nhiều người)
- 105
前半TIỀN BÁN
Nửa đầu, hiệp một (↔ 後半)
- 106
後半HẬU BÁN
Nửa sau, hiệp hai (↔ 前半)
- 107
最高TỐI CAO
Cao nhất, tuyệt nhất, tuyệt vời
- 108
最低TỐI ĐÊ
Thấp nhất, tồi tệ nhất
- 109
最初TỐI SƠ
Đầu tiên, ban đầu
- 110
最後TỐI HẬU
Cuối cùng, sau cùng
- 111
自動TỰ ĐỘNG
Tự động (自動ドア: Cửa tự động)
- 112
種類CHỦNG LOẠI
Loại, chủng loại
- 113
性格TÍNH CÁCH
Tính cách
- 114
性質TÍNH CHẤT
Tính chất, bản chất
- 115
順番THUẬN PHIÊN
Thứ tự, lượt
- 116
番PHIÊN
Lượt (次はあなたの番です: Tiếp theo đến lượt bạn)
- 117
方法PHƯƠNG PHÁP
Phương pháp, cách làm
- 118
製品CHẾ PHẨM
Sản phẩm (được chế tạo)
- 119
値上がりTRỊ THƯỢNG
Lên giá, giá tăng (khác 値上げ: Tăng giá) (↔ 値下がり)
- 120
生SINH
Sống, tươi (chưa nấu chín), trực tiếp (生放送: Phát sóng trực tiếp)