自動詞/他動詞
Tự động từ (Nが + V): Sự việc tự xảy ra, không nêu người làm. Tha động từ (Nを + V): Có người tác động. Trong đoạn văn, chọn theo góc nhìn: Nói về sự việc, kết quả thì dùng tự động từ, nói về hành động của người thì dùng tha động từ
Cấu trúc開く・開ける/消える・消す/壊れる・壊す/決まる・決める…
Ví dụ
①Tự động từ (nhìn vào sự việc)
風で窓が開いた。
Cửa sổ bật mở vì gió.
②Tha động từ (nhìn vào người làm)
暑いので、私は窓を開けた。
Vì nóng nên tôi đã mở cửa sổ.
③Thông báo kết quả, không nhấn người quyết định
会議の日が来週の月曜日に決まりました。
Ngày họp đã được chốt là thứ Hai tuần sau.
Lưu ý
- ✗ 電気が消した → 電気が消えた/電気を消した