Từ vựng · Bài 114
35 mục · 35 từ, 0 câu và tên riêng
Từ mới (35)
- 1
取り替えるTHỦ THẾ
Thay, đổi (cái cũ lấy cái mới/khác) (tha động từ) (= 交換する)
- 2
返るPHẢN
Trở lại, quay về (chủ cũ, trạng thái cũ) (tự động từ) (= 戻る)
- 3
許すHỨA
Tha thứ / cho phép (= 許可する)
- 4
飽きるBÃO
Chán, ngán (~に飽きる) (= いやになる)
- 5
きつい
Chật (quần áo, giày) (= 小さい) / vất vả, cực nhọc (= 苦しい)
- 6
ぐっすり
(Ngủ) say, ngon giấc (~眠る) (= よく)
- 7
ミス
Lỗi, sai sót (~をする) (= 間違い)
- 8
前もってTIỀN
Trước, từ trước (= 事前に)
- 9
回復するHỒI PHỤC
Hồi phục, phục hồi (sức khỏe, thời tiết…) (= よくなる)
- 10
たちまち
Ngay lập tức, trong chốc lát (= すぐに)
- 11
用心するDỤNG TÂM
Cẩn thận, đề phòng (= 気をつける)
- 12
不安BẤT AN
Bất an, lo lắng (= 心配)
- 13
欠点KHIẾM ĐIỂM
Khuyết điểm, nhược điểm (= 悪いところ)
- 14
長所TRƯỜNG SỞ
Ưu điểm, điểm mạnh (= いいところ)
- 15
くたくた
Mệt rã rời, mệt lử (~だ) (= とても疲れている)
- 16
怒鳴るNỘ MINH
Quát, quát tháo (= 大きな声で怒る)
- 17
おしまい
Kết thúc, hết (= 終わり)
- 18
ほぼ
Gần như, hầu như (= だいたい)
- 19
至急CHÍ CẤP
Khẩn cấp, gấp (~連絡する) (= すぐに)
- 20
臭いXÚ
Hôi, có mùi khó chịu (= 嫌なにおいがする)
- 21
縮むSÚC
Co lại, bị co (quần áo…) (tự động từ) (= 小さくなる)
- 22
済むTẾ
Xong, kết thúc (= 終わる)
- 23
外出するNGOẠI XUẤT
Ra ngoài, đi ra ngoài (= 出かける)
- 24
案外ÁN NGOẠI
Không ngờ là, ngoài dự đoán (= 思ったより)
- 25
上達するTHƯỢNG ĐẠT
Tiến bộ, giỏi lên (kỹ năng) (= 上手になる)
- 26
単純[な]ĐƠN THUẦN
Đơn giản, đơn thuần (= 簡単[な])· Tính từ đuôi な
- 27
ブーム
Cơn sốt, trào lưu (= 流行)
- 28
キャンセルする
Hủy (đặt chỗ, hẹn…) (= 取り消す)
- 29
偶然NGẪU NHIÊN
Tình cờ, ngẫu nhiên (= たまたま)
- 30
苦手[な]KHỔ THỦ
Kém, không giỏi, không thích (= 得意ではない)· Tính từ đuôi な
- 31
年中NIÊN TRUNG
Quanh năm, lúc nào cũng (= いつも)
- 32
翌日DỰC NHẬT
Ngày hôm sau (= 次の日)
- 33
次第にTHỨ ĐỆ
Dần dần, từ từ (= だんだん)
- 34
一斉にNHẤT TỀ
Đồng loạt, cùng một lúc (= みんな同時に)
- 35
慎重にTHẬN TRỌNG
Thận trọng, cẩn thận (= よく注意して)